Bài tập collocation và từ vựng theo ngữ cảnh tổng hợp
Mục tiêu
Sau bài học này, em làm đúng hai dạng câu hỏi từ vựng còn lại của đề thi tốt nghiệp THPT — collocation MCQ và vocabulary-in-context — trên các đoạn văn ngắn tổng hợp ba chủ đề công nghệ, việc làm, và học tập suốt đời.
Bài trước rèn dạng điền từ cho sẵn gốc từ (word-form cloze). Bài này chuyển sang hai dạng câu hỏi không cho sẵn gốc từ — em phải nhớ đúng cụm cố định hoặc suy luận nghĩa từ ngữ cảnh, không có gợi ý về hình thức từ.
Câu hỏi khởi động
Trong một đề thi thử, Mai gặp câu: 'The article argues that workers who fail to ______ pace with automation may find their skills obsolete.' Không có từ gốc nào được cho sẵn, và bốn phương án đều là từ hoàn chỉnh: keep / hold / maintain / sustain. Đây chính là dạng collocation MCQ — khác hẳn dạng word-form cloze em đã luyện ở các bài trước.
Ôn tập collocation theo ba chủ đề
- 1
The article argues that workers who fail to ______ pace with automation may find their skills becoming obsolete. Bẫy là chọn maintain vì maintain pace nghe hợp lý về nghĩa đen.
- 2
Đây là câu hỏi collocation cố định với 'pace with', không phải câu hỏi chọn từ theo nghĩa gần đúng.
- 3
hold, maintain, sustain đều không tạo thành cụm cố định chuẩn với 'pace with' trong tiếng Anh, dù cả ba đều có nghĩa gần với 'duy trì'.
- 4
keep — workers who fail to keep pace with automation may find their skills becoming obsolete.
- 5
obsolete (lỗi thời, không còn dùng được) là một từ vựng hữu ích khác cùng chủ đề — skills becoming obsolete là cách diễn đạt phổ biến khi nói về hậu quả của việc không keep pace with technological change.
- 1
'As factories adopt more robots, many traditional assembly jobs are becoming obsolete, forcing workers to look for positions in new industries.' The word 'obsolete' is closest in meaning to: (A) extremely well paid (B) no longer useful or needed (C) available only part-time (D) newly created.
- 2
Câu sau đó nói 'forcing workers to look for positions in new industries' — bằng chứng ngữ cảnh cho thấy công việc cũ không còn cần thiết nữa, người lao động buộc phải tìm việc khác.
- 3
(A) và (C) đánh tráo sang lương bổng và hình thức làm việc, không liên quan đến bằng chứng ngữ cảnh; (D) ngược nghĩa hoàn toàn (obsolete = cũ, lỗi thời, không phải mới tạo ra).
- 4
(B) no longer useful or needed.
- 5
Khi gặp một từ lạ, luôn tìm KẾT QUẢ hoặc HÀNH ĐỘNG được nhắc đến ngay sau nó trong câu — 'forcing workers to look for positions in new industries' là kết quả trực tiếp của việc trở nên obsolete, và kết quả đó tiết lộ nghĩa của từ.
- 1
In her interview, Hoa was advised to ______ her transferable skills rather than focusing only on her academic results. Bốn phương án: highlight / demand / require / qualify.
- 2
Ngữ cảnh phỏng vấn xin việc cần một động từ mang nghĩa 'làm nổi bật, nhấn mạnh' điểm mạnh của bản thân, không phải 'yêu cầu' hay 'đủ điều kiện'.
- 3
demand và require đều mang nghĩa 'yêu cầu', không phù hợp với hành động của chính ứng viên trong buổi phỏng vấn; qualify là động từ khác nghĩa hoàn toàn (đủ điều kiện), không đi với tân ngữ 'skills' theo cách 'làm nổi bật kỹ năng'.
- 4
highlight — In her interview, Hoa was advised to highlight her transferable skills rather than focusing only on her academic results.
- 5
highlight one's strengths/skills là cụm cố định xuất hiện lại từ Chương 3 — bài tập tổng hợp luôn kiểm tra khả năng nhớ lại collocation đã học ở chương trước, không chỉ từ vựng của chương hiện tại.
- 1
'Forward-thinking companies are already training their staff to work alongside AI systems, rather than waiting until automation forces sudden, painful changes.' The phrase 'forward-thinking' most nearly means: (A) careless about the future (B) planning ahead and preparing early for change (C) focused only on past achievements (D) unwilling to try new methods.
- 2
Câu tiếp theo đối lập rõ 'rather than waiting until automation forces sudden, painful changes' — công ty forward-thinking KHÔNG đợi đến lúc bị buộc phải thay đổi đột ngột, mà chủ động chuẩn bị trước.
- 3
(A), (C), (D) đều mang nghĩa thụ động hoặc tiêu cực, trái ngược với bằng chứng ngữ cảnh về sự chủ động chuẩn bị trước.
- 4
(B) planning ahead and preparing early for change.
- 5
forward-thinking là một tính từ ghép khác cùng nhóm với cutting-edge, tech-savvy — nhận diện mẫu hình tính từ ghép này giúp em đoán nghĩa nhanh hơn khi gặp một từ ghép lạ trong phòng thi.
Luyện tập có hướng dẫn
Lỗi hay gặp nhất ở bài tổng hợp cuối khóa là áp dụng nhầm collocation của chủ đề này sang chủ đề khác (dùng keep pace with cho một câu về học tập suốt đời khi câu đó thực ra cần keep up with, hoặc ngược lại). Luôn đọc kỹ toàn câu để xác định đúng SẮC THÁI nghĩa trước khi ghép collocation.
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tổng kết
Khóa học tiếp theo trong lộ trình lớp 12 chuyển sang ngữ pháp trọng tâm: câu bị động nâng cao và câu tường thuật — hai cấu trúc ngữ pháp thường xuất hiện cùng chính vốn từ công nghệ và việc làm em vừa học.