Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng chủ đề nghề nghiệp: career path, qualification, in high demand

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng mô tả con đường sự nghiệp — career path, career prospects, qualification, in high demand — theo đúng collocation và đúng từ loại, đủ để hiểu và làm đúng bài đọc hiểu/điền từ chủ đề nghề nghiệp trong đề thi.

Kiến thức nền cần có

Ba bài trước xoay quanh công nghệ. Bài này chuyển hẳn sang một trường từ vựng khác — thế giới việc làm — nhưng vẫn dùng lại đúng kỹ năng đã luyện: xác định vị trí ngữ pháp của chỗ trống rồi mới chọn từ loại và collocation phù hợp.

Câu hỏi khởi động

Hoa băn khoăn trước câu: 'Nurses are currently ______ high demand due to a shortage of staff in public hospitals.' Cô nghĩ ngay đến at hoặc on vì hai giới từ này hay xuất hiện với 'demand' trong những ngữ cảnh khác. Nhưng cụm cố định 'đang được săn đón, đang cần nhiều người' chỉ chấp nhận đúng một giới từ. Bài học hôm nay giải quyết đúng loại câu hỏi này.

Con đường sự nghiệp và triển vọng nghề nghiệp

career path (con đường sự nghiệp) mô tả chuỗi các vị trí công việc một người trải qua theo thời gian; career prospects (triển vọng nghề nghiệp) chỉ khả năng thăng tiến hoặc phát triển trong tương lai; career ladder (nấc thang sự nghiệp) là hình ảnh ẩn dụ cho việc leo dần lên các vị trí cao hơn. Cả ba đều là cụm danh từ cố định — không thể thay path bằng road hay way mà vẫn giữ đúng nghĩa chuyên ngành này, dù ba từ đó gần nghĩa trong ngữ cảnh khác.
qualify là động từ (đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn); qualification là danh từ chỉ bằng cấp/chứng chỉ (thường dùng số nhiều: qualifications); qualified là tính từ mô tả người đã đạt tiêu chuẩn (a qualified engineer), luôn đi với giới từ for khi nói rõ đủ điều kiện cho việc gì: qualified for the job. Đây là một họ từ khác cùng mẫu hình -y → -ication (danh từ) → -ied (tính từ) mà em sẽ gặp lại ở nhiều từ khác.
Sơ đồ năm giai đoạn của một con đường sự nghiệp điển hình, từ bằng cấp đến thăng tiến.1Hoàn thành bằngcấp/chứng chỉĐạt đượcqualification phù hợpvới ngành nghề mongmuốn.2Tích lũy kinhnghiệm qua thựctậpInternship hoặcentry-level job giúpxây work experienceđầu tiên.3Ứng tuyển vào vịtrí phù hợpNộp đơn (apply for aposition) đúng vớicareer path đã chọn.4Được tuyển dụngvà thử việcRecruitment thànhcông, bắt đầu giaiđoạn probation.5Thăng tiến trênnấc thang sựnghiệpĐược promote lên vịtrí cao hơn nhờcareer prospects tốt.
Mỗi giai đoạn gắn với một cụm từ cố định riêng — nhầm giai đoạn dễ dẫn đến chọn sai từ vựng.
Ví dụ
Chọn đúng dạng từ trong họ từ qualify
  1. 1

    Candidates must have the necessary ______ (QUALIFY) before applying for this position. Bẫy là điền qualified vì đây là dạng quen mắt, hay dùng để mô tả người.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau tính từ necessary và làm tân ngữ của have, cần một danh từ, không phải tính từ mô tả người.

  3. 3

    qualify (động từ) → qualification (danh từ, hậu tố -ication), dùng số nhiều vì thường nói đến nhiều loại bằng cấp/chứng chỉ khác nhau.

  4. 4

    qualifications — Candidates must have the necessary qualifications before applying for this position.

  5. 5

    have/hold/possess + qualifications là cụm cố định phổ biến nhất khi nói về bằng cấp; be qualified for + việc gì là cụm khác dùng khi mô tả NGƯỜI, không nhầm hai cụm này với nhau.

Ví dụ
Chọn đúng giới từ trong cụm in high demand
  1. 1

    Nurses are currently ______ high demand due to a shortage of staff in public hospitals. Bốn phương án: at / on / in / with. Bẫy là chọn at vì at hay xuất hiện trước các cụm chỉ mức độ khác.

  2. 2

    Đây là câu hỏi giới từ cố định trong cụm be in demand (đang được cần đến, đang được săn đón); high chỉ là tính từ bổ nghĩa thêm cho demand, không thay đổi giới từ cố định của cụm gốc.

