Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu: làng quê ngày xưa và hôm nay

Sau bài học này, em đọc hiểu một đoạn văn so sánh cuộc sống làng quê ngày xưa và hôm nay, xác định đúng thông tin theo từng mốc thời gian, suy luận về sự thay đổi, và nhận ra used to, would, quá khứ hoàn thành đang làm việc trong một văn bản thật.

Em đã học gì rồi

Ba chương trước đã cho em công cụ ngôn ngữ: used to, would, quá khứ hoàn thành. Bài đọc hiểu này là nơi em thấy cả ba cùng xuất hiện trong một văn bản, đúng như các em sẽ gặp trong đề tuyển sinh 10.

Trước khi đọc, em thử đoán: ba mươi năm trước, một ngôi làng ở đồng bằng Bắc Bộ có thể khác gì so với bây giờ? Nghĩ về đường sá, phương tiện đi lại, ánh sáng buổi tối, cách trẻ em đến trường.

Bài đọc: Làng Bình An — ba mươi năm trước và bây giờ

Thirty years ago, Bình An was a small village surrounded by rice fields. Most houses were made of bamboo and mud, and only a few families had a radio. People used to fetch water from a shared well every morning, and children would walk barefoot to a one-room school two kilometres away. There was no electricity, so families would light oil lamps after sunset and go to bed early. By the time the first paved road reached the village in the late 1990s, most young people had already left to find work in the city, and the population had fallen sharply.
Today, Bình An looks very different. Every household has electricity and running water, and most families own a motorbike or even a car. The old one-room school has been replaced by a modern building with computer rooms. Farmers no longer plant rice entirely by hand; machines now do most of the heavy work. Yet some things have not changed: neighbours still greet each other warmly on the road, and every Tet, families still gather to make bánh chưng together, just as they used to fifty years ago.
Trước khi trả lời câu hỏi

Chiến lược đọc: gạch chân mọi cụm từ chỉ thời gian (thirty years ago, by the time, in the late 1990s, today, every Tet) trước khi trả lời câu hỏi — chúng chính là chỗ đánh dấu mốc và thứ tự sự việc trong bài.

Bốn mốc thời gian trong bài đọc về làng Bình An.1Ba mươi năm trướcNhà tre, giếng chung,không điện, trẻ em đibộ đến trường.2Cuối những năm1990Đường nhựa đầu tiêntới làng; nhiều thanhniên đã rời làng từtrước đó.3Hôm nayCó điện, có xe máy,trường học hiện đại,máy móc làm nông.4Điều không đổiHàng xóm vẫn chào hỏinhau, Tết vẫn góibánh chưng cùng nhau.
Ví dụ
Câu hỏi chi tiết: đúng đoạn, đúng mốc thời gian
  1. 1

    According to the passage, what did children do to get to school thirty years ago? Câu hỏi cụ thể về ba mươi năm trước, dễ bị nhầm với chi tiết ở đoạn nói về hiện tại.

  2. 2

    Câu hỏi hỏi về ba mươi năm trước, nên chỉ tìm thông tin ở đoạn đầu. Bài viết: 'children would walk barefoot to a one-room school two kilometres away.'

  3. 3

    Phương án nói trẻ em đi xe đạp hoặc xe máy đến trường sai vì bài không hề nhắc đến phương tiện đó ở đoạn quá khứ — đó là chi tiết học sinh tự suy diễn, không có trong bài.

  4. 4

    They walked barefoot to a one-room school two kilometres away.

  5. 5

    Luôn khoanh vùng đúng đoạn văn tương ứng với mốc thời gian đề hỏi trước khi tìm đáp án — nhầm đoạn là lỗi phổ biến nhất khi bài có cấu trúc so sánh xưa và nay.

Ví dụ
Câu hỏi suy luận: ghép nhiều chi tiết rải rác
  1. 1

    Why do you think many young people had already left the village by the time the paved road arrived? Đây là câu hỏi suy luận, đáp án không nằm sẵn thành một câu duy nhất trong bài.

  2. 2

    Bài cho biết trước khi có đường, làng thiếu điện, thiếu trường tốt, thiếu việc làm ngoài nông nghiệp thủ công. Từ đó có thể suy ra thanh niên rời làng để tìm công việc và điều kiện sống tốt hơn, đúng như câu 'most young people had already left to find work in the city' nói rõ ngay sau đó.

  3. 3

    Phương án cho rằng họ rời làng vì lũ lụt hay thiên tai sai vì bài không hề nhắc đến thiên tai — đó là suy diễn ngoài văn bản, không có bằng chứng.

  4. 4

    They left to find work in the city, because the village had little industry and few opportunities besides farming.

  5. 5

    Câu hỏi suy luận vẫn phải bám vào bằng chứng có trong bài — không đoán tự do — chỉ khác câu hỏi chi tiết ở chỗ đáp án được ghép từ vài chi tiết rải rác, không nằm nguyên trong một câu.

Ví dụ
Sắp xếp trình tự sự việc dựa vào quá khứ hoàn thành
  1. 1

    Put these events in the correct chronological order: (1) the population fell sharply, (2) the first paved road reached the village, (3) most young people moved to the city, (4) the village had only bamboo and mud houses.

  2. 2

    Bài dùng quá khứ hoàn thành (had already left, had fallen) để đánh dấu những việc xảy ra trước mốc 'by the time the first paved road reached the village'. Vậy (4) là bối cảnh nền xa nhất, (3) và (1) xảy ra trước khi có đường vì được chia quá khứ hoàn thành, còn (2) chính là mốc, đứng sau cùng trong bốn sự kiện này.

  3. 3

    Một thứ tự đặt (2) lên trước (3) sai, vì bài dùng had already left — quá khứ hoàn thành — để nói rõ việc rời làng xảy ra trước khi con đường tới, không phải sau.

  4. 4

    (4) → (3) → (1) → (2).

  5. 5

    Trong bài đọc, quá khứ hoàn thành là tín hiệu ngôn ngữ trực tiếp cho biết thứ tự sự việc — nhận diện nó giúp trả lời câu hỏi sắp xếp trình tự nhanh và chắc chắn hơn nhiều so với đoán theo cảm tính.

Bẫy hay gặp khi đọc bài so sánh xưa và nay

Bẫy đọc hiểu hay gặp: nhầm chi tiết của đoạn ngày xưa với đoạn hôm nay khi hai đoạn cùng nói về một chủ đề như trường học hay phương tiện đi lại; và bỏ qua tín hiệu quá khứ hoàn thành (had already left, had fallen) — đây chính là manh mối cho biết việc gì xảy ra trước mốc con đường được xây.

Đọc một văn bản so sánh xưa và nay, việc đầu tiên là khoanh vùng mốc thời gian của mỗi đoạn, sau đó theo dõi các tín hiệu thì (used to, would, had + V3) để xác định đúng thứ tự sự việc và tránh nhầm lẫn giữa hai giai đoạn.

Bài tiếp theo dùng chính bài đọc này làm chất liệu để viết một đoạn văn kể chuyện về quá khứ — biến thông tin vừa đọc thành một câu chuyện có mở đầu, diễn biến, và kết thúc.