Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: tường thuật, hỏi đuôi và đánh giá phim theo đề tuyển sinh vào 10

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng toàn bộ kiến thức của khóa học (câu tường thuật, câu hỏi đuôi, cấu trúc bài đánh giá phim) vào đúng bốn dạng bài thường gặp trong đề tuyển sinh vào 10: biến đổi câu, tìm lỗi sai, điền từ, và đọc hiểu.

Kiến thức nền cần có

Toàn bộ chín bài trước là kiến thức nền của bài ôn tập này — không có kiến thức mới nào được giới thiệu, chỉ có cách vận dụng theo đúng định dạng đề thi.

Câu hỏi khởi động

Trong đề tuyển sinh vào 10, một câu ngữ pháp hiếm khi hỏi thẳng 'đây là câu tường thuật hay câu hỏi đuôi?' — đề luôn ẩn dạng bài trong một yêu cầu cụ thể: biến đổi câu, tìm từ sai được gạch chân, chọn từ điền vào chỗ trống, hoặc đọc một đoạn văn rồi trả lời câu hỏi. Kỹ năng thật sự cần luyện không phải là nhớ quy tắc, mà là nhận ra quy tắc nào đang được kiểm tra.

Bốn dạng bài và kỹ năng chúng kiểm tra

Biến đổi câu (sentence transformation) thường kiểm tra câu tường thuật: cho câu trực tiếp, viết lại bắt đầu bằng một từ cho sẵn (thường là tên riêng + said/told). Tìm lỗi sai (error identification) kiểm tra cả lùi thì, đổi đại từ, say/tell, và câu hỏi đuôi trong bốn phần được gạch chân. Điền từ (gap-fill) thường kiểm tra chọn đúng thì đã lùi hoặc đúng trợ động từ trong đuôi. Đọc hiểu (reading comprehension) kiểm tra khả năng đọc một đoạn văn về phim ảnh hoặc truyền thông rồi trả lời chính xác dựa trên nội dung, không suy diễn.
Sơ đồ phân loại bốn dạng bài của đề tuyển sinh vào 10 theo kỹ năng cần dùng.Biến đổi câucâu tường thuật(say/tell + lùithì)câu hỏi đuôiTìm lỗi sailỗi lùi thìlỗi đạitừ/trạng từthời gianlỗi say/telllỗi câu hỏiđuôiĐọc hiểuxác định ý kiếnnhân vậttường thuật lạiý kiến
Mỗi dạng bài chỉ là một cách hỏi khác nhau cho cùng những quy tắc đã học.
Ví dụ
Biến đổi câu theo đúng dạng đề tuyển sinh vào 10
  1. 1

    Rewrite starting with the given word: Phong: 'I have already reviewed this film for the school magazine.' Bắt đầu bằng Phong said. Bẫy ở đây là chỉ lùi thì mà quên đổi this thành that.

  2. 2

    Have reviewed (hiện tại hoàn thành) lùi thành had reviewed; this film đổi thành that film vì người kể và người nghe không ở cùng thời điểm/ngữ cảnh với câu nói gốc.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Phong said (that) he had already reviewed that film for the school magazine; (b) Phong said (that) he has already reviewed this film for the school magazine; (c) Phong said (that) he had already reviewed this film for the school magazine; (d) Phong told (that) he had already reviewed that film for the school magazine — loại (b) vì has chưa lùi thì; loại (c) vì this chưa đổi thành that; loại (d) vì tell cần một người nghe ngay sau nó.
  4. 4

    Phong said (that) he had already reviewed that film for the school magazine.

  5. 5

    Dạng biến đổi câu luôn kiểm tra đồng thời nhiều quy tắc trong một câu — lùi thì, đổi đại từ/thời gian, và chọn đúng say/tell — không chỉ một quy tắc riêng lẻ.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong bốn phần được gạch chân
  1. 1

    Underline which part contains a mistake: 'Linh (A) told to her brother that the documentary (B) was fascinating, (C) and she (D) recommended it to everyone.' Bẫy ở đây là nghĩ lỗi nằm ở (B) was vì was hay bị nghi ngờ nhất.

  2. 2

    Phần (A) told to her brother sai vì tell không bao giờ đi với to; (B) was đúng vì đã lùi thì từ is; (C) và (D) đều đúng.

  3. 3

    Đổi told to her brother thành told her brother.

  4. 4

    Linh told her brother that the documentary was fascinating, and she recommended it to everyone.

  5. 5

    Khi làm bài tìm lỗi sai, kiểm tra riêng từng phần được gạch chân theo đúng quy tắc đã học — đừng dừng lại ở phần nhìn có vẻ sai nhất, vì đề thường đặt bẫy ở một phần ít bị nghi ngờ hơn.

Ví dụ
Điền từ đúng cho đoạn văn về một buổi chiếu phim
  1. 1

    Complete: 'Nam (1) ___ (that) the new film festival started next month. "It (2) ___ (be) the biggest one yet," he added.' Chọn từ đúng cho (1) và (2). Bẫy ở (1) là nhầm giữa said và told khi không có người nghe được nêu; bẫy ở (2) là quên đây là trích dẫn trực tiếp, không cần lùi thì.

  2. 2

    Chỗ (1) không có người nghe ngay sau, nên dùng said, không dùng told; chỗ (2) nằm trong dấu ngoặc kép (trích dẫn trực tiếp lời Nam), nên không lùi thì, giữ nguyên will be.

  3. 3

    Với (1): said (đúng) hay told (sai, thiếu người nghe); với (2): will be (đúng, vì đây là trích dẫn trực tiếp) hay would be (sai, vì lùi thì chỉ áp dụng cho mệnh đề tường thuật gián tiếp, không áp dụng trong ngoặc kép).

  4. 4

    Nam said (that) the new film festival started next month. "It will be the biggest one yet," he added.

  5. 5

    Luôn phân biệt rõ: phần nào trong ngoặc kép (trích dẫn trực tiếp, giữ nguyên thì) và phần nào là mệnh đề tường thuật gián tiếp (cần lùi thì) — nhầm lẫn hai phần này là lỗi rất phổ biến khi một đoạn văn trộn cả hai kiểu.

Đọc hiểu

Bảo tàng Điện ảnh Việt Nam is opening a new exhibition about Vietnamese films from the 1990s. The exhibition includes original costumes, hand-painted posters, and short interviews with directors. Visitors can watch restored clips on large screens, and a guide explains how the special effects were made. The museum recommends visiting on weekday mornings, when it is much quieter than on weekends.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất khi làm đề tổng hợp: cố nhớ lại riêng từng quy tắc thay vì đọc kỹ xem đề đang kiểm tra quy tắc nào. Một câu tìm lỗi sai có thể trộn cả lỗi lùi thì, lỗi đại từ, lỗi say/tell, và lỗi câu hỏi đuôi trong cùng một đề — luôn kiểm tra từng phần được gạch chân riêng biệt, đừng đoán theo cảm giác.

Tóm tắt

Bốn dạng bài của đề tuyển sinh vào 10 không kiểm tra kiến thức mới — chúng kiểm tra khả năng nhận ra và áp dụng đúng lúc những quy tắc em đã học trong toàn bộ khóa học này: lùi thì, đổi đại từ/thời gian, chọn say/tell, và câu hỏi đuôi kể cả các trường hợp đặc biệt.

Khóa học tiếp theo trong lộ trình Tiếng Anh 8 chuyển sang một chủ đề khác — thiên tai — và giới thiệu thì quá khứ tiếp diễn cùng các liên từ chỉ nguyên nhân, kết quả và tương phản.