Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Should, ought to cho lời khuyên chung

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng should và ought to để đưa ra lời khuyên chung, phân biệt rạch ròi hai hình thức nguyên mẫu đi kèm — should cộng thẳng động từ nguyên mẫu, ought cộng to rồi mới tới động từ nguyên mẫu — và biết chọn should hay ought to theo văn phong của câu.

Kiến thức nền cần có

Từ lớp 6, 7 em đã quen should trong câu khuyên đơn giản như 'You should study hard.' Bài này không dạy lại should từ đầu, mà đặt should vào đúng chủ đề Áp lực tuổi teen, đồng thời bổ sung ought to, một cách nói cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong bài đọc và bài chuyển đổi câu của đề tuyển sinh 10.

Câu hỏi khởi động

Hoa sắp thi học kỳ và cảm thấy ngợp vì lượng bài quá nhiều. Trang, bạn thân của Hoa, muốn khuyên Hoa nghỉ ngơi hợp lý thay vì thức khuya ôn bài. Trang cần nói câu gì để lời khuyên vừa đúng ngữ pháp vừa nhẹ nhàng, không nặng nề như một mệnh lệnh? Should và ought to sinh ra chính là để giải quyết tình huống này.

Should và ought to: cùng nghĩa, khác hình thức

Should và ought to đều dùng để đưa ra lời khuyên chung, diễn đạt điều người nói cho là đúng đắn hoặc nên làm, không mang tính bắt buộc như must. Khác biệt nằm ở động từ theo sau: should đi thẳng với động từ nguyên mẫu không to, còn ought to bắt buộc giữ to trước động từ nguyên mẫu. Trang có thể nói 'Hoa should get some rest' hoặc 'Hoa ought to get some rest', cả hai câu đều đúng và cùng một nghĩa.
Trong văn nói hằng ngày, should phổ biến hơn hẳn; ought to xuất hiện nhiều trong văn viết, trong các bài tư vấn tâm lý, và trong chính đề tuyển sinh 10, nơi em thường gặp ought to ở dạng bài đọc hiểu hoặc bài biến đổi câu. Phủ định của should là shouldn't; phủ định của ought to là ought not to, ít dùng hơn, nên khi đề bài yêu cầu viết câu phủ định, shouldn't vẫn là lựa chọn tự nhiên hơn.
Sơ đồ cấu trúc câu khuyên với should: chủ ngữ, should, động từ nguyên mẫu không to, phần bổ ngữ.Chủ ngữYoushouldshouldV nguyên mẫutalk to someonephần bổ ngữabout your stress
should luôn đi thẳng với động từ nguyên mẫu, không chen to ở giữa.
Sơ đồ phân loại động từ khuyết thiếu theo việc có cần to trước động từ nguyên mẫu hay không.Không cần totrước Vshouldhad bettermustcanwillCần to trước Vought toneed tohave toused to
Đây chính là bẫy lớn nhất của bài: should không to, ought to luôn có to.
Ví dụ
Should cho lời khuyên chung
  1. 1

    Đề bài: Nam luôn thức đến 1 giờ sáng để ôn bài trước kỳ thi. Hãy viết một lời khuyên cho Nam bằng should. Bẫy nằm ở việc nhiều học sinh viết 'Nam should to go to bed earlier', thêm nhầm to sau should theo thói quen từ ought to.

  2. 2

    Cấu trúc cần dùng là S + should + V nguyên mẫu, không to. Chủ ngữ là Nam, động từ nguyên mẫu cần chọn là go to bed earlier, không chen to ở giữa should và go.

  3. 3

    (a) Nam should to go to bed earlier — loại vì thừa to sau should. (b) Nam should goes to bed earlier — loại vì should luôn đi với động từ nguyên mẫu, không chia thì hiện tại đơn goes. (c) Nam should went to bed earlier — loại vì should không đi với động từ chia quá khứ went. (d) Nam should go to bed earlier — đúng, should cộng thẳng động từ nguyên mẫu go.

  4. 4

    Nam should go to bed earlier.

  5. 5

    should luôn đi thẳng với V nguyên mẫu, không to, không chia thì. Biến thể gần: đổi should thành ought to thì bắt buộc thêm to — Nam ought to go to bed earlier.

Ví dụ
Chuyển đổi câu — dạng thi tuyển sinh 10
  1. 1

    Đề bài: It would be a good idea for Lan to ask her teacher for help with the difficult topics. Viết lại câu bắt đầu bằng 'Lan', dùng ought to, giữ nguyên nghĩa. Bẫy: quên to sau ought, hoặc chia động từ theo thì quá khứ của câu gốc.

  2. 2

    'It would be a good idea for + O + to V' mang nghĩa lời khuyên chung, tương đương should/ought to. Chuyển sang O + ought to + V nguyên mẫu, giữ nguyên nội dung là xin thầy cô giúp đỡ với những phần khó.

  3. 3

    (a) Lan ought asking her teacher for help — loại vì thiếu to trước động từ, ought to luôn cần to. (b) Lan ought to asked her teacher for help — loại vì động từ sau to phải là nguyên mẫu ask, không chia quá khứ asked. (c) Lan ought to ask her teacher for help with the difficult topics — đúng. (d) Lan should to ask her teacher for help — loại vì should không bao giờ đi kèm to.

  4. 4

    Lan ought to ask her teacher for help with the difficult topics.

  5. 5

    Mẫu 'It would be a good idea for O to V' chuyển thành O + should/ought to + V nguyên mẫu là dạng chuyển đổi câu rất hay gặp trong đề tuyển sinh 10.

Sai lầm thường gặp

Bẫy lớn nhất của bài này là lẫn lộn to giữa should và ought to. Ghi nhớ đơn giản: should không bao giờ có to đứng sau nó, ought to luôn luôn có to đứng sau nó. Một câu như 'You should to relax' hay 'You ought relax' đều sai hình thức, dù ý định khuyên có thể đúng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Should và ought to là hai cách diễn đạt lời khuyên chung với cùng một ý nghĩa nhưng khác nhau ở việc có to hay không trước động từ nguyên mẫu. Ghi nhớ ngắn gọn: should không to, ought to luôn có to.

Bài tiếp theo em sẽ học had better, một động từ khuyết thiếu khác cũng dùng để khuyên, nhưng mang sắc thái mạnh hơn hẳn, thường đi kèm cảnh báo hậu quả nếu người nghe không làm theo.