Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Trạng từ tần suất và câu hỏi "How often...?"

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng các trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) đặt đúng vị trí trong câu, và hỏi đáp về tần suất xem TV bằng câu hỏi How often...?

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã có vốn từ chương trình truyền hình. Bài này thêm một công cụ ngữ pháp: trạng từ tần suất, để nói rõ em xem một chương trình thường xuyên đến mức nào, không chỉ dừng ở việc thích hay không thích.

Câu hỏi khởi động

Linh nói với bạn rằng mình thích xem phim hoạt hình, nhưng bạn muốn biết chính xác hơn: Linh xem mỗi ngày hay chỉ thỉnh thoảng? 'I like cartoons' không trả lời được câu hỏi đó. Trạng từ tần suất chính là công cụ giúp Linh trả lời chính xác.

Trạng từ tần suất và vị trí trong câu

Sáu trạng từ tần suất thường gặp, xếp theo mức độ giảm dần: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ). Chúng cho biết một hành động lặp lại thường xuyên đến mức nào, khác với các cụm chỉ thời gian như yesterday hay last Tet.

Vị trí của trạng từ tần suất phụ thuộc vào loại động từ trong câu. Với động từ thường, trạng từ đứng ngay trước động từ chính: 'Lan often watches cartoons after school.' Với động từ to be, trạng từ đứng ngay sau to be: 'Lan is always busy on Sunday mornings.' Đây là quy tắc cố định, không phụ thuộc vào trạng từ cụ thể nào.

Để hỏi về tần suất, dùng How often + trợ động từ do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: 'How often do you watch TV?' Câu trả lời có thể dùng chính trạng từ tần suất, hoặc một cụm chỉ số lần cụ thể như once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), every day (mỗi ngày).

Những cụm chỉ số lần này thường đứng ở cuối câu, khác với trạng từ tần suất luôn đứng giữa câu: 'Nam watches a documentary once a week.', 'Trang plays chess twice a month.' Khi bài kiểm tra yêu cầu đổi qua lại giữa hai cách nói, chỉ cần nhớ trạng từ tần suất (always, usually...) đứng giữa câu, còn cụm số lần (once a week, twice a month) đứng cuối câu.
Sơ đồ cấu trúc câu với trạng từ tần suất often đứng trước động từ thường watches.Chủ ngữLantrạng từtần suấtoftenđộng từwatchestân ngữcartoons after school
Với động từ thường, trạng từ tần suất luôn đứng ngay trước động từ chính.
Sơ đồ bốn bước xác định đúng vị trí trạng từ tần suất trong câu.1Xác định loạiđộng từ trong câuCâu có to be hay độngtừ thường?2Nếu là to beĐặt trạng từ tần suấtngay SAU to be.3Nếu là động từthườngĐặt trạng từ tần suấtngay TRƯỚC động từchính.4Kiểm tra lại vịtríĐọc lại câu, đảm bảotrạng từ không đứngcuối câu.
Bước 4 giúp phát hiện lỗi phổ biến nhất: đặt trạng từ tần suất ở cuối câu.
Ví dụ
Đặt đúng vị trí trạng từ tần suất
  1. 1

    Đề bài: Arrange into a correct sentence: watches/Nam/game shows/sometimes/on Saturday. Bẫy: đặt sometimes ở cuối câu như trật tự tiếng Việt 'Nam xem gameshow thỉnh thoảng'.

  2. 2

    Động từ chính là watches, một động từ thường, nên trạng từ tần suất sometimes phải đứng ngay trước watches, không đứng cuối câu.

  3. 3
    (a) Nam watches game shows sometimes on Saturday — sai vì sometimes đứng sau động từ, đúng ngữ pháp tiếng Việt nhưng sai tiếng Anh. (b) Nam sometimes watches game shows on Saturday — đúng, sometimes đứng trước động từ thường watches. (c) Sometimes watches Nam game shows on Saturday — sai trật tự từ, chủ ngữ phải đứng trước động từ. (d) Nam watches sometimes game shows on Saturday — sai vì trạng từ chen vào giữa động từ và tân ngữ.
  4. 4

    Nam sometimes watches game shows on Saturday.

  5. 5

    Trạng từ tần suất luôn đứng trước động từ thường. Biến thể: nếu câu dùng to be, ví dụ 'Nam is sometimes busy on Saturday', sometimes lại đứng sau is.

Ví dụ
Hỏi và đáp về tần suất xem TV
  1. 1

    Đề bài: Ask Trang how often she watches the news, using How often. Bẫy: quên trợ động từ does khi chủ ngữ là she, hoặc chia sai động từ chính sau does.

  2. 2

    Câu hỏi với How often cần trợ động từ does cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít she, và động từ chính watch quay về dạng nguyên mẫu sau does.

  3. 3

    (a) How often does Trang watch the news? — đúng, does + V nguyên mẫu. (b) How often do Trang watch the news? — loại vì chủ ngữ số ít Trang phải dùng does, không phải do. (c) How often does Trang watches the news? — loại vì thừa -s sau does, động từ chính phải nguyên mẫu. (d) How often Trang watches the news? — loại vì thiếu trợ động từ để tạo câu hỏi.

  4. 4

    How often does Trang watch the news?

  5. 5

    How often + does/do + S + V nguyên mẫu là khuôn câu hỏi cố định. Biến thể: câu trả lời có thể là trạng từ tần suất (usually) hoặc cụm cụ thể (twice a day).

Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất là đặt trạng từ tần suất ở cuối câu theo thói quen tiếng Việt, ví dụ 'Nam watches cartoons often' — về mặt ngữ pháp câu này không sai hoàn toàn với often (often có thể đứng cuối câu trong một số trường hợp trang trọng), nhưng trong bài kiểm tra lớp 6, vị trí chuẩn được chấp nhận luôn là trước động từ thường hoặc sau to be — hãy theo đúng quy tắc này để chắc điểm.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau to be. Câu hỏi về tần suất dùng How often + do/does + S + V nguyên mẫu, trả lời bằng trạng từ tần suất hoặc cụm chỉ số lần cụ thể. Luyện cả hai cách nói giúp câu trả lời của em linh hoạt hơn khi làm bài nói và bài viết.

Chương tiếp theo chuyển sang một chủ đề rảnh rỗi khác: thể thao, trò chơi, và ôn lại can/can't để nói về khả năng.