Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

'Used to V' và 'be used to V-ing' — hai cấu trúc dễ nhầm

Sau bài học này, em phân biệt chắc chắn used to + V nguyên mẫu (thói quen hay trạng thái đã qua, không còn đúng ở hiện tại) với be/get used to + V-ing (đã quen hoặc đang quen dần với một việc), và chọn đúng cấu trúc trong câu chuyển đổi cũng như câu tìm lỗi sai.

Em đã học gì rồi

Bài trước em đã nắm chắc used to + V nguyên mẫu chỉ thói quen hoặc trạng thái đã qua. Bài này đặt used to cạnh một cấu trúc trông rất giống — be used to — để em thấy rõ chúng khác nhau ở đâu.

Nam viết trong bài luận: 'I am used to get up early to help my parents in the field.' Cô giáo gạch đỏ chữ get và ghi chú sửa lại. Nam thắc mắc: chẳng phải used to luôn đi với động từ nguyên mẫu sao? Câu trả lời nằm ở chỗ is used to ở đây không phải cùng một cấu trúc với used to Nam học ở bài trước, dù nhìn thoáng qua rất giống nhau.

be/get used to V-ing: đã quen, đang quen với một việc

be used to + V-ing (hoặc + danh từ) nghĩa là đã quen với, diễn tả một trạng thái ở hiện tại hoặc quá khứ chứ không nói về việc gì từng xảy ra rồi biến mất. Ví dụ, 'Nam is used to getting up early now' — dậy sớm vẫn đang diễn ra, không phải chuyện đã qua. get used to + V-ing nhấn mạnh quá trình dần trở nên quen: 'It took her a few weeks to get used to living in the city' (cô ấy mất vài tuần để quen dần với việc sống ở thành phố).
Điểm mấu chốt để phân biệt: used to + V nguyên mẫu nói về quá khứ và ngụ ý bây giờ không còn như vậy nữa. be/get used to + V-ing nói về sự quen thuộc, có thể đúng ở hiện tại, quá khứ hay tương lai, và không mang nghĩa từng có rồi mất đi. So sánh: 'My grandfather used to live in the countryside' (ông tôi từng sống ở nông thôn, giờ đã chuyển đi) khác hẳn 'My grandfather is used to living in the countryside' (ông tôi đã quen với việc sống ở nông thôn — và vẫn đang sống ở đó).
Sơ đồ câu used to live diễn tả một trạng thái đã qua, ngụ ý hiện tại đã khác.Chủ ngữMy grandfatherused to V (đã từng)used to livenơi chốnin the countryside
Sơ đồ câu is used to living diễn tả sự quen thuộc ở hiện tại, không ngụ ý đã thay đổi.Chủ ngữ + beMy grandfather isused to V-ing (đãquen)used to livingnơi chốnin the countryside
Phân loại các cụm từ theo hai cấu trúc: used to chỉ thói quen đã mất và be/get used to chỉ sự quen thuộc.used to V (đãtừng)used to ride abikeused to be afishermanused to fetchwaterused to V-ing(đã quen)is used tostudyinggot used tolivingare used toeating
Ví dụ
Chọn giữa used to và be used to theo mốc thời gian
  1. 1

    Mai moved to the city three years ago. Nowadays, she ___ (be) used to the noisy traffic. Đề cho gợi ý 'be' và bối cảnh 'nowadays'. Bẫy là thấy 'three years ago' rồi vội chọn used to thông thường mà quên mất từ khóa nowadays chỉ hiện tại.

  2. 2

    nowadays chỉ rõ đây là điều đúng ở hiện tại: Mai bây giờ đã quen với việc đó, chứ không phải một thói quen ba năm trước đã mất đi. Ba năm trước chỉ là mốc bắt đầu quá trình quen dần, còn câu đang nói về kết quả ở hiện tại, nên chia be ở hiện tại: is.

