Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Viết đoạn văn kể về Tết hoặc cuối tuần đã qua

Mục tiêu

Sau bài học này, em viết được một đoạn văn ngắn 5-6 câu kể lại một dịp Tết hoặc một cuối tuần đã qua, dùng đúng was/were, động từ quá khứ quy tắc và bất quy tắc, từ nối trình tự thời gian, và một câu kết mang lời chúc bằng will.

Kiến thức nền cần có

Đây là bài ôn tập kết hợp mọi kiến thức của bốn chương trước: was/were, động từ quá khứ, vốn từ Tết, thể thao và will. Bài này không dạy điểm ngữ pháp mới nào, mà dạy cách sắp xếp những gì em đã học thành một đoạn văn mạch lạc.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo giao bài tập: viết một đoạn văn ngắn kể về ngày Tết hoặc cuối tuần đáng nhớ nhất của em. Hoa có rất nhiều ý tưởng nhưng không biết bắt đầu từ đâu và sắp xếp các câu ra sao để đoạn văn không rời rạc. Bài học này cho Hoa một công thức rõ ràng để làm điều đó.

Cấu trúc một đoạn văn kể chuyện đã qua

Một đoạn văn kể chuyện tốt cần ba phần. Câu chủ đề mở đầu, nêu rõ dịp nào đang được kể: 'Last Tet was one of the most memorable holidays for my family.' Phần thân bài kể các sự việc theo đúng trình tự thời gian, nối bằng các từ quen thuộc: first (đầu tiên), then (sau đó), after that (sau đó nữa), finally (cuối cùng). Câu kết đưa ra cảm xúc hoặc một lời chúc cho tương lai.

Trong phần thân bài, mọi động từ hành động phải nhất quán ở thì quá khứ đơn, đúng dạng quy tắc hoặc bất quy tắc đã học: 'First, we visited our grandparents and gave them our best wishes. Then, we ate Chung cake together. After that, we watched the fireworks at midnight.' Trạng thái và cảm xúc dùng was/were: 'The atmosphere was warm and exciting.'

Câu kết là nơi will xuất hiện trở lại, biến đoạn văn kể chuyện thành một đoạn văn có cảm xúc hướng tới tương lai: 'I hope next Tet will be just as wonderful.' Đây chính là lý do will được học ngay từ đầu khóa — không chỉ dùng cho lời chúc độc lập, mà còn làm câu kết cho một bài kể chuyện đã qua.

Sơ đồ bốn bước viết một đoạn văn kể lại dịp Tết hoặc cuối tuần đã qua: câu chủ đề, trình tự sự việc, giữ nhất quán thì, câu kết.1Câu chủ đềNêu rõ dịp được kể:Tết năm nào, hoặccuối tuần nào.2Kể sự việc theotrình tựDùng first, then,after that, finallyđể nối các câu.3Giữ nhất quán thìquá khứwas/were cho trạngthái, -ed/bất quy tắccho hành động.4Câu kết cảm xúchoặc lời chúcĐóng đoạn văn bằngcảm nghĩ, hoặc mộtcâu will hướng tớitương lai.
Bước 3 là bước học sinh hay quên nhất: trộn lẫn thì hiện tại và quá khứ trong cùng một đoạn.
Sơ đồ phân biệt từ nối trình tự thời gian dùng trong đoạn văn kể chuyện với trạng từ tần suất dùng cho thói quen lặp lại.Từ nối trình tựthời gianfirstthenafter thatfinallyTrạng từ tầnsuất (khôngdùng để kểchuyện đã qua)alwaysusuallyoftensometimes
Nhầm hai nhóm từ này là lỗi phổ biến: từ nối trình tự kể MỘT lần cụ thể, trạng từ tần suất tả thói quen LẶP LẠI.
Ví dụ
Chọn đoạn văn đúng cấu trúc và đúng thì
  1. 1

    Đề bài: Choose the best paragraph about last Tet. Bẫy: một số phương án trộn lẫn thì hiện tại và quá khứ, hoặc bỏ từ nối trình tự khiến các câu rời rạc.

  2. 2

    Đoạn văn đúng cần câu chủ đề nêu dịp, các câu thân bài nối bằng từ trình tự và giữ nguyên thì quá khứ, câu kết mang cảm xúc hoặc lời chúc will.

  3. 3
    (a) 'Last Tet was memorable. First, we visit our grandparents. Then, we ate Chung cake.' — loại vì visit chưa chia quá khứ, trộn thì. (b) 'Last Tet was memorable. First, we visited our grandparents. Then, we ate Chung cake. I hope next Tet will be as fun.' — đúng, nhất quán thì, có từ nối, có câu kết will. (c) 'Last Tet is memorable. We visited our grandparents and ate Chung cake.' — loại vì is sai thì ở câu chủ đề, thiếu từ nối. (d) 'Last Tet was memorable. We visited our grandparents. We ate Chung cake.' — thiếu từ nối trình tự nên các câu rời rạc, không mạch lạc bằng (b).
  4. 4

    Last Tet was memorable. First, we visited our grandparents. Then, we ate Chung cake. I hope next Tet will be as fun.

  5. 5

    Một đoạn văn mạch lạc cần cả ba yếu tố: thì nhất quán, từ nối trình tự, câu kết rõ ràng. Biến thể: đổi chủ đề sang cuối tuần, giữ nguyên công thức ba phần.

Ví dụ
Sửa lỗi thì trong một đoạn văn kể chuyện
  1. 1

    Đề bài: Find and correct the tense errors: 'Last weekend, Nam go fishing with his father. The weather is sunny, and they catch three fish.' Bẫy: giữ nguyên go, is, catch ở thì hiện tại dù đề bài có last weekend.

  2. 2

    Cả ba động từ go, is, catch đều cần chuyển sang quá khứ vì mốc thời gian last weekend đòi hỏi cả đoạn văn nhất quán thì quá khứ đơn.

  3. 3
    (a) went / was / caught — đúng, cả ba đúng dạng quá khứ (go bất quy tắc thành went, is/was hợp chủ ngữ số ít the weather, catch bất quy tắc thành caught). (b) goed / was / catched — sai vì tự chế -ed cho hai động từ bất quy tắc. (c) went / were / caught — sai vì the weather là chủ ngữ số ít, phải dùng was, không phải were. (d) go / is / catch — sai vì giữ nguyên thì hiện tại, không sửa gì cả.
  4. 4

    Last weekend, Nam went fishing with his father. The weather was sunny, and they caught three fish.

  5. 5

    Khi sửa lỗi thì trong một đoạn văn, luôn kiểm tra TẤT CẢ động từ, không chỉ động từ đầu tiên. Biến thể: catch -> caught là một dạng bất quy tắc khác cần nhớ thêm.

Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất khi viết đoạn văn kể chuyện là trộn lẫn thì: câu đầu đúng quá khứ nhưng câu sau lại quay về hiện tại đơn theo quán tính. Trước khi nộp bài, hãy đọc lại và gạch chân TỪNG động từ để kiểm tra tất cả có cùng ở thì quá khứ hay không. Lỗi khác là quên từ nối trình tự, khiến các câu đọc rời rạc như một danh sách thay vì một câu chuyện.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Một đoạn văn kể chuyện đã qua cần câu chủ đề nêu rõ dịp, các câu thân bài nối bằng từ trình tự thời gian và giữ nhất quán thì quá khứ, và một câu kết mang cảm xúc hoặc lời chúc bằng will.

Bài cuối cùng của khóa sẽ luyện tổng hợp mọi kiến thức bằng một bài đọc hiểu và các dạng bài thường gặp trong đề kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ.