Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nâng cao kỹ năng và bắt kịp sự phát triển công nghệ

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng mô tả việc nâng cao kỹ năng — upskill, reskill, keep up with technological developments, adapt to change — và hoàn thành đúng một đoạn văn về người trưởng thành quay lại học tập để không bị tụt hậu trong công việc.

Kiến thức nền cần có

Bài trước cho em vốn từ chung về việc học tập suốt đời. Bài này thu hẹp vào một động lực cụ thể: công nghệ thay đổi liên tục buộc người đi làm phải chủ động nâng cao kỹ năng, nối trực tiếp với chủ đề công nghệ đã học ở Chương 1 và 2.

Câu hỏi khởi động

Quang, một kế toán viên 38 tuổi, nhận thấy phần mềm kế toán ở công ty đổi mới liên tục. Anh quyết định 'to upskill' bằng cách học thêm về phân tích dữ liệu. Đồng nghiệp của anh lại chọn cách khác: 'to reskill' hoàn toàn sang một mảng công việc mới. Hai từ upskill và reskill nhìn gần giống nhau nhưng mang hai chiến lược khác hẳn — bài học này giúp em phân biệt rõ.

Nâng cao kỹ năng và bắt kịp công nghệ

upskill (nâng cao kỹ năng) là học thêm để làm TỐT HƠN chính công việc hiện tại, còn reskill (đào tạo lại) là học một bộ kỹ năng HOÀN TOÀN MỚI để chuyển sang một công việc/ngành nghề khác hẳn. Cả hai đều là động từ, danh từ tương ứng thêm -ing: upskilling, reskilling. continuous learning (học tập liên tục) và professional development (phát triển chuyên môn) là hai cụm danh từ cố định mô tả quá trình này ở cấp độ tổ chức, thường xuất hiện trong các bài đọc về chính sách nhân sự của công ty.
keep up with technological developments (bắt kịp sự phát triển của công nghệ) là cụm động từ cố định trọng tâm của bài học — khác với keep pace with đã học ở Chương 2 vì keep up with dùng rộng hơn, không nhấn riêng vào tốc độ. stay updated (luôn cập nhật thông tin mới) và adapt to change/embrace change (thích nghi với/đón nhận sự thay đổi) là ba cụm khác cùng nhóm nghĩa, trong đó embrace mang sắc thái tích cực, chủ động hơn hẳn adapt — embrace change hàm ý người đó coi thay đổi là cơ hội, không chỉ miễn cưỡng thích nghi.
Sơ đồ bốn bước của quá trình nâng cao kỹ năng (upskilling) ở một người trưởng thành đi làm.1Nhận diện khoảngtrống kỹ năngXác định kỹ năng nàocủa bản thân đã lạchậu so với yêu cầucông việc mới.2Chọn khóa họchoặc chương trìnhphù hợpTake an online coursehoặc enrol inprofessionaldevelopment gắn vớiđúng khoảng trống đó.3Thực hành kỹ năngmớiÁp dụng ngay kiếnthức vừa học vào côngviệc hằng ngày để ghinhớ lâu hơn.4Áp dụng vào côngviệc và đánh giálạiKiểm tra xem kỹ năngmới đã giúp bắt kịptechnologicaldevelopments haychưa.
Bước 1 quyết định cả quá trình — chọn sai khoảng trống kỹ năng khiến các bước sau lãng phí thời gian.
Ví dụ
Phân biệt upskill và reskill
  1. 1

    After the accounting software was updated, Quang decided to ______ by learning data analysis skills relevant to his current job. Bẫy là chọn reskill vì nghe 'mạnh mẽ hơn'.

  2. 2

    Câu nói rõ Quang học thêm kỹ năng LIÊN QUAN đến công việc HIỆN TẠI của anh (relevant to his current job), không chuyển sang một ngành nghề khác.

  3. 3

    reskill bị loại vì cụm này hàm ý chuyển hẳn sang một công việc/ngành nghề khác, trái với ngữ cảnh 'vẫn làm kế toán, chỉ học thêm kỹ năng liên quan'.

  4. 4

    upskill — After the accounting software was updated, Quang decided to upskill by learning data analysis skills relevant to his current job.

  5. 5

    Câu hỏi phân biệt upskill/reskill luôn ẩn tín hiệu về việc người đó Ở LẠI ngành cũ (upskill) hay CHUYỂN SANG ngành mới (reskill) — tìm đúng tín hiệu đó trước khi chọn.

Ví dụ
Chọn đúng cụm động từ trong đoạn văn về người trưởng thành
  1. 1

    Đoạn văn: 'At the age of 45, Mrs Hoa returned to studying because she wanted to ______ with the rapid changes in her industry. She now spends two evenings a week taking online courses.' Bốn phương án cho chỗ trống: keep up / keep on / catch up / hold on. Bẫy là chọn catch up vì nghe cũng liên quan đến 'theo kịp'.

