Hình thức và ý nghĩa của quá khứ hoàn thành
Sau bài học này, em chia đúng quá khứ hoàn thành (had + V3) ở cả ba dạng câu, và giải thích được quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động hoặc một mốc khác trong quá khứ.
Em đã biết quá khứ đơn kể một hành động xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Khi một câu chuyện có hai việc đều đã xảy ra trong quá khứ nhưng không đồng thời, việc nào xảy ra trước cần một thì khác để đánh dấu rõ thứ tự đó — đó là quá khứ hoàn thành.
Hình thức của quá khứ hoàn thành
Quá khứ hoàn thành được tạo bằng had + động từ ở cột thứ ba (V3): S + had + V3. had không đổi theo ngôi — chỉ một dạng had duy nhất cho mọi chủ ngữ. Ví dụ: 'By the time electricity arrived, most families had already built new houses' (tính đến khi điện tới, phần lớn các gia đình đã xây xong nhà mới).
Phủ định thêm not sau had: S + had not (hadn't) + V3. Nghi vấn đảo had lên trước chủ ngữ: Had + S + V3? Cả ba dạng đều giữ nguyên had, không mượn did như quá khứ đơn, vì had chính là trợ động từ của thì này.
Ý nghĩa: việc nào xảy ra trước
- 1
By the time Lan's grandmother turned eighteen, she ___ (already/leave) school to help her family in the fields. Đề gợi ý already/leave, cần xác định đúng thì.
- 2
'By the time' cộng với một mốc quá khứ (turned eighteen) báo hiệu cần so sánh thứ tự hai việc: việc rời trường học phải xảy ra trước mốc mười tám tuổi, nên dùng quá khứ hoàn thành.
- 3
'left school' ở quá khứ đơn không đủ rõ ràng, vì không khẳng định việc rời trường xảy ra trước mốc mười tám tuổi hay đúng lúc đó. 'has left school' ở hiện tại hoàn thành sai vì cả câu đang kể chuyện quá khứ, không liên quan gì đến hiện tại.
- 4
By the time Lan's grandmother turned eighteen, she had already left school to help her family in the fields.
- 5
by the time luôn cần quá khứ hoàn thành ở vế còn lại khi vế 'by the time' tự nó đã ở quá khứ đơn và vế kia xảy ra trước đó.
- 1
The war ended in 1975. Many young people from this village had already moved to the city to find work. Ghép hai câu thành một câu bắt đầu bằng Before.
- 2
Việc 'moved to the city' xảy ra trước việc 'the war ended', nên khi ghép bằng before, vế theo sau before (việc xảy ra sau) chia quá khứ đơn, còn vế còn lại (việc xảy ra trước) chia quá khứ hoàn thành.
- 3
Nếu chia cả hai vế đều quá khứ đơn, người đọc không chắc việc nào xảy ra trước. Nếu chia cả hai vế đều quá khứ hoàn thành, câu sai vì before đã tự làm rõ trật tự của vế theo sau nó rồi, không cần cả hai vế cùng lùi thêm một tầng.
- 4
Before the war ended in 1975, many young people from this village had already moved to the city to find work.
- 5
before/after cho phép dùng quá khứ đơn ở cả hai vế nếu thứ tự đã đủ rõ nhờ chính before/after, nhưng thêm quá khứ hoàn thành ở vế xảy ra trước giúp nhấn mạnh việc đó đã hoàn tất hẳn trước mốc kia — cách viết an toàn và rõ ràng hơn cho bài thi.
- 1
By the time Minh's father (A) was born, his grandparents (B) had already moved (C) to this village and (D) build a small house near the river. Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.
- 2
(D) 'build' sai vì đây phải là cột thứ ba của build trong chuỗi had already moved...and built, nhưng build đang ở dạng nguyên mẫu, không phải built.
- 3
Sửa (D) thành 'built'. (A) was born đúng vì đây là mốc quá khứ đơn. (B) had already moved và (C) to this village đều đúng.
- 4
By the time Minh's father was born, his grandparents had already moved to this village and built a small house near the river.
- 5
Khi một câu có hai động từ cùng nối với had (moved...and built), cả hai đều phải ở cột V3 — lỗi hay bị bỏ sót là động từ thứ hai, vì học sinh chỉ để ý sửa động từ đầu tiên.
Ba bẫy hay gặp với quá khứ hoàn thành: quên chia V3 cho động từ THỨ HAI khi có hai động từ cùng nối với had (moved and build phải là moved and built); dùng had cho cả hai vế dù chỉ một việc xảy ra trước; và nhầm have already got (hiện tại hoàn thành) với had already got (quá khứ hoàn thành) khi cả câu đang kể chuyện quá khứ.
Quá khứ hoàn thành = had + V3, giữ nguyên had ở cả ba dạng câu, không mượn did. Nó đánh dấu một việc xảy ra và hoàn tất trước một mốc hoặc một hành động khác trong quá khứ — mốc đó thường chia quá khứ đơn.
Bài tiếp theo đặt quá khứ hoàn thành cạnh quá khứ đơn trong các câu có before, after, by the time, when, để em quyết định chính xác vế nào chia thì nào.