Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng chương trình truyền hình

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng vốn từ về các loại chương trình truyền hình để nói về sở thích xem TV, phân biệt chương trình giải trí với chương trình cung cấp thông tin.

Kiến thức nền cần có

Từ Bài 1 của khóa (chủ đề Bạn bè), em đã quen like/love/enjoy + V-ing để nói về sở thích. Bài này dùng lại đúng cấu trúc đó, chỉ thay đổi chủ đề sang chương trình truyền hình, nên phần ngữ pháp không có gì mới, chỉ có từ vựng mới.

Câu hỏi khởi động

Cả nhà An ngồi quây quần trước TV mỗi tối nhưng mỗi người thích một chương trình khác nhau: em trai thích xem hoạt hình, bố thích xem tin tức, còn An lại mê các chương trình truyền hình thực tế. Muốn kể lại điều này bằng tiếng Anh, An cần đúng tên gọi cho từng loại chương trình.

Các loại chương trình truyền hình

Có nhiều loại chương trình truyền hình quen thuộc với tên gọi riêng trong tiếng Anh. Cartoon là phim hoạt hình, thường dành cho trẻ nhỏ. Game show là chương trình trò chơi truyền hình, nơi người chơi thi đấu giành phần thưởng. Documentary là phim tài liệu, cung cấp thông tin về một chủ đề thực tế như thiên nhiên hay lịch sử. News là bản tin thời sự. Weather forecast là bản tin dự báo thời tiết. Comedy là chương trình hài. Music show là chương trình âm nhạc, và sports programme là chương trình thể thao.

Khi nói về sở thích xem một chương trình, em dùng đúng cấu trúc đã học: like/love/enjoy + watching + tên chương trình. Ví dụ: 'My little brother loves watching cartoons every afternoon.', 'My father enjoys watching the news before dinner.' Đừng quên watching phải ở dạng V-ing sau các động từ chỉ sở thích này, không dùng to watch trong văn nói thân mật thường ngày.

Ngoài cấu trúc sở thích, một mẫu câu rất hữu ích khi nói về TV là 'What's on TV tonight?' — hỏi tối nay có chương trình gì. Câu trả lời thường nêu tên chương trình cụ thể: 'There's a documentary about the ocean on Channel 3 at eight o'clock.'

Một vài từ đi kèm rất hữu ích khi miêu tả việc xem TV: channel là kênh truyền hình, remote control là điều khiển từ xa, và turn on/turn off the TV là bật/tắt TV. Ví dụ đầy đủ: 'Can you turn on the TV? There's a sports programme on Channel 5 now.' Nắm được nhóm từ này giúp em mô tả cả một buổi tối xem TV, không chỉ dừng ở tên chương trình.

Sơ đồ cấu trúc câu nói về sở thích xem chương trình truyền hình: chủ ngữ, động từ sở thích, chương trình, thời gian.Chủ ngữMy little brotherđộng từ sở thíchloves watchingchương trìnhcartoonsthời gianevery afternoon
loves watching + danh từ số nhiều cartoons đúng cấu trúc động từ sở thích + V-ing.
Sơ đồ phân loại chương trình truyền hình thành nhóm giải trí và nhóm cung cấp thông tin.Giải trícartoongame showcomedymusic showCung cấp thôngtinnewsdocumentaryweatherforecastsportsprogramme
Một số chương trình như sports programme vừa giải trí vừa cung cấp thông tin, nhưng bài xếp theo mục đích chính.
Ví dụ
Chọn đúng loại chương trình theo mô tả
  1. 1

    Đề bài: Choose the best word. My father always watches the ___ before he goes to work so he knows whether to bring an umbrella. Bẫy: chọn nhầm documentary vì cả hai đều mang tính thông tin, nhưng documentary không nói về thời tiết hằng ngày.

  2. 2

    Câu cần một danh từ chỉ loại chương trình, và ngữ cảnh 'có nên mang ô hay không' chỉ rõ đây là chương trình liên quan trực tiếp đến thời tiết.

  3. 3

    (a) documentary — phim tài liệu về chủ đề chung, không phải tin tức thời tiết hằng ngày. (b) weather forecast — đúng, đúng loại chương trình dự báo thời tiết. (c) game show — chương trình trò chơi, không liên quan thời tiết. (d) cartoon — phim hoạt hình, không liên quan.

  4. 4

    My father always watches the weather forecast before he goes to work so he knows whether to bring an umbrella.

  5. 5

    weather forecast luôn gắn với việc chuẩn bị trước khi ra ngoài. Biến thể: có thể thay documentary bằng weather forecast trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch hằng ngày.

Ví dụ
Diễn đạt sở thích xem TV bằng đúng cấu trúc V-ing
  1. 1

    Đề bài: An's brother/love/watch/cartoons/every afternoon. Viết thành câu hoàn chỉnh. Bẫy: viết love to watching, trộn lẫn hai cấu trúc to-V và V-ing.

  2. 2

    love đi với V-ing khi diễn tả sở thích chung, nên watch phải chuyển thành watching, không thêm to trước watching.

  3. 3
    (a) An's brother loves to watching cartoons every afternoon — loại vì trộn to và V-ing cùng lúc, chỉ được chọn một trong hai. (b) An's brother loves watch cartoons every afternoon — loại vì thiếu -ing cho watch. (c) An's brother loves watching cartoons every afternoon — đúng. (d) An's brother love watching cartoons every afternoon — loại vì thiếu -s cho động từ love ở ngôi thứ ba số ít.
  4. 4

    An's brother loves watching cartoons every afternoon.

  5. 5

    love/like/enjoy + V-ing là khuôn cố định khi nói sở thích. Biến thể: đổi loves thành doesn't like ở thể phủ định vẫn giữ watching không đổi — An's brother doesn't like watching documentaries.

Sai lầm thường gặp
Học sinh hay nhầm cartoon (số ít, một bộ phim) với cartoons (số nhiều, thể loại nói chung) khi dùng sau watch/like — dùng số nhiều cartoons mới đúng khi nói về sở thích chung, không nói về một tập phim cụ thể. Một lỗi khác là viết game show thành hai từ tách rời nhưng lại quên gạch nối hay viết liền tùy ngữ cảnh; trong bài thi, cứ giữ nguyên hai từ game show, không viết gameshow liền.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Vốn từ chương trình truyền hình chia thành nhóm giải trí (cartoon, game show, comedy, music show) và nhóm cung cấp thông tin (news, documentary, weather forecast, sports programme). Diễn đạt sở thích dùng like/love/enjoy + watching + tên chương trình.

Bài tiếp theo em học cách nói tần suất xem TV bằng trạng từ tần suất và câu hỏi How often...?