  3. 3

    'was used to' sai vì đưa câu về quá khứ trong khi nowadays đòi hỏi hiện tại. 'used to' không có be phía trước sai vì thiếu động từ be nên câu mất nghĩa đã quen, đọc thành used to noisy traffic — vô nghĩa vì thiếu V-ing đứng sau to.

  4. 4

    Mai moved to the city three years ago. Nowadays, she is used to the noisy traffic.

  5. 5

    Từ khóa thời gian quyết định cách chia be: nowadays/now đi với is/are; nói về một giai đoạn đã qua nhưng đang quen dần ở thời điểm đó thì dùng was/were used to.

Ví dụ
Một câu gốc, hai cách viết lại với hai nghĩa khác nhau
  1. 1

    Long ago, farmers carried heavy loads on their shoulders every day, so it did not feel difficult to them. Viết lại bằng cả used to và were used to để thấy hai lớp nghĩa khác nhau nằm trong cùng một câu gốc.

  2. 2

    'Farmers used to carry heavy loads on their shoulders every day' nhấn mạnh đây là thói quen của ngày xưa, ngụ ý bây giờ nông dân không còn phải làm vậy nữa. 'Farmers were used to carrying heavy loads' nhấn mạnh việc đó đã trở nên quen thuộc với họ vào thời điểm đó, đúng như vế sau của câu gốc: it did not feel difficult to them.

  3. 3

    Nếu chỉ viết 'Farmers used to carry...' mà không thêm gì, câu chỉ còn nói về thói quen và bỏ mất ý không thấy khó khăn của đề — phải thêm câu thứ hai với were used to carrying mới giữ trọn nghĩa gốc.

  4. 4

    Farmers used to carry heavy loads on their shoulders every day. They were used to carrying heavy loads, so it did not feel difficult to them.

  5. 5

    Cùng một sự việc có thể diễn đạt bằng hai cấu trúc cho hai lớp nghĩa khác nhau: từng làm (used to + V) và đã quen nên thấy dễ dàng, không lạ lẫm (be used to + V-ing).

Ví dụ
Tìm lỗi sai giữa used to và be used to
  1. 1

    Since Trang (A) has lived in the mountain village for ten years, she (B) is used to walk long distances to school and no longer (C) finds it (D) tiring. Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

  2. 2

    Phần (B) 'is used to walk' sai vì sau be used to phải là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên mẫu walk.

  3. 3

    Sửa (B) thành 'is used to walking'. (A) 'has lived' đúng vì đi cùng for ten years diễn tả một khoảng thời gian tính đến hiện tại. (C) finds và (D) tiring đều đúng ngữ pháp.

  4. 4

    Since Trang has lived in the mountain village for ten years, she is used to walking long distances to school and no longer finds it tiring.

  5. 5

    be/get used to luôn theo sau bởi V-ing hoặc danh từ, không bao giờ là động từ nguyên mẫu — đây là điểm phân biệt rõ nhất với used to + V nguyên mẫu.

Bẫy hay gặp: hai cấu trúc trông giống nhau

Học sinh hay nhầm used to + V nguyên mẫu (thói quen hay trạng thái đã mất) với be/get used to + V-ing (đã quen, vẫn đúng). Dấu hiệu nhận biết nhanh: có be hay get đứng trước used không, và động từ theo sau là nguyên mẫu hay V-ing.

used to + V nguyên mẫu kể một thói quen hay trạng thái đã qua, ngụ ý hiện tại đã khác. be/get used to + V-ing kể sự quen thuộc với một việc, có thể đúng ở bất kỳ thời điểm nào, và không ngụ ý điều đó đã kết thúc. Nhìn vào có be/get hay không, và động từ theo sau ở dạng nào, là cách nhanh nhất để chọn đúng.

Bài tiếp theo chuyển sang would — một cấu trúc khác cũng kể thói quen quá khứ, nhưng có một giới hạn quan trọng mà used to không có.