Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng nền tảng: trí tuệ nhân tạo, thuật toán, học máy

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận diện và dùng đúng nhóm từ vựng cốt lõi về trí tuệ nhân tạo — artificial intelligence, algorithm, machine learning, automate, data privacy — theo đúng từ loại và đúng collocation, thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt rời rạc.

Kiến thức nền cần có

Em đã quen với động từ nguyên mẫu và các hậu tố tạo danh từ (-tion, -ment) từ chương trình lớp 10, 11. Bài này dùng lại đúng kỹ năng đó, chỉ đổi sang một trường từ vựng mới: công nghệ và AI, chủ đề lớn nhất trong đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Tiếng Anh.

Câu hỏi khởi động

Minh đọc một bài báo có câu: 'The hospital now uses an AI system to ______ thousands of patient records in seconds.' Cậu phân vân giữa analyse, analysis và analytical. Ba từ này nhìn quen mắt như nhau, nhưng chỉ một từ điền đúng được vào chỗ trống đó. Vì sao? Bài học này trả lời câu hỏi ấy, và trang bị cho em toàn bộ vốn từ nền để nói về AI.

Trí tuệ nhân tạo, thuật toán và học máy

Artificial intelligence (AI) là cụm danh từ chỉ trí tuệ nhân tạo — khả năng của máy tính thực hiện những việc vốn cần trí thông minh con người: nhận diện giọng nói, dịch ngôn ngữ, chẩn đoán bệnh. Tính từ artificial (nhân tạo) đối lập với natural (tự nhiên); đừng nhầm artificial với artificially, trạng từ chỉ dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, không bao giờ đứng trước danh từ intelligence.
Algorithm là danh từ chỉ thuật toán — một chuỗi bước cố định mà máy tính làm theo để giải quyết một việc cụ thể, ví dụ xếp hạng kết quả tìm kiếm hay gợi ý video tiếp theo. Tính từ tương ứng là algorithmic (thuộc về thuật toán), còn machine learning là một cụm danh từ ghép, không tách rời: học máy, nhánh của AI trong đó máy tính tự cải thiện qua dữ liệu thay vì được lập trình từng luật một.
Sơ đồ phân loại từ vựng chủ đề AI theo ba nhóm từ loại: danh từ, động từ, tính từ.Danh từalgorithmintelligenceautomationprivacydataĐộng từautomateanalyseprocessrely (on)Tính từartificialalgorithmicautomated
Xếp đúng từ loại trước khi chọn dạng từ trong bài điền từ là bước bắt buộc, không phải bước tùy chọn.

Tự động hóa và quyền riêng tư dữ liệu

Automate là động từ: biến một việc từ làm thủ công sang làm tự động, thường đi với routine tasks (những việc lặp đi lặp lại) — automate routine tasks. Automation là danh từ chỉ quá trình đó, còn automated là tính từ mô tả một hệ thống đã được tự động hóa, ví dụ an automated system. Ba từ này cùng gốc nhưng không thể thay thế nhau: chỗ nào cần chủ ngữ hành động thì dùng automate, chỗ nào cần bổ nghĩa danh từ thì dùng automated, chỗ nào cần một danh từ đứng độc lập thì dùng automation.
Data privacy (quyền riêng tư dữ liệu) là mối lo phổ biến nhất khi nói về AI: privacy là danh từ, private là tính từ, còn động từ tương ứng privatise mang nghĩa khác hẳn (tư nhân hóa một tổ chức) nên không thể dùng thay cho privacy trong ngữ cảnh dữ liệu cá nhân. Cụm cố định raise concerns about data privacy (dấy lên lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu) là collocation em sẽ gặp lại nhiều lần trong bài đọc và bài điền từ.
Ví dụ
Chọn đúng từ loại trong câu điền từ
  1. 1

    Many hospitals now use ______ (AUTOMATE) systems to schedule appointments and send reminders to patients. Bẫy ở đây là nghĩ automate luôn đúng vì đề cho sẵn gốc từ này, trong khi chỗ trống lại cần một tính từ đứng trước danh từ systems.

  2. 2

    Chỗ trống nằm giữa mạo từ/tính từ sở hữu và danh từ systems, vậy vị trí này cần một tính từ bổ nghĩa cho systems, không phải động từ nguyên mẫu automate và cũng không phải danh từ automation.