  2. 2

    Ngữ cảnh mô tả một QUÁ TRÌNH LIÊN TỤC (she now spends two evenings a week), không phải một lần nỗ lực để bù đắp khoảng cách đã bị tụt lại phía sau.

  3. 3

    catch up with hàm ý ĐÃ BỊ TỤT LẠI và cần nỗ lực một lần để bắt kịp, không khớp với hành động LIÊN TỤC mỗi tuần; keep on và hold on không tạo thành collocation chuẩn với with trong nghĩa 'theo kịp sự thay đổi'.

  4. 4

    keep up — she wanted to keep up with the rapid changes in her industry.

  5. 5

    keep up with mô tả một nỗ lực LIÊN TỤC, đều đặn để không bị tụt lại; catch up with chỉ dùng khi đã lỡ tụt lại và cần một nỗ lực để quay về ngang bằng — hai cụm không thay thế nhau được.

Ví dụ
Từ vựng trong ngữ cảnh: embrace change
  1. 1

    In the passage, employees who 'embrace change' are described as more successful than those who resist it. The word 'embrace' is closest in meaning to: (A) reject firmly (B) accept and welcome willingly (C) ignore completely (D) tolerate unwillingly.

  2. 2

    Ngữ cảnh đối lập rõ ràng 'embrace change' với 'resist it' (chống lại), vậy embrace phải mang nghĩa tích cực, chủ động đón nhận.

  3. 3

    (A) và (C) đều mang nghĩa tiêu cực hoặc thờ ơ, trái với sự đối lập trong câu; (D) tuy có vẻ trung tính nhưng 'tolerate unwillingly' (miễn cưỡng chịu đựng) vẫn thiếu sắc thái chủ động, tích cực mà embrace mang lại.

  4. 4

    (B) accept and welcome willingly.

  5. 5

    embrace luôn mang sắc thái TÍCH CỰC, CHỦ ĐỘNG hơn hẳn accept hay tolerate — nhận ra sắc thái này giúp em phân biệt embrace change với adapt to change, vốn chỉ mang nghĩa trung tính 'thích nghi', không nhất thiết vui vẻ đón nhận.

Ví dụ
Đoạn văn liền mạch: người trưởng thành quay lại học tập
  1. 1

    Đoạn văn: 'At 50, Mr Tam realised that his skills were no longer (1) ______ (RELEVANT) to the modern workplace. Rather than giving up, he decided to (2) ______ (ADAPT) by enrolling in a part-time course. His willingness to (3) ______ (EMBRACE) new ideas surprised his younger colleagues.' Bẫy là dùng nguyên các từ gốc mà không biến đổi.

  2. 2

    (1) đứng sau linking verb were và trạng từ no longer, cần tính từ; (2) đứng sau to, cần động từ nguyên mẫu; (3) đứng sau to trong cụm his willingness to, cũng cần động từ nguyên mẫu.

  3. 3

    (1) relevant giữ nguyên vì đã đúng là tính từ (không cần biến đổi thêm, đề chỉ kiểm tra khả năng nhận diện chỗ trống cần tính từ); (2) adapt giữ nguyên vì đã đúng là động từ nguyên mẫu; (3) embrace giữ nguyên vì đã đúng là động từ nguyên mẫu.

  4. 4

    (1) relevant, (2) adapt, (3) embrace — cả ba từ gốc đã đúng dạng cần dùng, phép thử là nhận ra điều đó chứ không phải biến đổi thêm.

  5. 5

    Không phải chỗ trống nào cũng cần biến đổi từ gốc — đôi khi đề cho sẵn đúng dạng từ cần dùng để kiểm tra xem học sinh có 'biến đổi thừa' một cách không cần thiết hay không, đây là một bẫy ngược thường bị bỏ qua.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất ở chủ đề này là nhầm bốn cụm gần nghĩa keep up with, keep pace with, catch up with, và nhầm upskill với reskill. Luôn tìm tín hiệu về việc người đó Ở LẠI hay CHUYỂN NGÀNH, và về việc hành động đó LIÊN TỤC hay CHỈ MỘT LẦN để bù đắp khoảng cách đã tụt lại.

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

Bài học này trang bị vốn từ nâng cao kỹ năng (upskill, reskill, professional development) và các cụm mô tả việc bắt kịp thay đổi (keep up with, stay updated, embrace change). Điểm mấu chốt là phân biệt sắc thái LIÊN TỤC hay MỘT LẦN, Ở LẠI NGÀNH hay CHUYỂN NGÀNH của từng cụm, không coi các từ gần nghĩa là hoàn toàn thay thế được cho nhau.

Chương cuối của khóa học tổng hợp toàn bộ vốn từ đã học — công nghệ, nghề nghiệp, học tập suốt đời — vào các bài điền từ và bài tập từ vựng theo đúng định dạng đề thi tốt nghiệp THPT.