Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng và collocation ứng phó với áp lực

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng và collocation về cách ứng phó với áp lực (coping strategies), và kết hợp chúng với should/had better/advise/suggest để đưa ra một lời khuyên hoàn chỉnh, tự nhiên.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học từ vựng miêu tả cảm xúc áp lực. Bài này chuyển sang từ vựng miêu tả hành động ứng phó, rồi ghép ngay với cấu trúc ngữ pháp của bốn chương đầu để câu khuyên nghe tự nhiên, không rời rạc. Đây cũng là bước chuẩn bị trực tiếp cho bài luyện đề tổng hợp ở cuối khóa.

Câu hỏi khởi động

Nhóm bạn của An cùng bàn cách ứng phó với áp lực học tập: talk to someone, take a break, manage your time, get enough sleep... Đây đều là những collocation cố định, không thể tự ý đổi từ trong cụm, và ghép rất tốt với should/had better mà em đã học.

Ba nhóm cách ứng phó

Nhóm chia sẻ và tìm giúp đỡ gồm talk to someone (nói chuyện với ai đó), share your feelings with somebody (chia sẻ cảm xúc với ai đó) và seek support (tìm kiếm sự hỗ trợ). Nhóm sắp xếp lại việc học gồm manage your time (quản lý thời gian), prioritise your tasks (sắp xếp việc quan trọng trước) và set realistic goals (đặt mục tiêu thực tế). Nhóm thư giãn cơ thể và tinh thần gồm take a break (nghỉ giải lao), take deep breaths (hít thở sâu) và get enough sleep (ngủ đủ giấc).

Mỗi collocation giữ đúng động từ và giới từ cố định: share something with somebody, không phải to hay for; manage your time well, well đứng sau tân ngữ, không chen vào giữa manage và your time; take a break, không phải make hay do a break.

Ba nhóm này thường phối hợp với nhau trong một lời khuyên hoàn chỉnh, không đứng riêng lẻ: 'Instead of trying to do everything at once, you should prioritise your tasks and take a short break every hour.' Câu này ghép nhóm sắp xếp việc học với nhóm thư giãn trong cùng một câu should, đúng cách một lời khuyên thật sự thường được diễn đạt trong bài viết hay bài nói.

Sơ đồ ghép had better với một hành động ứng phó cụ thể và mệnh đề hệ quả.Chủ ngữNamhad betterhad betterhành động ứng phótalk to someonehệ quả nếu không làmbefore the pressurebuilds up
Từ vựng ứng phó ghép trực tiếp vào cấu trúc had better đã học ở Chương 2.
Sơ đồ phân loại collocation ứng phó với áp lực theo ba nhóm: chia sẻ, sắp xếp việc học, thư giãn.Chia sẻ và tìmgiúp đỡtalk to someoneshare yourfeelingsseek supportSắp xếp lạiviệc họcmanage yourtimeprioritise yourtasksset realisticgoalsThư giãn vànghỉ ngơitake a breaktake deepbreathsget enoughsleep
Ba nhóm này ghép trực tiếp vào should/had better/advise/suggest đã học ở các chương trước.
Ví dụ
Ghép collocation ứng phó với should/had better
  1. 1

    Đề bài: An đang rất áp lực nhưng chưa từng chia sẻ với ai. Đưa ra một lời khuyên mạnh, có cảnh báo hậu quả, dùng had better và collocation share your feelings. Bẫy: dùng sai giới từ, viết share your feelings to somebody.

  2. 2

    Cấu trúc cần had better + V nguyên mẫu + mệnh đề hệ quả, động từ chọn là share your feelings with somebody, giữ đúng giới từ with.

  3. 3
    (a) An had better share his feelings with someone, or the pressure will keep building up — đúng. (b) An had better share his feelings to someone, or the pressure will keep building up — loại vì giới từ cố định sau share là with, không phải to. (c) An had better to share his feelings with someone — loại vì thừa to sau had better. (d) An had better sharing his feelings with someone — loại vì had better cần V nguyên mẫu, không dùng V-ing.
  4. 4

    An had better share his feelings with someone, or the pressure will keep building up.

  5. 5

    Ghép đúng collocation (share... with) vào đúng cấu trúc ngữ pháp (had better + V nguyên mẫu) mới tạo ra một câu khuyên tự nhiên và đúng cả hai mặt.

Ví dụ
Điền từ trong ngữ cảnh tường thuật
  1. 1

    Đề bài: The school counsellor suggested that stressed students ___ their feelings with a trusted friend instead of keeping everything inside. Bẫy: chia động từ theo ngôi students, hoặc thêm to trước động từ.

  2. 2

    Đây là mệnh đề that sau suggest, động từ phải giữ nguyên mẫu theo đúng quy tắc đã học ở Chương 3.

  3. 3

    (a) share — đúng, V nguyên mẫu sau suggest that + S. (b) shares — loại vì chia theo ngôi số nhiều sai quy tắc mệnh đề that. (c) to share — loại vì không dùng to-V sau suggest that + S. (d) sharing — loại vì V-ing chỉ dùng khi suggest không có mệnh đề that.

  4. 4

    share

  5. 5

    Dù chủ ngữ trong mệnh đề that là số ít hay số nhiều, động từ sau suggest that luôn giữ nguyên mẫu, không chia theo số.

Sai lầm thường gặp

Giới từ cố định của mỗi collocation không đổi theo cảm tính: share something WITH somebody, cope WITH stress, talk TO someone ABOUT something. Nhầm giới từ là lỗi bị trừ điểm dù cấu trúc ngữ pháp tổng thể vẫn đúng.

Cách học những collocation này hiệu quả nhất là học nguyên cả cụm, không học từng từ riêng lẻ rồi tự ghép giới từ theo cảm tính. Mỗi khi gặp một collocation mới trong bài đọc, hãy ghi lại nguyên cụm — ví dụ take a break, không chỉ ghi break — để khi dùng lại, giới từ và động từ đi kèm luôn chính xác ngay từ đầu, kể cả trong phòng thi khi không có thời gian tra cứu lại.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ba nhóm cách ứng phó: chia sẻ/tìm giúp đỡ, sắp xếp lại việc học, thư giãn cơ thể và tinh thần. Ghép đúng collocation với should/had better/advise/suggest để câu khuyên vừa tự nhiên vừa đúng ngữ pháp.

Hai bài cuối khóa sẽ luyện kỹ năng nghe hiểu ý kiến và thái độ, rồi tổng hợp toàn bộ ngữ pháp và từ vựng đã học vào một bài luyện đề hoàn chỉnh theo đúng định dạng tuyển sinh 10.