Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng học tập suốt đời: self-study, online courses

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng chủ đề học tập suốt đời — lifelong learning, self-study, take online courses — theo đúng collocation, đủ để hoàn thành một đoạn văn mô tả người trưởng thành quay lại học tập.

Kiến thức nền cần có

Ba chương trước cho em vốn từ về công nghệ và việc làm. Bài này nối hai chủ đề đó lại: học tập suốt đời chính là điều một người cần làm để duy trì career prospects tốt trong một thế giới công nghệ thay đổi liên tục.

Câu hỏi khởi động

An kể lại: bác của An, năm nay 45 tuổi, vừa quyết định 'to take an online course in digital marketing' sau nhiều năm không đi học. Bác ấy nói: 'Learning doesn't stop when you leave school.' Câu nói đó gói gọn đúng tinh thần của cụm lifelong learning — một khái niệm mà đề thi THPT hay khai thác qua bài đọc về người trưởng thành tự học.

Học tập suốt đời và tự học

lifelong learning (học tập suốt đời) là cụm danh từ cố định chỉ việc tiếp tục học tập trong suốt cuộc đời, không dừng lại sau khi tốt nghiệp. self-study (tự học, danh từ) và self-taught (tự học, tính từ, mô tả người/kỹ năng có được nhờ tự học chứ không qua trường lớp chính quy: a self-taught programmer) là hai từ ghép với self- rất phổ biến trong chủ đề này, cùng nhóm với self-motivated (tự có động lực) và self-discipline (tính tự giác).
take an online course/enrol in a course (đăng ký/tham gia một khóa học) là hai cụm động từ gần như đồng nghĩa nhưng khác cấu trúc: take a course không cần giới từ, còn enrol in a course bắt buộc có giới từ in. acquire new skills (tiếp thu kỹ năng mới) và broaden one's knowledge (mở rộng vốn kiến thức) là hai cụm động từ + danh từ cố định, thường xuất hiện ở câu kết đoạn văn khi tổng kết lý do một người chọn học tập suốt đời.
Sơ đồ cấu trúc câu mô tả thói quen học tập suốt đời gồm hai phần: hành động học tập và mục đích của hành động đó.Hành động học tậpMany adults take onlinecoursesCụm từ chỉ mục đíchin order to acquire newskills
Phần mục đích luôn trả lời câu hỏi 'học để làm gì' — thường là acquire new skills hoặc broaden knowledge.
Ví dụ
Phân biệt take a course và enrol in a course
  1. 1

    Many adults choose to ______ online courses to improve their qualifications while working full-time. Bốn phương án: do / make / take / have. Bẫy là chọn do hoặc make vì đây là hai động từ 'vạn năng' học sinh hay dùng khi không chắc collocation.

  2. 2

    Đây là câu hỏi collocation cố định giữa động từ và danh từ course — chỉ một động từ duy nhất ghép đúng với course trong nghĩa 'tham gia một khóa học'.

  3. 3

    do, make, have đều không tạo thành cụm cố định chuẩn với course trong nghĩa này, dù cả ba đều là động từ phổ biến.

  4. 4

    take — Many adults choose to take online courses to improve their qualifications while working full-time.

  5. 5

    take a course không cần giới từ theo sau course; nếu đề dùng enrol thay vì take, bắt buộc phải có in ngay sau: enrol IN a course, không bao giờ bỏ giới từ này.

Ví dụ
Chọn đúng dạng từ trong họ từ motivate
  1. 1

    Her strong ______ (MOTIVATE) to learn new things has helped her succeed in many different careers. Bẫy là dùng nguyên motivate hoặc motivated vì đây là hai dạng quen mắt nhất.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu Her và tính từ strong, làm chủ ngữ của động từ has helped, cần một danh từ.

  3. 3

    motivate (động từ) → motivation (danh từ, hậu tố -ion).

  4. 4

    motivation — Her strong motivation to learn new things has helped her succeed in many different careers.

