Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu hỏi đuôi: các trường hợp đặc biệt

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em xử lý đúng các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi: I am → aren't I; câu mệnh lệnh → will you/won't you; Let's → shall we; there is/are → đuôi giữ nguyên there; have to (động từ thường, không phải trợ động từ) → mượn do/does/did.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nắm quy tắc chung: đảo cực, khớp trợ động từ, khớp đại từ. Bài này liệt kê những trường hợp không theo đúng khuôn máy móc đó, phải nhớ riêng.

Câu hỏi khởi động

Mai nói: 'I am right about the ending, aren't I?' Nếu theo đúng khuôn máy móc, đuôi phải là amn't I — nhưng amn't I không tồn tại trong tiếng Anh. Vậy đuôi thật sự dùng từ nào?

Năm trường hợp đặc biệt

Bốn bước ở bài trước áp dụng cho hầu hết câu, nhưng một số trường hợp không theo đúng khuôn đó, phải nhớ riêng. Đầu tiên: I am không có dạng phủ định amn't, nên đuôi luôn dùng aren't I, dù nghe có vẻ không khớp về mặt số ít/số nhiều. Thứ hai: câu mệnh lệnh (không có chủ ngữ rõ ràng) lấy đuôi will you? (mời lịch sự) hoặc won't you? (mời thân thiện hơn), không dùng do/does.
Thứ ba: Let's (đề nghị cùng làm gì) luôn lấy đuôi shall we?, vì Let's vốn là dạng rút gọn của let us. Thứ tư: câu bắt đầu bằng there is/there are giữ nguyên there làm chủ ngữ của đuôi: isn't there?/aren't there?. Cuối cùng, have to mang nghĩa 'phải' là một động từ thường, không phải trợ động từ have — nên đuôi phải mượn do/does/did, tuyệt đối không dùng haven't/hasn't.
Sơ đồ phân loại năm trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi.Chủ ngữ và độngtừ đặc biệtI am → aren't IThere is/are →isn'tthere/aren'tthereCâu mệnh lệnhvà đề nghịCâu mệnh lệnh →will you/won'tyouLet's → shallweHave to là độngtừ thườnghas/have to →mượndo/does/did,không mượnhave/has
Mỗi nhóm là một cụm cố định cần nhớ riêng, không suy luận theo khuôn thông thường.
Ví dụ
Đuôi câu đặc biệt cho I am
  1. 1

    Mai says: 'I am the only one who liked the ending.' Thêm đuôi phù hợp. Bẫy ở đây là viết amn't I vì nghĩ đó là dạng phủ định logic của am.

  2. 2

    Amn't không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn, nên với chủ ngữ I và động từ am, đuôi luôn mượn are dưới dạng phủ định: aren't I — đây là trường hợp duy nhất đuôi không khớp chính xác động từ của mệnh đề chính.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) I am the only one who liked the ending, aren't I?; (b) I am the only one who liked the ending, amn't I?; (c) I am the only one who liked the ending, am I not?; (d) I am the only one who liked the ending, isn't I? — loại (b) vì amn't không tồn tại; loại (d) vì isn't chỉ dùng cho is, không dùng cho am; loại (c) 'am I not' về mặt ngữ pháp có tồn tại nhưng rất trang trọng, hiếm dùng hơn nhiều so với aren't I trong văn nói/bài thi phổ thông.
  4. 4

    I am the only one who liked the ending, aren't I?

  5. 5

    Ghi nhớ cụm cố định 'aren't I' như một trường hợp đặc biệt duy nhất, không suy luận theo khuôn am → am not.

Ví dụ
Đuôi câu cho câu mệnh lệnh và Let's
  1. 1

    Phong nói với em trai: 'Turn down the volume.' và sau đó đề nghị cả nhóm: 'Let's watch the trailer again.' Thêm đuôi phù hợp cho cả hai câu. Bẫy ở đây là dùng do you cho câu mệnh lệnh vì nghĩ câu này không có chủ ngữ rõ ràng nên cần trợ động từ do.

  2. 2

    Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ hiển thị nhưng chủ ngữ ngầm định là you, nên đuôi mời lịch sự dùng will you? (không dùng do you). Let's là dạng rút gọn của let us, nên đuôi luôn là shall we?, không đảo cực theo khuôn thông thường.

  3. 3
    Với các cách viết: (a) Turn down the volume, will you? và Let's watch the trailer again, shall we?; (b) Turn down the volume, do you? ...; (c) Turn down the volume, will you? và Let's watch the trailer again, do we?; (d) Turn down the volume, don't you? ... — loại (b) và (d) vì câu mệnh lệnh không dùng do you/don't you, phải dùng will you; loại (c) vì Let's phải lấy đuôi shall we, không phải do we.
  4. 4

    Turn down the volume, will you? Let's watch the trailer again, shall we?

  5. 5

    Won't you? cũng dùng được cho câu mệnh lệnh khi muốn nghe thân thiện, mời mọc hơn là ra lệnh — ví dụ 'Come and watch with us, won't you?'.

Ví dụ
Tìm lỗi đuôi câu với have to
  1. 1

    An wrote: 'Trang has to leave before the film ends, hasn't she?' Cô giáo gạch chân hasn't she và hỏi vì sao sai.

  2. 2

    Have to ở đây mang nghĩa 'phải', là một động từ thường (không phải trợ động từ have của thì hoàn thành), nên đuôi không được mượn has/hasn't — phải mượn does/doesn't giống mọi động từ thường khác.

  3. 3

    Đổi hasn't she thành doesn't she.

  4. 4

    Trang has to leave before the film ends, doesn't she?

  5. 5

    Trước khi mượn has/have cho đuôi, luôn hỏi: has/have ở đây là trợ động từ của thì hoàn thành, hay là một phần của have to (nghĩa 'phải')? Nếu là have to, đuôi luôn mượn do/does/did.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Năm trường hợp đặc biệt hay bị nhầm nhất: I am → aren't I (không phải amn't I); câu mệnh lệnh → will you/won't you (không phải do you); Let's → shall we (không phải do we); there is/are → giữ there làm chủ ngữ đuôi; have to (nghĩa 'phải') → mượn do/does/did, không mượn have/has. Khi gặp một trong năm trường hợp này, dừng lại kiểm tra riêng, đừng áp khuôn bốn bước thông thường.

Tóm tắt

Năm ngoại lệ của câu hỏi đuôi không theo đúng khuôn đảo cực - mượn trợ động từ - đổi đại từ thông thường: I am, câu mệnh lệnh, Let's, there is/are, và have to. Ghi nhớ từng trường hợp như một cụm cố định.

Bài tiếp theo, em dùng cả câu tường thuật và câu hỏi đuôi để nói chuyện thật với bạn bè về một bộ phim: đưa ra ý kiến và mời người khác xác nhận.