Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Advise + tân ngữ + to-V

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng cấu trúc advise + tân ngữ + to-V để tường thuật một lời khuyên nhắm vào một người cụ thể, và biết chuyển sang advise + V-ing khi câu không nêu rõ ai là người được khuyên.

Kiến thức nền cần có

Lớp 8 em đã học tell/ask + tân ngữ + to-V để tường thuật lời yêu cầu, mệnh lệnh. advise dùng đúng khuôn tương tự, chỉ khác động từ chính và sắc thái nghĩa: advise mang nghĩa khuyên, không phải yêu cầu hay ra lệnh. Nhớ lại khuôn đó sẽ giúp bài học hôm nay dễ tiếp thu hơn nhiều.

Câu hỏi khởi động

An kể với bác sĩ rằng dạo này em ngủ rất ít vì áp lực thi cử. Bác sĩ nói: 'You should exercise regularly.' Nếu muốn kể lại chuyện này cho bạn nghe mà không trích nguyên văn câu nói, em cần một động từ tường thuật đúng nghĩa khuyên bảo — đó là advise.

Advise + tân ngữ + to-V

Khi lời khuyên nhắm rõ vào một người, cấu trúc là advise + O + to-V: 'The doctor advised An to exercise regularly.' Tân ngữ An đứng ngay sau advise, theo sau là to-V nguyên mẫu exercise. Đây là cấu trúc chính của bài học, áp dụng cho mọi lời khuyên có đối tượng cụ thể.

Khi không cần nêu rõ ai được khuyên, tức là một lời khuyên chung chung, advise chuyển sang dùng V-ing, không có tân ngữ ở giữa: 'The doctor advised exercising regularly.' Hai cách này không thể trộn lẫn: đã có tân ngữ thì bắt buộc to-V, không có tân ngữ thì bắt buộc V-ing.

advise không đứng một mình trong khuôn này — nó thuộc một nhóm động từ tường thuật lớn hơn cùng đi theo khuôn O + to-V: encourage (khuyến khích), warn (cảnh báo), remind (nhắc nhở) và tell (bảo, ra lệnh nhẹ). 'The coach encouraged An to keep practising even when he felt tired' hay 'The nurse warned Lan not to skip her medicine' đều cùng một khuôn với advise, chỉ khác sắc thái nghĩa của từng động từ. Nắm chắc advise, em sẽ tự nhận ra cả nhóm động từ này.
Sơ đồ cấu trúc advise + tân ngữ + to-V khi lời khuyên nhắm vào một người cụ thể.Chủ ngữThe doctoradvisedadvisedtân ngữAnto-Vto exercise regularly
Có tân ngữ An thì bắt buộc theo sau bởi to-V, không phải V-ing.
Sơ đồ phân loại động từ tường thuật theo cấu trúc đi kèm: nhóm cần tân ngữ trước to-V, nhóm không nhận tân ngữ chỉ người kiểu này.Advise + O +to-VadviseencouragewarnremindtellSuggest + V-ingsuggestrecommendconsideravoid
advise cùng nhóm với encourage/warn/remind/tell; suggest sẽ học ở bài sau.
Ví dụ
Tường thuật lời khuyên có đối tượng cụ thể
  1. 1

    Đề bài: 'You should join a study group,' said the teacher to Minh. Tường thuật lại bằng advise. Bẫy: viết 'advised Minh join', quên to, hoặc viết 'advised Minh joining' vì nhầm sang cấu trúc V-ing không tân ngữ.

  2. 2

    Vì lời khuyên nhắm rõ vào Minh, cấu trúc đúng là advise + Minh + to-V. Nội dung lời khuyên là join a study group, giữ nguyên khi chuyển sang to-V.

  3. 3

    (a) The teacher advised Minh join a study group — loại vì thiếu to. (b) The teacher advised Minh joining a study group — loại vì có tân ngữ Minh nên phải dùng to-V, không phải V-ing. (c) The teacher advised to Minh to join a study group — loại vì advise + O không cần giới từ to trước tân ngữ. (d) The teacher advised Minh to join a study group — đúng.

  4. 4

    The teacher advised Minh to join a study group.

  5. 5

    advise + O + to-V là khuôn cố định khi có tân ngữ cụ thể. Biến thể: bỏ Minh đi thì phải đổi động từ sang V-ing — advised joining a study group.

Ví dụ
Phân biệt advise + O + to-V và advise + V-ing
  1. 1

    Đề bài: 'You'd better rest before the competition,' Nam's coach said. Tường thuật bằng advise, có nêu rõ đối tượng là Nam. Bẫy: bỏ quên tân ngữ him rồi dùng nhầm V-ing.

  2. 2

    Đối tượng được khuyên là Nam (him), nên bắt buộc dùng advise + him + to-V, dù câu gốc dùng had better mang sắc thái mạnh hơn should.

  3. 3

    (a) Nam's coach advised resting before the competition — loại vì bỏ mất tân ngữ him trong khi câu gốc có đối tượng rõ ràng. (b) Nam's coach advised him rest before the competition — loại vì thiếu to. (c) Nam's coach advised him resting before the competition — loại vì có tân ngữ him nên phải dùng to-V. (d) Nam's coach advised him to rest before the competition — đúng.

  4. 4

    Nam's coach advised him to rest before the competition.

  5. 5

    Khi câu gốc nêu rõ người được khuyên, giữ tân ngữ đó lại trong câu tường thuật và dùng to-V, bất kể câu gốc dùng should, ought to hay had better.

Sai lầm thường gặp

advise (động từ, khuyên) và advice (danh từ, lời khuyên) rất dễ viết nhầm lẫn vì phát âm gần giống nhau. 'My mother gives me good advice' đúng vì advice là danh từ; 'My mother advises me' đúng vì advise là động từ. Viết advice ở vị trí động từ hoặc advise ở vị trí danh từ đều sai chính tả.

Một cách nhớ chắc chắn: advice không có dạng số nhiều (không viết advices) vì đây là danh từ không đếm được, giống information hay homework. Muốn nói nhiều lời khuyên, em dùng 'a piece of advice' hoặc 'some advice', không bao giờ 'an advice' hay 'advices'. Quy tắc này áp dụng cho mọi ngữ cảnh, từ bài nói đơn giản đến bài viết trang trọng trong đề thi.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

advise + tân ngữ + to-V dùng khi lời khuyên nhắm rõ vào một người; advise + V-ing dùng khi không nêu tân ngữ. Đừng viết nhầm advise (động từ) thành advice (danh từ).

Bài tiếp theo em sẽ học suggest, một động từ tường thuật gần nghĩa nhưng đi theo khuôn hoàn toàn khác — không bao giờ nhận tân ngữ + to-V như advise.