Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hình thức và ý nghĩa của quá khứ hoàn thành

Sau bài học này, em chia đúng quá khứ hoàn thành (had + V3) ở cả ba dạng câu, và giải thích được quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động hoặc một mốc khác trong quá khứ.

Em đã học gì rồi

Em đã biết quá khứ đơn kể một hành động xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Khi một câu chuyện có hai việc đều đã xảy ra trong quá khứ nhưng không đồng thời, việc nào xảy ra trước cần một thì khác để đánh dấu rõ thứ tự đó — đó là quá khứ hoàn thành.

Lan viết trong bài kể chuyện: 'When the electricity arrived in the village, most families built new houses.' Đọc câu này, người đọc không chắc: điện đến trước rồi các gia đình mới xây nhà mới, hay các gia đình đã xây nhà mới sẵn rồi điện mới đến sau? Tiếng Việt dùng từ đã và trật tự câu để gợi ý, còn tiếng Anh cần một thì riêng để nói rõ điều đó.

Hình thức của quá khứ hoàn thành

Quá khứ hoàn thành được tạo bằng had + động từ ở cột thứ ba (V3): S + had + V3. had không đổi theo ngôi — chỉ một dạng had duy nhất cho mọi chủ ngữ. Ví dụ: 'By the time electricity arrived, most families had already built new houses' (tính đến khi điện tới, phần lớn các gia đình đã xây xong nhà mới).

Phủ định thêm not sau had: S + had not (hadn't) + V3. Nghi vấn đảo had lên trước chủ ngữ: Had + S + V3? Cả ba dạng đều giữ nguyên had, không mượn did như quá khứ đơn, vì had chính là trợ động từ của thì này.

Sơ đồ ba phần của câu quá khứ hoàn thành: chủ ngữ, had + V3, phần còn lại của câu.Chủ ngữMost familieshad + V3had already builtphần còn lạinew houses

Ý nghĩa: việc nào xảy ra trước

Quá khứ hoàn thành luôn đứng cạnh một mốc quá khứ khác — một hành động ở quá khứ đơn, hoặc một cụm từ chỉ thời điểm như by 1990, by the time, before + mệnh đề. Quá khứ hoàn thành đánh dấu việc xảy ra TRƯỚC mốc đó; quá khứ đơn, hoặc chính mốc thời gian, đánh dấu việc xảy ra sau hoặc đúng lúc mốc đó. Nói cách khác, quá khứ hoàn thành là quá khứ của quá khứ — một tầng lùi xa hơn so với thì quá khứ đơn đang kể chuyện.
Ba mốc thể hiện thứ tự hai sự việc khi dùng quá khứ hoàn thành cùng quá khứ đơn.1Sự việc 1 (had +V3): xảy ra trướcVí dụ: had alreadybuilt new houses.2Mốc quá khứ (bythe time / when)electricity arrived —điểm mốc để so sánh.3Sự việc 2: xảy rasau hoặc đúng lúcmốcKể bằng quá khứ đơn,không phải quá khứhoàn thành.
Ví dụ
Điền đúng dạng quá khứ hoàn thành
  1. 1

    By the time Lan's grandmother turned eighteen, she ___ (already/leave) school to help her family in the fields. Đề gợi ý already/leave, cần xác định đúng thì.

  2. 2

    'By the time' cộng với một mốc quá khứ (turned eighteen) báo hiệu cần so sánh thứ tự hai việc: việc rời trường học phải xảy ra trước mốc mười tám tuổi, nên dùng quá khứ hoàn thành.

  3. 3

    'left school' ở quá khứ đơn không đủ rõ ràng, vì không khẳng định việc rời trường xảy ra trước mốc mười tám tuổi hay đúng lúc đó. 'has left school' ở hiện tại hoàn thành sai vì cả câu đang kể chuyện quá khứ, không liên quan gì đến hiện tại.

  4. 4

    By the time Lan's grandmother turned eighteen, she had already left school to help her family in the fields.

  5. 5

    by the time luôn cần quá khứ hoàn thành ở vế còn lại khi vế 'by the time' tự nó đã ở quá khứ đơn và vế kia xảy ra trước đó.

Ví dụ
Ghép hai câu bằng before, giữ đúng thứ tự
  1. 1

    The war ended in 1975. Many young people from this village had already moved to the city to find work. Ghép hai câu thành một câu bắt đầu bằng Before.

  2. 2

    Việc 'moved to the city' xảy ra trước việc 'the war ended', nên khi ghép bằng before, vế theo sau before (việc xảy ra sau) chia quá khứ đơn, còn vế còn lại (việc xảy ra trước) chia quá khứ hoàn thành.

  3. 3

    Nếu chia cả hai vế đều quá khứ đơn, người đọc không chắc việc nào xảy ra trước. Nếu chia cả hai vế đều quá khứ hoàn thành, câu sai vì before đã tự làm rõ trật tự của vế theo sau nó rồi, không cần cả hai vế cùng lùi thêm một tầng.

  4. 4

    Before the war ended in 1975, many young people from this village had already moved to the city to find work.

  5. 5

    before/after cho phép dùng quá khứ đơn ở cả hai vế nếu thứ tự đã đủ rõ nhờ chính before/after, nhưng thêm quá khứ hoàn thành ở vế xảy ra trước giúp nhấn mạnh việc đó đã hoàn tất hẳn trước mốc kia — cách viết an toàn và rõ ràng hơn cho bài thi.

Ví dụ
Tìm lỗi khi có hai động từ cùng nối với had
  1. 1

    By the time Minh's father (A) was born, his grandparents (B) had already moved (C) to this village and (D) build a small house near the river. Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

  2. 2

    (D) 'build' sai vì đây phải là cột thứ ba của build trong chuỗi had already moved...and built, nhưng build đang ở dạng nguyên mẫu, không phải built.

  3. 3

    Sửa (D) thành 'built'. (A) was born đúng vì đây là mốc quá khứ đơn. (B) had already moved và (C) to this village đều đúng.

  4. 4

    By the time Minh's father was born, his grandparents had already moved to this village and built a small house near the river.

  5. 5

    Khi một câu có hai động từ cùng nối với had (moved...and built), cả hai đều phải ở cột V3 — lỗi hay bị bỏ sót là động từ thứ hai, vì học sinh chỉ để ý sửa động từ đầu tiên.

Bẫy hay gặp với quá khứ hoàn thành

Ba bẫy hay gặp với quá khứ hoàn thành: quên chia V3 cho động từ THỨ HAI khi có hai động từ cùng nối với had (moved and build phải là moved and built); dùng had cho cả hai vế dù chỉ một việc xảy ra trước; và nhầm have already got (hiện tại hoàn thành) với had already got (quá khứ hoàn thành) khi cả câu đang kể chuyện quá khứ.

Quá khứ hoàn thành = had + V3, giữ nguyên had ở cả ba dạng câu, không mượn did. Nó đánh dấu một việc xảy ra và hoàn tất trước một mốc hoặc một hành động khác trong quá khứ — mốc đó thường chia quá khứ đơn.

Bài tiếp theo đặt quá khứ hoàn thành cạnh quá khứ đơn trong các câu có before, after, by the time, when, để em quyết định chính xác vế nào chia thì nào.