Từ vựng cảm xúc và mức độ áp lực
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng và collocation miêu tả các mức độ áp lực, căng thẳng và cảm xúc tuổi teen, phân biệt được cảm xúc nhẹ và cảm xúc nặng, kéo dài.
Em đã biết những tính từ cảm xúc cơ bản như happy, sad, tired từ các lớp dưới. Bài này mở rộng vốn từ sang những cảm xúc cụ thể của áp lực học tập tuổi teen, đúng chủ đề của cả khóa học.
Câu hỏi khởi động
Trang nói với bạn: 'I feel so overwhelmed before every exam.' Overwhelmed mạnh hơn hẳn tired hay busy mà em quen dùng. Vậy còn những từ nào khác diễn tả đúng mức độ áp lực mà một học sinh cuối cấp hai thường gặp?
Các mức độ của cảm xúc áp lực
Mỗi từ đi kèm giới từ cố định riêng, không thể tự ý đổi: stressed about something (lo lắng về việc gì sắp tới), overwhelmed by something (ngợp vì một khối lượng công việc), anxious about something. Dùng sai giới từ là lỗi rất phổ biến của học sinh Việt Nam vì tiếng Việt không phân biệt giới từ theo động từ như tiếng Anh.
Khi viết bài luận hay kể chuyện về áp lực học tập, chọn đúng từ theo mức độ giúp câu chuyện thuyết phục hơn hẳn việc lặp đi lặp lại một từ duy nhất như stressed cho mọi tình huống, dù nhẹ hay nặng.
- 1
Đề bài: Nam đã ôn thi liên tục ba tuần không nghỉ và hoàn toàn không còn sức lực. Chọn từ đúng nhất để miêu tả tình trạng của Nam. Bẫy: chọn nhầm một từ mức độ nhẹ như stressed cho một tình trạng đã kéo dài và nghiêm trọng.
- 2
Tình trạng của Nam là kiệt sức kéo dài do làm việc liên tục không nghỉ, đúng nghĩa của burnt out, không phải một cảm giác thoáng qua.
- 3(a) burnt out — đúng, diễn tả đúng tình trạng kiệt sức kéo dài. (b) a bit nervous — loại vì nervous diễn tả hồi hộp trước một sự kiện, không phải kiệt sức kéo dài. (c) relieved — loại vì relieved là cảm giác nhẹ nhõm, trái ngược hoàn toàn với tình huống. (d) under a little pressure — loại vì 'a little pressure' chỉ mức độ nhẹ, không khớp với tình trạng kiệt sức nghiêm trọng.
- 4
Nam is burnt out.
- 5
burnt out dùng cho tình trạng kiệt sức nghiêm trọng, kéo dài, khác hẳn stressed hay a bit nervous vốn chỉ mức độ nhẹ hơn nhiều.
- 1
Đề bài: By the end of the mock exam week, Hoa felt completely ___ - she could barely keep her eyes open in class. Bẫy: chọn một từ mang nghĩa tích cực hoặc không liên quan đến sự kiệt sức.
- 2
Mạch văn nói Hoa gần như không mở nổi mắt trong lớp, đây là dấu hiệu rõ ràng của sự kiệt sức thể chất, cần một tính từ đúng nghĩa đó.
- 3
(a) exhausted — đúng, khớp hoàn toàn với dấu hiệu buồn ngủ, kiệt sức. (b) relieved — loại vì diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, trái ngược với tình trạng kiệt sức được miêu tả. (c) confident — loại vì nghĩa là tự tin, không liên quan đến việc kiệt sức. (d) curious — loại vì nghĩa là tò mò, hoàn toàn lạc đề so với ngữ cảnh.
- 4
exhausted
- 5
Trong bài điền từ theo ngữ cảnh, luôn tìm dấu hiệu cụ thể trong câu (ở đây là 'could barely keep her eyes open') để chọn đúng mức độ của từ, không chỉ dựa vào cảm tính.
Đừng dùng chung một giới từ cho mọi tính từ cảm xúc: stressed đi với about (nguyên nhân là một sự kiện sắp tới) hoặc by (nguyên nhân là một khối lượng cụ thể), nhưng cope đi với with chứ không phải about. Học giới từ cùng lúc với từ vựng, đừng học tách rời.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Cảm xúc áp lực chia theo mức độ: nhẹ-vừa (stressed, under pressure, anxious), nặng-kéo dài (overwhelmed, exhausted, burnt out), và đối lập là relieved/relaxed/calm. Mỗi từ giữ đúng giới từ cố định riêng.
Bài tiếp theo em học từ vựng và collocation về cách ứng phó với áp lực, rồi ghép chúng với should/had better/advise/suggest đã học để đưa ra một lời khuyên trọn vẹn.