Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nói về phim: đưa ra và phản hồi ý kiến

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em đưa ra ý kiến về một bộ phim bằng các cụm quen thuộc (I think, In my opinion, I'd say that), gắn thêm câu hỏi đuôi để mời người nghe xác nhận, và phản hồi ý kiến của người khác bằng cách đồng tình hoặc không đồng tình kèm lý do cụ thể.

Kiến thức nền cần có

Ba bài trước em đã học tường thuật câu trần thuật (Chương 1) và câu hỏi đuôi (Chương 2). Bài này ghép câu hỏi đuôi vào một chức năng giao tiếp thật: mời người nghe xác nhận ý kiến của mình, thay vì chỉ để luyện ngữ pháp.

Câu hỏi khởi động

Trang nói với Phong sau buổi chiếu phim: 'I think the plot twist was clever, wasn't it?' Phong có thể trả lời 'Yes, I totally agree' hoặc 'Actually, I found it a bit confusing.' Câu hỏi đuôi ở đây không chỉ đúng ngữ pháp — nó còn làm gì cho cuộc hội thoại?

Đưa ra ý kiến và mời xác nhận

Ba cụm mở đầu ý kiến phổ biến: I think (that)..., In my opinion,..., I'd say that... — cả ba đều theo sau bằng một mệnh đề nêu quan điểm. Gắn thêm một câu hỏi đuôi vào cuối câu (đúng quy tắc đã học ở hai bài trước) biến một câu nhận xét đơn thuần thành một lời mời người nghe xác nhận hoặc tham gia trò chuyện, thay vì chỉ tuyên bố một chiều.

Khi phản hồi, người nghe có thể đồng tình (I agree. / Yes, I think so too. / Exactly.) hoặc không đồng tình (Actually, I don't think so, because.../ I'm not so sure, because...). Một câu trả lời tốt luôn kèm theo lý do — 'I disagree' một mình nghe cộc lốc và không giúp cuộc trò chuyện đi xa hơn.

Sơ đồ bốn bước của một lượt trao đổi ý kiến về phim, từ nêu ý kiến đến tổng kết.1Nêu ý kiếnI think/In myopinion/I'd say that+ mệnh đề quan điểm.2Thêm câu hỏi đuôiĐúng quy tắc đã học,để mời người nghe xácnhận.3Người nghe phảnhồiĐồng tình hoặc khôngđồng tình, luôn kèmmột lý do cụ thể.4Tổng kết ý kiếnchungCả hai bên xác nhậnlại điểm đã đồng ýhoặc còn khác biệt.
Câu hỏi đuôi ở bước hai có chức năng mời xác nhận, không chỉ để luyện ngữ pháp.
Ví dụ
Dựng câu nêu ý kiến kèm câu hỏi đuôi
  1. 1

    Nam vừa xem xong 'Chiến binh không gian' và muốn hỏi ý kiến An. Ghi chú của Nam: điểm mạnh là the action scenes were impressive. Dựng câu hoàn chỉnh dùng In my opinion và một câu hỏi đuôi. Bẫy ở đây là quên đảo cực khi thêm đuôi vào một câu đã có In my opinion ở đầu.

  2. 2

    In my opinion chỉ là phần mở đầu, không ảnh hưởng đến việc dựng đuôi — đuôi vẫn dựa vào mệnh đề chính the action scenes were impressive (khẳng định, to be), nên đuôi phải phủ định: weren't they.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) In my opinion, the action scenes were impressive, weren't they?; (b) In my opinion, the action scenes were impressive, were they?; (c) In my opinion, the action scenes were impressive, didn't they?; (d) In my opinion, the action scenes was impressive, weren't they? — loại (b) vì đuôi không đảo cực; loại (c) vì mệnh đề chính dùng to be (were), đuôi phải dùng weren't, không dùng didn't; loại (d) vì mệnh đề chính sai hòa hợp chủ ngữ - động từ (scenes số nhiều phải đi với were, không phải was).
  4. 4

    In my opinion, the action scenes were impressive, weren't they?

  5. 5

    Cụm mở đầu ý kiến (I think, In my opinion, I'd say that) không thay đổi cách dựng đuôi — đuôi luôn dựa vào mệnh đề nêu quan điểm đứng ngay sau nó.

Ví dụ
Phản hồi một ý kiến kèm lý do cụ thể
  1. 1

    Linh nói: 'I'd say that the ending was too sudden, wouldn't you agree?' Quang không đồng tình. Viết câu phản hồi của Quang, có nêu lý do cụ thể liên quan đến nội dung phim. Bẫy ở đây là chỉ viết 'No, I don't' mà không có lý do.

  2. 2

    Một câu phản hồi không đồng tình cần: cụm thể hiện không đồng tình (Actually, I don't think so), liên từ nêu lý do (because), và một lý do cụ thể liên quan trực tiếp đến nội dung phim, không chung chung.

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) Actually, I don't think so, because the last ten minutes explained everything clearly; (b) No.; (c) I disagree.; (d) Actually, I don't think so, because I don't like this genre — loại (b) và (c) vì không có lý do, cuộc trò chuyện không đi xa hơn được; loại (d) vì lý do chung chung, không liên quan trực tiếp đến việc kết phim có đột ngột hay không.

  4. 4

    Actually, I don't think so, because the last ten minutes explained everything clearly.

  5. 5

    Một lý do tốt luôn trả lời trực tiếp cho điều vừa được nhận xét — ở đây là kết thúc có đột ngột không, nên lý do phải nói về tốc độ/cách giải thích ở cuối phim, không phải về sở thích thể loại nói chung.

Ví dụ
Tìm lỗi đại từ trong câu hỏi đuôi khi nói về một diễn viên
  1. 1

    Hoa wrote: 'I think the lead actor was terrible, was it?' Cô giáo gạch chân was it và hỏi câu này có hai lỗi, em tìm được chưa?

  2. 2

    Lỗi thứ nhất: mệnh đề chính khẳng định (was terrible) nên đuôi phải phủ định, không thể là was it. Lỗi thứ hai: the lead actor là một người, đại từ đuôi phải là he, không phải it (it chỉ dùng cho vật).

  3. 3

    Đảo cực thành phủ định và đổi đại từ thành he: wasn't he.

  4. 4

    I think the lead actor was terrible, wasn't he?

  5. 5

    Khi nhận xét về diễn viên, đạo diễn hay bất kỳ người nào trong phim, luôn dùng đại từ chỉ người (he/she/they) trong đuôi — it chỉ dành cho phim, cảnh quay, hay đồ vật.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất khi nói về phim: dùng it cho một người (diễn viên, đạo diễn) thay vì he/she/they. Bẫy thứ hai: phản hồi không đồng tình mà không kèm lý do cụ thể — một cuộc trò chuyện thật luôn cần lý do để người nghe hiểu vì sao em nghĩ khác.

Tóm tắt

Gắn câu hỏi đuôi vào một câu nêu ý kiến biến nó thành lời mời xác nhận, không chỉ là một câu khẳng định ngữ pháp. Khi phản hồi, luôn kèm theo lý do cụ thể, đồng tình hay không đồng tình đều vậy.

Bài tiếp theo, em đọc một đoạn hội thoại viết lại từ một cuộc trò chuyện thật về phim, rồi tường thuật lại ý kiến của một người trong đó — kết hợp cả câu tường thuật lẫn kỹ năng đọc hiểu.