  3. 3

    automate bị loại vì đây là động từ nguyên mẫu, không thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa; automation bị loại vì đây là danh từ, đứng trước một danh từ khác (systems) sẽ tạo thành cụm danh từ kép sai nghĩa; automatically bị loại vì đây là trạng từ, chỉ bổ nghĩa cho động từ chứ không đứng trước danh từ.

  4. 4

    automated — Many hospitals now use automated systems to schedule appointments and send reminders to patients.

  5. 5

    Khi chỗ trống đứng ngay trước một danh từ, luôn ưu tiên tìm dạng tính từ (thường tận cùng -ed hoặc -ic) của từ gốc, trừ khi chính danh từ gốc đã có thể đứng làm định ngữ (ví dụ data privacy).

Ví dụ
Chọn đúng collocation với động từ
  1. 1

    Doctors are increasingly relying on AI systems to ______ patient data for early diagnosis. Bốn phương án: analyse / analysis / analytic / analytical. Bẫy là nghĩ analytical nghe 'học thuật' hơn nên có vẻ đúng hơn ở một bài thi.

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay sau to, tức là sau dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (to-infinitive), nên vị trí này bắt buộc là một động từ, không phải danh từ hay tính từ.

  3. 3

    analysis bị loại vì là danh từ; analytic và analytical đều bị loại vì là tính từ, không thể đứng ngay sau to trong một chuỗi to-infinitive.

  4. 4

    analyse — Doctors are increasingly relying on AI systems to analyse patient data for early diagnosis.

  5. 5

    to + V-nguyên mẫu là một tín hiệu ngữ pháp rất mạnh: hễ thấy to đứng trước chỗ trống mà theo sau không phải giới từ, gần như chắc chắn chỗ đó cần động từ, dù các phương án còn lại có 'nghe hợp lý' đến đâu.

Ví dụ
Từ vựng trong ngữ cảnh: chọn đúng nghĩa
  1. 1

    In the passage, the word 'algorithm' is closest in meaning to: (A) a set of rules a computer follows to complete a task (B) a type of computer hardware (C) a company that builds AI products (D) a form of online payment. Bẫy nằm ở việc học sinh nhớ mang máng 'algorithm liên quan đến máy tính' rồi chọn đại một phương án có chữ 'computer'.

  2. 2

    Đây là câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh, không phải câu hỏi ngữ pháp: cần đối chiếu định nghĩa với đúng bản chất của thuật toán — một quy trình các bước, không phải một vật thể hay một công ty.

  3. 3

    (B) sai vì thuật toán là quy trình logic, không phải phần cứng vật lý; (C) sai vì nhầm khái niệm với tên doanh nghiệp; (D) sai vì đánh tráo sang một khái niệm hoàn toàn khác (thanh toán trực tuyến).

  4. 4

    (A) a set of rules a computer follows to complete a task.

  5. 5

    Với câu hỏi 'closest in meaning', luôn kiểm tra xem định nghĩa có đúng bản chất từ loại của từ gốc hay không trước khi xét đến nghĩa bề mặt — algorithm luôn là một quy trình, không phải một vật.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất ở chủ đề này là dùng nhầm động từ nguyên mẫu (automate, analyse) vào vị trí cần tính từ, hoặc ngược lại. Trước khi chọn đáp án, luôn tự hỏi: chỗ trống đứng ngay trước danh từ (cần tính từ), ngay sau to/modal (cần động từ), hay đứng một mình làm chủ ngữ/tân ngữ (cần danh từ)?

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

Bài học này trang bị năm từ khóa nền tảng của chủ đề AI — artificial intelligence, algorithm, machine learning, automate/automation/automated, data privacy — cùng cách chọn đúng từ loại theo vị trí ngữ pháp trong câu. Đây là kỹ năng em sẽ dùng lại ở mọi bài điền từ và bài đọc hiểu chủ đề công nghệ trong đề thi.

Bài tiếp theo đi sâu vào cách người bản ngữ bàn về lợi ích và rủi ro của công nghệ — một dạng ngôn ngữ luôn xuất hiện ngay sau đoạn giới thiệu khái niệm AI trong các bài đọc hiểu.