Ngôn ngữ nói về lợi ích và rủi ro của công nghệ
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng và cấu trúc câu để trình bày cả lợi ích lẫn rủi ro của một công nghệ — benefit, risk, pose a threat to, raise concerns about, outweigh — theo đúng collocation, và dựng được một câu nhượng bộ nêu cả hai mặt trong cùng một câu, đúng dạng bài đọc hiểu và điền từ hay gặp.
Bài trước đã cho em vốn từ để gọi tên công nghệ (AI, algorithm, automation). Bài này không thêm khái niệm công nghệ mới, mà dạy cách bàn luận về nó: khen chỗ nào, lo ngại chỗ nào, và nối hai ý trái chiều đó trong một câu mạch lạc.
Câu hỏi khởi động
Lan viết trong bài luận: 'AI brings a lot of ______ to healthcare, but it also risks reducing human contact between doctors and patients.' Cô phân vân giữa benefit, benefits và beneficial. Câu trả lời phụ thuộc vào một điều rất cụ thể: chỗ trống này cần một danh từ đếm được số nhiều, không phải tính từ — và đó chính là điều bài học hôm nay rèn luyện.
Gọi tên lợi ích và rủi ro
- 1
The rapid development of AI has brought significant ______ (BENEFIT) to the healthcare sector, especially in early disease detection. Bẫy là nghĩ beneficial 'nghe học thuật hơn' nên chọn đại tính từ, trong khi vị trí ngữ pháp mới là yếu tố quyết định.
- 2
Chỗ trống là tân ngữ trực tiếp của động từ has brought (brought + tân ngữ), và tính từ significant đã đứng sẵn trước nó để bổ nghĩa — vậy chỗ trống cần một danh từ, không phải tính từ thứ hai.
- 3
beneficial bị loại vì là tính từ, không thể làm tân ngữ của động từ has brought khi đã có significant đứng trước đó; beneficially bị loại vì là trạng từ, không đứng ở vị trí tân ngữ.
- 4
benefits — The rapid development of AI has brought significant benefits to the healthcare sector.
- 5
Khi trước chỗ trống đã có một tính từ khác đứng sẵn (significant, considerable, huge), gần như chắc chắn chỗ trống đó cần danh từ, vì hai tính từ liên tiếp không thể cùng bổ nghĩa cho một danh từ còn thiếu ở phía sau.
- 1
The widespread use of facial recognition technology has ______ a serious threat to personal privacy. Bốn phương án: made / posed / did / took. Bẫy là chọn made vì 'make a threat' nghe tự nhiên trong tiếng Việt dịch sang.
- 2
Đây là câu hỏi collocation cố định, không phải câu hỏi ngữ pháp thuần túy: tiếng Anh chỉ chấp nhận đúng một động từ đi cùng threat trong nghĩa 'gây ra nguy cơ'.
- 3
made, did, took đều sai vì không phải collocation chuẩn với threat trong nghĩa này — 'make a threat' chỉ đúng khi nói ai đó đe dọa bằng lời (làm một lời đe dọa), khác hẳn nghĩa 'trở thành một nguy cơ' mà câu này cần.
- 4
posed — The widespread use of facial recognition technology has posed a serious threat to personal privacy.
- 5
pose a threat/risk/challenge to là một cụm cố định, luôn dùng pose trong nghĩa 'trở thành mối đe dọa/thách thức', tách biệt hoàn toàn với make a threat (dọa nạt bằng lời nói).
- 1
In the writer's opinion, the benefits of AI in medicine 'outweigh' the risks. The word 'outweigh' is closest in meaning to: (A) are lighter than (B) are more important than (C) are equal to (D) are unrelated to.
- 2
outweigh là động từ ghép từ out- (vượt) + weigh (cân nặng), mang nghĩa ẩn dụ 'nặng hơn về mặt giá trị/tầm quan trọng', không phải nghĩa đen về cân nặng vật lý.
- 3
(A) sai vì hiểu nhầm sang nghĩa đen ngược lại; (C) sai vì outweigh hàm ý một bên hơn hẳn, không phải ngang bằng; (D) sai vì đánh tráo hoàn toàn sang một quan hệ không liên quan.
- 4
(B) are more important than.
- 5
outweigh luôn xuất hiện trong câu so sánh hai mặt của cùng một vấn đề (lợi ích/rủi ro, chi phí/lợi nhuận) — nhận ra ngữ cảnh so sánh này giúp em suy ra nghĩa ẩn dụ ngay cả khi chưa gặp từ bao giờ.
Luyện tập có hướng dẫn
Lỗi hay gặp nhất ở chủ đề này là ghép sai động từ với danh từ cố định (make a threat thay vì pose a threat, do an impact thay vì have an impact), và nhầm although (cần mệnh đề đầy đủ) với despite (cần cụm danh từ/V-ing). Luôn kiểm tra phần sau từ nối trước khi chọn although hay despite.
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tổng kết
Bài học này trang bị từ vựng nêu lợi ích (benefit, advantage, beneficial) và rủi ro (risk, drawback, pose a threat to, raise concerns about), cùng hai cấu trúc nối hai ý trái chiều: while/although + mệnh đề, và despite + cụm danh từ/V-ing. Đây là khung câu em sẽ dùng lại ở mọi đoạn văn bàn luận trong đề thi, không riêng chủ đề AI.
Chương tiếp theo giữ nguyên chủ đề công nghệ nhưng chuyển sang một kỹ năng khác: nhận diện cả một họ từ (word family) và ghép đúng collocation trong một đoạn văn liền mạch, đúng dạng bài điền từ của đề thi tốt nghiệp THPT.