Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn khi kể chuyện sức khỏe

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn dựa vào tín hiệu thời gian của câu, không dựa vào cảm tính, khi kể lại một câu chuyện sức khỏe có cả mốc thời gian đã kết thúc lẫn khoảng thời gian còn kéo dài đến hiện tại.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học riêng hiện tại hoàn thành với ever/never/since/for. Bài này không dạy thêm thì mới, mà dạy cách QUYẾT ĐỊNH khi nào dùng thì nào -- kỹ năng mà đề kiểm tra giữa kỳ/cuối kỳ và đề thi thật sự kiểm tra, vì đề hiếm khi ghi sẵn 'đây là câu hiện tại hoàn thành'.

Câu hỏi khởi động

Trang kể lại buổi khám sức khỏe định kỳ: 'I had a check-up last month, and the doctor said I'm fine. I have visited the same clinic for five years now.' Hai câu của Trang dùng hai thì khác nhau dù cùng nói về việc khám bệnh -- câu đầu dùng quá khứ đơn, câu sau dùng hiện tại hoàn thành. Điều gì trong chính câu đã báo hiệu Trang nên chọn thì nào, và làm sao em áp dụng đúng tín hiệu đó cho câu chuyện sức khỏe của chính mình?

Tín hiệu để chọn đúng thì

Quá khứ đơn dùng khi câu có một mốc thời gian cụ thể đã kết thúc: yesterday, last month, two years ago, in 2019, when I was younger, at that time. Hành động được xem là đã xảy ra và kết thúc hẳn trong quá khứ, không còn liên hệ trực tiếp đến việc đang nói ở hiện tại. Hiện tại hoàn thành dùng khi câu không có mốc cụ thể đã kết thúc, mà nói về trải nghiệm sống (ever, never) hoặc một khoảng thời gian/trạng thái còn kéo dài đến hiện tại (since, for, và cả những câu không có từ tín hiệu nào nhưng ngữ cảnh cho thấy vẫn còn liên quan đến hiện tại).

Một cặp dễ nhầm riêng: ago đi với quá khứ đơn (started two years ago -- nhấn vào ĐIỂM bắt đầu, đã qua), còn for đi với hiện tại hoàn thành (has exercised for two years -- nhấn vào việc kéo dài liên tục đến hiện tại). Cùng nói về hai năm, nhưng ago và for kéo theo hai thì khác hẳn nhau vì góc nhìn khác nhau: một điểm đã qua, và một khoảng còn tiếp diễn.

Một mẹo kiểm tra nhanh trước khi chọn thì: thử thêm 'still' (vẫn còn) vào câu. Nếu 'still' hợp lý với ý câu (thói quen vẫn tiếp diễn), nghiêng về hiện tại hoàn thành; nếu câu rõ ràng đang kể một sự việc đã khép lại (không thể thêm still mà không đổi nghĩa), nghiêng về quá khứ đơn. Mẹo này không thay được việc đọc kỹ tín hiệu thời gian, nhưng giúp em tự kiểm tra lại lựa chọn của mình.
Sơ đồ bốn bước quyết định giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn dựa vào tín hiệu của câu.1Tìm mốc thời giancụ thể đã quayesterday, last year,ago, in + năm, khi cómốc này, dùng quá khứđơn.2Tìm tín hiệu trảinghiệm/kéo dàiever, never, since,for, khi có tín hiệunày, dùng hiện tạihoàn thành.3Kiểm tra: hànhđộng còn liênquan đến hiện tạikhôngNếu còn liên quan vàchưa có mốc kết thúcrõ, nghiêng về hiệntại hoàn thành.4Chia đúng dạngđộng từ theo thìđã chọnQuá khứ đơn: V-ed/bấtquy tắc; hiện tạihoàn thành: has/have+ V3.
Bước thứ ba là bước cần suy luận nhiều nhất khi câu không có từ tín hiệu rõ ràng.
Ví dụ
Chọn đúng thì cho một mốc thời gian đã qua
  1. 1

    Complete: 'Hoa ___ (give up) sugary drinks last month, and she feels much healthier now.' Bẫy ở đây là nghĩ 'feels healthier now' là tín hiệu của hiện tại nên phải chọn hiện tại hoàn thành cho cả câu.

