Ôn tập can/can't cho khả năng trong thể thao
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng can/can't để nói về khả năng chơi một môn thể thao hay trò chơi, đặt đúng câu hỏi Can...? và tránh được bẫy thêm to sau can, một lỗi rất dễ mắc khi đã học will trong khóa này.
Em đã học can/can't để nói về khả năng từ những năm tiểu học. Bài này không dạy lại can từ đầu, mà ôn tập nhanh rồi áp dụng ngay vào chủ đề thể thao, trò chơi vừa học, đồng thời làm rõ điểm dễ nhầm giữa can và các động từ khuyết thiếu khác trong khóa như will.
Câu hỏi khởi động
Câu lạc bộ thể thao của trường tuyển thành viên mới và hỏi từng bạn: 'What sports can you play?' Quang muốn trả lời rằng mình chơi cầu lông khá tốt nhưng hoàn toàn không biết bơi. Can chính là công cụ để Quang trả lời chính xác cả hai ý đó trong một câu.
Can/can't cho khả năng
Can diễn tả khả năng làm được một việc gì đó; can't (hoặc cannot) diễn tả việc không có khả năng làm việc đó. Công thức: chủ ngữ + can/can't + động từ nguyên mẫu, không to, không chia thì, giống hệt will mà em vừa học. Ví dụ: 'Quang can play badminton very well, but he can't swim at all.'
Câu hỏi Yes/No đảo can lên trước chủ ngữ: 'Can you play chess?' Trả lời ngắn: 'Yes, I can.' hoặc 'No, I can't.' Câu hỏi có từ để hỏi thường dùng What + can + chủ ngữ + V: 'What sports can you play?', 'What games can your little sister play?'
Muốn biết mức độ giỏi cụ thể hơn chỉ có/không có khả năng, em thêm trạng từ vào cuối câu: can play very well (chơi rất giỏi), can play quite well (chơi khá tốt), can play a little (chơi được chút ít). Những cụm này cho câu trả lời tự nhiên, chi tiết hơn hẳn so với chỉ nói can hoặc can't.
So sánh nhanh với will: cả hai đều là động từ khuyết thiếu, đều cộng thẳng V nguyên mẫu, đều đảo lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi. Khác biệt chỉ nằm ở nghĩa — will nói về tương lai và lời chúc, còn can nói về khả năng ở hiện tại. Nhớ điểm giống nhau này sẽ giúp em không nhầm lẫn cách chia động từ giữa hai từ.
- 1
Đề bài: Mai ___ (play) table tennis very well, but she ___ (not/swim) at all. Bẫy: thêm to sau can theo thói quen, hoặc chia -s cho động từ sau can.
- 2
Cả hai chỗ trống đều theo sau can/can't nên động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu: play và swim, không thêm to, không chia -s.
- 3
(a) can to play / can't to swim — sai vì thừa to sau can/can't. (b) can plays / can't swims — sai vì chia -s sai sau can/can't. (c) can play / can't swim — đúng. (d) cans play / can'ts swim — sai vì can là động từ khuyết thiếu, không bao giờ chia -s hay thêm 's.
- 4
Mai can play table tennis very well, but she can't swim at all.
- 5
can/can't hoạt động giống will, luôn cộng thẳng V nguyên mẫu. Biến thể: could là dạng lịch sự hơn của can khi xin phép, nhưng bài này chỉ tập trung nghĩa khả năng của can.
- 1
Đề bài: Ask Trang what games she can play, using What games. Bẫy: quên đảo can lên trước chủ ngữ, hoặc thêm do thừa vì nhầm với câu hỏi thì hiện tại đơn thông thường.
- 2
Câu hỏi với can chỉ cần đảo can lên trước chủ ngữ Trang, không cần thêm trợ động từ do/does vì can đã tự làm nhiệm vụ đó.
- 3
(a) What games can Trang play? — đúng. (b) What games do Trang can play? — sai vì thừa do, can không cần thêm trợ động từ khác. (c) What games Trang can play? — sai vì thiếu đảo ngữ. (d) What games can Trang plays? — sai vì chia -s cho động từ sau can.
- 4
What games can Trang play?
- 5
can tự đảo lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi, không cần do/does. Biến thể: câu hỏi Yes/No đơn giản hơn — 'Can Trang play chess?'
Sau khi học will trong khóa này, nhiều học sinh vô thức thêm to sau can, viết 'I can to swim' — sai. can hoạt động giống will, luôn cộng thẳng động từ nguyên mẫu, không bao giờ có to. Một lỗi khác là thêm do/does vào câu hỏi có can, ví dụ 'Do you can swim?' — can đã tự đảo ngữ được, không cần thêm trợ động từ nào khác.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
can/can't diễn tả khả năng, cộng thẳng V nguyên mẫu như will, không to, không chia thì. Câu hỏi đảo can lên trước chủ ngữ, không cần do/does. Thêm trạng từ mức độ (very well, a little) để câu trả lời chi tiết hơn, và đừng quên đây là điểm ôn tập, không phải kiến thức hoàn toàn mới, nên hãy tập trung vào phần dễ sai nhất: không thêm to sau can.
Chương cuối cùng của khóa sẽ gộp toàn bộ những gì em đã học — từ vựng Tết, will, quá khứ đơn, tần suất, và can — vào một bài viết và một bài ôn tập tổng hợp theo đúng dạng đề kiểm tra.