  5. 5

    Khi chủ ngữ của câu cần một danh từ trừu tượng chỉ TRẠNG THÁI/ĐỘNG LỰC bên trong một người (motivation, determination, curiosity), luôn tìm hậu tố -ion/-ation của động từ gốc.

personal development (phát triển bản thân) là cụm danh từ bao trùm hơn lifelong learning — nó gồm cả việc học kiến thức mới lẫn rèn luyện thái độ, tư duy. curiosity (sự tò mò, danh từ) và curious (tò mò, tính từ) là gốc rễ tâm lý của việc học tập suốt đời: một người curious about the world luôn tìm thấy lý do để học thêm, ngay cả khi không ai yêu cầu. self-discipline (tính tự giác) là yếu tố quyết định một người có duy trì được việc tự học lâu dài hay không, vì self-study không có ai giám sát hay nhắc nhở như học ở trường lớp chính quy.
Ví dụ
Chọn đúng dạng từ trong họ từ curious
  1. 1

    It was his natural ______ (CURIOUS) that first drew him to study how computers process human language. Bẫy là dùng nguyên curious vì đề cho sẵn dạng tính từ này.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu his và tính từ natural, làm chủ ngữ thực sự của câu chẻ (it was ... that), cần một danh từ.

  3. 3

    curious (tính từ) → curiosity (danh từ, hậu tố -ity, không phải hậu tố -ness thường gặp ở tính từ khác).

  4. 4

    curiosity — It was his natural curiosity that first drew him to study how computers process human language.

  5. 5

    Không phải mọi tính từ đều chuyển sang danh từ bằng -ness — curious → curiosity (hậu tố -ity) là một ngoại lệ cần nhớ riêng, khác với happy → happiness.

Ví dụ
Chọn đúng collocation: acquire vs gain skills
  1. 1

    Through years of self-study, she has managed to ______ a wide range of skills that her formal education never covered. Bốn phương án: acquire / require / inquire / acclaim.

  2. 2

    Ngữ cảnh nói về việc CÓ ĐƯỢC kỹ năng qua thời gian tự học, cần một động từ mang nghĩa 'đạt được, tiếp thu dần dần', không phải 'yêu cầu' hay 'hỏi han'.

  3. 3

    require nghĩa là 'yêu cầu, cần đến', ngược hướng hoàn toàn với việc CÓ ĐƯỢC kỹ năng; inquire nghĩa là 'hỏi thông tin', không liên quan đến việc tiếp thu kỹ năng; acclaim nghĩa là 'ca ngợi công khai', hoàn toàn khác nghĩa.

  4. 4

    acquire — Through years of self-study, she has managed to acquire a wide range of skills that her formal education never covered.

  5. 5

    acquire skills/knowledge luôn nhấn vào quá trình TIẾP THU DẦN DẦN qua thời gian, khác với gain, vốn có thể dùng cho một lần đạt được cụ thể hơn (gain a certificate) — cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng acquire hợp hơn khi nói về một QUÁ TRÌNH dài như self-study.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất ở chủ đề này là dùng sai giới từ sau enrol (quên in) hoặc thêm nhầm giới từ sau take (take course thay vì take a course không cần in). Hai cụm gần nghĩa nhưng cấu trúc khác nhau này rất hay bị trộn lẫn.

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Một điểm cần lưu ý khi làm bài: đề thi thường trộn hai kiểu câu hỏi trong cùng một đoạn — word-form cloze (điền đúng dạng từ) và collocation MCQ (chọn đúng cụm cố định) — nên trước khi chọn đáp án, em cần xác định rõ đề đang hỏi về TỪ LOẠI hay về CỤM CỐ ĐỊNH, vì hai loại câu hỏi này đòi hỏi hai cách suy luận khác nhau.

Tổng kết

Bài học này trang bị vốn từ mô tả việc học tập suốt đời (lifelong learning, self-study, self-taught) và hai cụm động từ dễ nhầm take a course / enrol in a course, cùng cách diễn đạt mục đích của việc học (acquire new skills, broaden one's knowledge).

Bài tiếp theo đi sâu hơn vào lý do người trưởng thành phải học tập suốt đời: nhu cầu nâng cao kỹ năng và bắt kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.