  2. 2

    Cụm 'last month' là mốc thời gian cụ thể đã kết thúc, nên vế đầu bắt buộc dùng quá khứ đơn -- việc 'feels healthier now' là kết quả được nói ở một mệnh đề khác, không đổi được thì của vế có last month.

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) gave up; (b) has given up; (c) has give up; (d) was given up -- loại (b) vì hiện tại hoàn thành không đi cùng mốc thời gian cụ thể đã kết thúc như last month; loại (c) vì has phải theo sau bởi quá khứ phân từ given, không phải nguyên mẫu give; loại (d) là dạng bị động, sai vì Hoa là người chủ động từ bỏ, không phải bị tác động.

  4. 4

    Hoa gave up sugary drinks last month, and she feels much healthier now.

  5. 5

    Một câu có hai mệnh đề vẫn có thể mang hai thì khác nhau nếu mỗi mệnh đề tự có tín hiệu thời gian riêng. Biến thể: nếu bỏ last month và thay bằng 'for a month', cả câu chuyển hẳn sang hiện tại hoàn thành: 'Hoa has given up sugary drinks for a month.'

Ví dụ
Phát hiện lỗi thì trong mệnh đề since
  1. 1

    Which underlined part is wrong? 'Phong (A) has stopped eating fast food (B) since he (C) has joined the school football team (D) last year.'

  2. 2

    Mệnh đề since chỉ một sự kiện làm mốc đã xảy ra và kết thúc (joined the team last year), nên phải dùng quá khứ đơn joined, không dùng hiện tại hoàn thành has joined -- have/has joined lẽ ra chỉ hợp khi chính hành động joined còn tiếp diễn, nhưng ở đây last year xác nhận đây là một sự kiện đã kết thúc.

  3. 3

    Đổi has joined thành joined.

  4. 4

    Phong has stopped eating fast food since he joined the school football team last year.

  5. 5

    Cấu trúc quen thuộc: mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành (nói về việc còn kéo dài đến hiện tại), mệnh đề since dùng quá khứ đơn (nói về sự kiện làm mốc, đã kết thúc). Đây là hai thì khác nhau đứng trong cùng một câu, không phải lỗi.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy lớn nhất: thấy một câu có kết quả rõ ràng ở hiện tại (feels healthier now, lost weight already) rồi vội chia CẢ CÂU sang hiện tại hoàn thành, kể cả vế có mốc thời gian cụ thể đã qua (last month, two years ago). Mỗi mệnh đề tự mang tín hiệu thời gian riêng của nó -- luôn kiểm tra tín hiệu của TỪNG vế, không suy luận theo cảm giác chung của cả câu. Bẫy thứ hai, tinh vi hơn: nhầm ago với for chỉ vì cả hai đều đứng sau một con số chỉ thời gian -- ago luôn kéo theo quá khứ đơn, for luôn kéo theo hiện tại hoàn thành, dù con số phía sau giống hệt nhau.

Tóm tắt

Quá khứ đơn dùng cho mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last year, ago, in + năm). Hiện tại hoàn thành dùng cho trải nghiệm sống không gắn mốc (ever, never) hoặc khoảng thời gian/trạng thái kéo dài đến hiện tại (since, for). Mỗi mệnh đề trong một câu ghép có thể tự mang tín hiệu và thì riêng, và mẹo thêm 'still' giúp em tự kiểm tra lại lựa chọn.

Bài tiếp theo, em chuyển sang một cấu trúc hoàn toàn khác: so và neither, dùng để bày tỏ sự đồng tình với một câu đã nói trước đó -- một cấu trúc dùng được với cả hai thì em vừa ôn ở hai bài này.