  3. 3

    at, on, with đều không tạo thành cụm cố định chuẩn với demand trong nghĩa này — chỉ in demand mới đúng, dù có thêm tính từ high chen vào giữa.

  4. 4

    in — Nurses are currently in high demand due to a shortage of staff in public hospitals.

  5. 5

    Một tính từ chen vào giữa cụm cố định (in HIGH demand) không làm đổi giới từ của cụm gốc (in demand) — luôn tìm cụm gốc trước khi bị tính từ xen giữa đánh lạc hướng.

Ví dụ
Từ vựng trong ngữ cảnh: career prospects
  1. 1

    In the passage, the phrase 'career prospects' most nearly means: (A) a person's daily tasks at work (B) the likelihood of advancing or succeeding in one's job in the future (C) the amount of salary a worker currently earns (D) the location where a person works.

  2. 2

    prospects mang nghĩa 'triển vọng, khả năng trong tương lai', ghép với career tạo thành cụm chỉ khả năng phát triển nghề nghiệp, không phải mô tả công việc hiện tại hay địa điểm làm việc.

  3. 3

    (A) sai vì nhầm sang nhiệm vụ hiện tại, không phải triển vọng tương lai; (C) sai vì đánh tráo sang lương hiện tại; (D) sai vì đánh tráo sang địa điểm, không liên quan đến 'prospects'.

  4. 4

    (B) the likelihood of advancing or succeeding in one's job in the future.

  5. 5

    prospects luôn hướng về TƯƠNG LAI (career prospects, job prospects, prospects for economic growth) — nhận ra sắc thái thời gian này giúp em loại ngay các phương án mô tả hiện tại.

Một họ từ khác thường xuất hiện song song với career path là employ: employ (động từ, thuê/tuyển dụng ai làm việc) → employment (danh từ, việc làm nói chung, không đếm được) → employer (danh từ, người/tổ chức tuyển dụng) → employee (danh từ, người được tuyển dụng) → unemployed (tính từ, thất nghiệp). Điểm dễ nhầm nhất là employer và employee: đuôi -er chỉ CHỦ THỂ thực hiện hành động tuyển dụng, còn đuôi -ee chỉ ĐỐI TƯỢNG nhận hành động đó — quy tắc này cũng áp dụng cho các cặp từ khác như train/trainer/trainee, interview/interviewer/interviewee.
Ví dụ
Phân biệt employer và employee
  1. 1

    A good ______ always listens to feedback from staff and tries to improve working conditions. Bẫy là nhầm employer với employee vì hai từ chỉ khác nhau một chữ cái.

  2. 2

    Câu mô tả người CHỦ ĐỘNG lắng nghe phản hồi từ nhân viên và cải thiện điều kiện làm việc — đây là hành động của người đứng đầu, tức người tuyển dụng, không phải người được tuyển dụng.

  3. 3

    employee bị loại vì đây là người NHẬN việc làm, không phải người có quyền cải thiện điều kiện làm việc cho cả tập thể staff.

  4. 4

    employer — A good employer always listens to feedback from staff and tries to improve working conditions.

  5. 5

    Đuôi -er = người THỰC HIỆN hành động (employer tuyển dụng, trainer đào tạo); đuôi -ee = người NHẬN hành động đó (employee được tuyển dụng, trainee được đào tạo) — quy tắc này áp dụng nhất quán cho cả họ từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất ở chủ đề này là ghép sai giới từ trong các cụm cố định (in demand chứ không phải at/on demand), và nhầm danh từ số ít/số nhiều của qualification, prospect — hai danh từ này gần như luôn xuất hiện ở số nhiều khi nói chung chung, không riêng một trường hợp cụ thể.

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Trước khi làm bài tập, em thử tự kiểm tra bằng cách đặt câu hỏi ngược: 'từ này chỉ NGƯỜI THỰC HIỆN hay NGƯỜI NHẬN hành động?' cho mọi cặp -er/-ee gặp trong đề, và 'câu này nói về HIỆN TẠI hay TƯƠNG LAI?' cho mọi từ liên quan đến prospects — hai câu hỏi ngắn này giải quyết phần lớn bẫy của chủ đề nghề nghiệp.

Tổng kết

Bài học này trang bị vốn từ mô tả con đường sự nghiệp (career path, career prospects, career ladder) và bằng cấp (qualify/qualification/qualified), cùng cụm cố định be in high demand. Điểm mấu chốt là nhớ đúng giới từ và số ít/số nhiều của từng cụm, không suy luận theo thói quen từ những cụm gần nghĩa khác.

Bài tiếp theo mở rộng sang một mảng liên quan chặt chẽ: kỹ năng mềm mà nhà tuyển dụng tìm kiếm, và ngôn ngữ xuất hiện trong tin tuyển dụng cùng hồ sơ xin việc.