Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vận dụng tổng hợp — luyện đề tuyển sinh 10

Mục tiêu

Sau bài học này, em vận dụng toàn bộ should/ought to, had better, advise/suggest, tường thuật lời khuyên và từ vựng áp lực-ứng phó vào bốn dạng bài của đề tuyển sinh 10: cloze, nhận diện lỗi sai, biến đổi câu và đọc hiểu.

Kiến thức nền cần có

Đây là bài ôn tập cuối khóa, không có cấu trúc mới. Mọi kiến thức cần dùng đều đã học ở năm chương trước — nhiệm vụ của em bây giờ là nhận diện đúng cấu trúc trong một đoạn văn liền mạch, đúng như đề thi thật sẽ yêu cầu.

Câu hỏi khởi động

Đề tuyển sinh 10 hiếm khi kiểm tra một cấu trúc bằng một câu đơn lẻ; thường là một đoạn văn ngắn có chỗ trống (cloze), một vài câu gạch chân bốn cụm (error identification), một số câu biến đổi câu cho sẵn từ đầu tiên, và một bài đọc hiểu ngắn. Bài học này ghép cả bốn dạng đó lại quanh một câu chuyện duy nhất.

Đoạn văn ôn tập tổng hợp

Mai used to feel completely overwhelmed every time exam season arrived. She stayed up late every night and skipped meals to fit in more revision. Last term, her form teacher noticed how exhausted she looked and gave her some advice. The teacher advised her to make a realistic study timetable instead of trying to revise everything at once. She also suggested taking a short break every hour and getting at least seven hours of sleep. At first, Mai found it hard to follow this advice, but she decided to give it a try. She started sharing her worries with her parents instead of keeping them to herself, and she began managing her time far more carefully. By the end of the term, Mai felt much calmer, and her results actually improved.

Bốn dạng bài của tuyển sinh 10 áp dụng lên đoạn văn này như sau: cloze chọn đúng từ/giới từ trong ngữ cảnh của đoạn; nhận diện lỗi sai dò từng cụm gạch chân theo quy tắc đã học; biến đổi câu viết lại một câu trực tiếp trong đoạn bằng cấu trúc khác cùng nghĩa; đọc hiểu trả lời câu hỏi dựa trên thông tin có thật trong bài, không suy diễn thêm.

Sơ đồ quy trình làm bài tổng hợp bốn dạng bài của đề tuyển sinh 10 trên cùng một đoạn văn.1Đọc lướt cả đoạnNắm ý chính trước khilàm từng câu hỏiriêng lẻ.2Áp đúng cấu trúcđã họcNhận diện câu hỏiđang kiểm trashould/hadbetter/advise/suggestnào.3Kiểm tracollocation/giớitừĐối chiếu với từ vựngcố định đã học ởChương 5.4Đối chiếu lại vớicả đoạnĐáp án đọc hiểu phảikhớp đúng câu chữtrong bài, không suydiễn.
Bước cuối cùng ngăn học sinh chọn đáp án nghe có vẻ hợp lý nhưng không có trong bài đọc.
Ví dụ
Cloze — chọn giới từ đúng trong ngữ cảnh
  1. 1

    Đề bài: She started sharing her worries ___ her parents instead of keeping them to herself. Bẫy: chọn nhầm giới từ chỉ chủ đề (about) thay vì giới từ chỉ người nhận (with).

  2. 2

    Collocation cố định là share something WITH somebody; her parents ở đây là người nhận, không phải chủ đề chia sẻ.

  3. 3

    (a) with — đúng, giới từ cố định trước người nhận. (b) to — loại vì sai giới từ cố định. (c) for — loại vì sai giới từ cố định. (d) about — loại vì about thường đi với chủ đề được chia sẻ, không phải người nhận.

  4. 4

    with

  5. 5

    share something with somebody luôn giữ nguyên with trước người nhận, bất kể ngữ cảnh câu dài hay ngắn.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai — used to
  1. 1

    Đề bài: Identify the error: Mai (A) used to (B) feels (C) completely overwhelmed (D) every time exam season arrived. Bẫy: tưởng used to đã ở thì quá khứ nên động từ theo sau có thể chia tự do.

