Từ vựng thể thao và trò chơi
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng vốn từ thể thao, trò chơi và chọn đúng động từ đi kèm: play cho môn thể thao/trò chơi có tên riêng, go + V-ing cho các hoạt động không có tên trò chơi cố định.
Em đã quen like/love/enjoy + V-ing từ Bài 3 và bài trước về chương trình truyền hình. Bài này thêm một chủ đề mới — thể thao và trò chơi — cùng một điểm ngữ pháp nhỏ nhưng rất hay sai: chọn đúng động từ play hay go đi trước tên hoạt động.
Câu hỏi khởi động
Mai kể với bạn về cuối tuần của mình: sáng thứ Bảy chơi cầu lông với anh trai, chiều đi bơi ở bể bơi gần nhà. Khi viết bằng tiếng Anh, Mai phân vân không biết nên dùng play hay go cho từng hoạt động. Bài học này giải quyết đúng băn khoăn đó.
Vốn từ thể thao và trò chơi
Quy tắc chọn động từ rất rõ ràng: play + tên môn thể thao/trò chơi có tên riêng — play badminton, play chess, play hide-and-seek, play marbles. Với nhóm hoạt động không có tên trò chơi cố định, dùng go + V-ing: go swimming, go fishing, go cycling. Không bao giờ nói play swimming hay go badminton — hai công thức này không thể trộn lẫn.
Một trường hợp cần chú ý riêng là skipping rope: dù có tên trò chơi, người bản ngữ thường nói skip rope hoặc jump rope như một động từ, ít dùng play skipping rope. Với những trường hợp đặc biệt như vậy, cách an toàn nhất trong bài thi là học đúng cụm được dạy trong sách giáo khoa của em.
- 1
Đề bài: On Sunday mornings, Nam usually ___ (swim) at the local pool. Bẫy: viết plays swimming, trộn lẫn cấu trúc play với V-ing của go.
- 2
swim không phải tên một môn thể thao có luật thi đấu cố định như badminton, mà là một hoạt động đơn, nên phải dùng go swimming, không dùng play.
- 3
(a) plays swimming — sai vì trộn play với V-ing, swim không đi với play. (b) goes swimming — đúng, go + V-ing cho hoạt động đơn, chia -es cho chủ ngữ Nam. (c) go swimming — thiếu -es cho ngôi thứ ba số ít. (d) plays swim — sai vì vừa dùng nhầm play, vừa thiếu -ing cho swim.
- 4
On Sunday mornings, Nam usually goes swimming at the local pool.
- 5
go + V-ing dùng cho hoạt động không có tên trò chơi cố định. Biến thể: go fishing, go cycling theo đúng khuôn này.
- 1
Đề bài: Choose the correct pair. Every weekend, Phong ___ chess with his grandfather in the morning and ___ in the afternoon. Bẫy: dùng go chess hoặc plays cycling, đảo ngược quy tắc giữa hai vế.
- 2
chess là trò chơi có tên riêng nên cần play; cycling (đạp xe) là hoạt động đơn nên cần go + V-ing, ở đây động từ đã cho sẵn dạng V-ing nên chỉ cần go.
- 3
(a) plays / goes cycling — đúng, play cho chess, go cho cycling. (b) goes / plays cycling — sai vì đảo ngược hoàn toàn quy tắc. (c) plays / cycling — thiếu go trước cycling. (d) play / go cycling — sai vì chủ ngữ Phong số ít cần chia -s ở cả hai động từ.
- 4
Every weekend, Phong plays chess with his grandfather in the morning and goes cycling in the afternoon.
- 5
Một đoạn văn có thể trộn cả play và go + V-ing, miễn là chọn đúng động từ cho từng hoạt động cụ thể. Biến thể: đổi chess thành table tennis vẫn giữ nguyên play.
Lỗi phổ biến nhất là dùng play cho mọi hoạt động thể chất, kể cả swim hay cycle, có lẽ vì trong tiếng Việt đều dùng chung động từ 'chơi'. Ghi nhớ: nếu hoạt động có tên một môn/trò chơi cụ thể (badminton, chess, marbles), dùng play; nếu chỉ là một động từ chỉ hành động (swim, fish, cycle), dùng go + V-ing.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
play đi với môn thể thao và trò chơi có tên riêng (badminton, chess, marbles, hide-and-seek); go + V-ing đi với hoạt động chỉ là một động từ đơn (swimming, fishing, cycling). Không trộn lẫn hai công thức này. Nhớ thêm cụm join a club khi nói về việc tham gia câu lạc bộ thể thao ở trường.
Bài tiếp theo em ôn lại can/can't để nói về khả năng chơi từng môn thể thao, trò chơi vừa học.