Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Quá khứ đơn với "to be": was/were

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng was và were để miêu tả trạng thái, cảm xúc và không khí của một dịp Tết đã qua, chia đúng was/were theo chủ ngữ, và đặt đúng not/đảo ngữ ở câu phủ định, nghi vấn.

Kiến thức nền cần có

Em đã quen thì hiện tại đơn với am/is/are để nói is/are ngay lúc này. Bài này chuyển is/are về thời quá khứ, gọi là was/were, để kể lại một dịp Tết đã diễn ra, bước đầu tiên trong hai bài về thì quá khứ đơn của chương này.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo hỏi cả lớp: 'How was your Tet holiday?' Hoa muốn kể rằng Tết năm nay rất vui và thời tiết khá lạnh, nhưng Hoa chỉ quen nói 'Tet is fun' ở thì hiện tại. Muốn kể về một dịp đã qua, Hoa cần đổi is thành dạng quá khứ tương ứng — đó chính là was.

Was và were: is/are của thì quá khứ

was là dạng quá khứ của am và is, dùng với I, he, she, it và các chủ ngữ số ít khác. were là dạng quá khứ của are, dùng với you, we, they và mọi chủ ngữ số nhiều. Ví dụ: 'The weather was cold on New Year's Eve' và 'The streets were crowded on the first day of Tet.'

Thể phủ định thêm not ngay sau was/were: wasn't, weren't. 'The match wasn't exciting this year' nghĩa là trận đấu không hấp dẫn năm nay. Thể nghi vấn đảo was/were lên trước chủ ngữ: 'Was the food delicious?', 'Were your cousins at the family reunion?' Trả lời ngắn cũng dùng đúng was/were: 'Yes, it was.', 'No, they weren't.'

Was/were thường đi cùng các mốc thời gian quá khứ quen thuộc: last Tet, last year, two days ago, yesterday. Những cụm này là tín hiệu để nhận ra câu cần dùng thì quá khứ, không phải hiện tại đơn.

Was/were rất hợp để kể cảm xúc và không khí ngày Tết bằng tính từ: 'The atmosphere was exciting.', 'The food was delicious.', 'The streets were crowded.', 'The weather was cold and rainy on New Year's Eve.' Ghi nhớ nhóm tính từ này giúp câu kể chuyện Tết của em sinh động hơn hẳn so với chỉ lặp lại 'Tet was fun' nhiều lần.

Sơ đồ cấu trúc câu miêu tả quá khứ với was: chủ ngữ, was, tính từ, thời gian.Chủ ngữThe atmospherewas/werewastính từexcitingthời gianduring Tet this year
was đi với chủ ngữ số ít the atmosphere, theo sau là tính từ miêu tả.
Sơ đồ phân loại chủ ngữ đi với was và chủ ngữ đi với were.Đi với wasIhesheitNamthe weatherĐi với wereyouwetheyNam and Lanthe streets
Chủ ngữ số ít dùng was, chủ ngữ số nhiều hoặc you dùng were.
Ví dụ
Chọn đúng was hoặc were
  1. 1

    Đề bài: Last Tet, the weather ___ very cold in Hanoi, but my cousins ___ still happy to visit us. Bẫy: dùng was cho cả hai chỗ trống vì quên my cousins là số nhiều.

  2. 2

    Chỗ trống đầu có chủ ngữ the weather, số ít, nên dùng was. Chỗ trống sau có chủ ngữ my cousins, số nhiều, nên dùng were.

  3. 3

    (a) was / was — sai vì chủ ngữ thứ hai số nhiều phải dùng were. (b) was / were — đúng, khớp đúng số ít và số nhiều. (c) were / was — sai vì đảo ngược, chủ ngữ đầu số ít phải là was. (d) were / were — sai vì the weather là số ít, không thể dùng were.

  4. 4

    Last Tet, the weather was very cold in Hanoi, but my cousins were still happy to visit us.

  5. 5

    was cho số ít, were cho số nhiều và you, không có ngoại lệ. Biến thể: đổi my cousins thành my cousin (số ít) thì động từ phải đổi lại thành was.

Ví dụ
Đặt đúng câu hỏi và câu phủ định với was/were
  1. 1

    Đề bài: Turn into a question and a negative sentence: 'The lion dance was interesting.' Bẫy: quên đảo was lên trước chủ ngữ khi tạo câu hỏi, hoặc viết not was thay vì wasn't.

  2. 2

    Câu hỏi Yes/No với was/were chỉ cần đảo was lên trước chủ ngữ the lion dance. Câu phủ định thêm not ngay sau was, viết liền thành wasn't.

  3. 3
    (a) Was the lion dance interesting? / The lion dance wasn't interesting. — đúng cả hai. (b) Did the lion dance was interesting? / The lion dance was not interesting. — câu hỏi sai vì thừa did, was đã đủ để đảo ngữ. (c) The lion dance was interesting? / The lion dance not was interesting. — câu hỏi thiếu đảo ngữ, câu phủ định đặt sai vị trí not. (d) Was interesting the lion dance? / The lion dance wasn't interesting. — câu hỏi sai trật tự từ, đảo nhầm cả tính từ lên trước chủ ngữ.
  4. 4

    Was the lion dance interesting? The lion dance wasn't interesting.

  5. 5

    Câu hỏi với was/were không cần thêm did; câu phủ định chỉ cần thêm not ngay sau was/were. Biến thể: đổi chủ ngữ số nhiều the performances thì đổi thành were, weren't tương ứng.

Sai lầm thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là thêm did vào câu hỏi hoặc câu phủ định có was/were, ví dụ 'Did the weather was cold?' — sai, vì was/were tự đảo ngữ được, không cần trợ động từ did giống động từ thường. Lỗi khác là chia was cho chủ ngữ số nhiều hoặc were cho chủ ngữ số ít, quên rằng was/were phải khớp đúng số ít, số nhiều như am/is/are ở hiện tại.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

was đi với chủ ngữ số ít, were đi với you và chủ ngữ số nhiều. Phủ định thêm not ngay sau was/were (wasn't, weren't); câu hỏi đảo was/were lên trước chủ ngữ, không cần did. Đây là nền tảng bắt buộc trước khi kể chuyện Tết bằng động từ hành động ở bài sau.

Bài tiếp theo em học cách kể về hành động đã làm trong ngày Tết bằng động từ thường ở thì quá khứ đơn, cả quy tắc lẫn bất quy tắc.