  2. 2

    used to luôn theo sau bởi V nguyên mẫu, ở đây là feel. Lỗi nằm ở cụm B, feels.

  3. 3

    Đổi feels thành feel.

  4. 4

    Mai used to feel completely overwhelmed every time exam season arrived.

  5. 5

    used to là cụm cố định diễn tả thói quen trong quá khứ, động từ theo sau luôn giữ nguyên mẫu, không chia thì hiện tại đơn.

Ví dụ
Biến đổi câu — advise từ câu should
  1. 1

    Đề bài: 'You should make a realistic study timetable,' Mai's teacher said. Viết lại bắt đầu bằng "Mai's teacher advised...". Bẫy: quên to, hoặc dùng nhầm V-ing vì có tân ngữ her.

  2. 2

    Câu should nhắm trực tiếp vào Mai, chuyển thành advise + her + to-V, giữ nguyên nội dung lời khuyên.

  3. 3

    (a) advised her to make a realistic study timetable — đúng. (b) advised her make a realistic study timetable — loại vì thiếu to. (c) advised her making a realistic study timetable — loại vì có tân ngữ her nên cần to-V, không dùng V-ing. (d) advised to her to make a realistic study timetable — loại vì không cần giới từ to trước tân ngữ sau advise.

  4. 4

    Mai's teacher advised her to make a realistic study timetable.

  5. 5

    should-statement trực tiếp chuyển thành advised + O + to-V là một trong những dạng biến đổi câu phổ biến nhất của đề tuyển sinh 10.

Ví dụ
Đọc hiểu — tìm đúng chi tiết trong bài
  1. 1

    Đề bài: According to the passage, what did Mai do before receiving her teacher's advice? Bẫy: chọn nhầm một hành động Mai làm SAU khi nghe lời khuyên.

  2. 2

    Câu đầu đoạn văn nêu rõ: 'She stayed up late every night and skipped meals to fit in more revision' — đây là hành động trước khi nghe lời khuyên.

  3. 3
    (a) She stayed up late every night and skipped meals — đúng, dẫn chứng trực tiếp. (b) She made a realistic study timetable — loại vì đây là hành động SAU khi nghe lời khuyên. (c) She shared her worries with her parents — loại vì cũng diễn ra sau khi Mai quyết định làm theo lời khuyên. (d) She got seven hours of sleep every night — loại vì trái ngược với bài đọc, Mai vốn thức khuya trước đó.
  4. 4

    She stayed up late every night and skipped meals.

  5. 5

    Luôn tìm từ khóa trong câu hỏi (before receiving advice) rồi dò lại đúng câu trong bài, không suy diễn ngoài văn bản.

Sai lầm thường gặp

Trong bài đọc hiểu, đáp án đúng luôn khớp trực tiếp với một câu có thật trong bài, không phải một suy luận nghe có vẻ hợp lý. Đọc kỹ thứ tự thời gian của các sự kiện — trước và sau khi nghe lời khuyên — là bẫy phổ biến nhất của dạng bài này.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Bốn dạng bài — cloze, nhận diện lỗi sai, biến đổi câu, đọc hiểu — đều kiểm tra chính những cấu trúc và từ vựng em đã học suốt khóa: should/ought to, had better, advise/suggest, tường thuật lời khuyên, và collocation về áp lực-ứng phó.

Đến đây em đã hoàn thành toàn bộ khóa Áp lực tuổi teen: đưa lời khuyên đúng mức độ, tường thuật lại lời khuyên của người khác, dùng đúng từ vựng cảm xúc và ứng phó, và làm chủ bốn dạng bài lõi của đề tuyển sinh 10. Khóa tiếp theo trong chương trình chuyển sang chủ đề cuộc sống ngày xưa với used to, would và quá khứ hoàn thành.