Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn: before, after, by the time, when

Sau bài học này, em quyết định đúng vế nào chia quá khứ hoàn thành, vế nào chia quá khứ đơn trong câu có before, after, by the time, when, và tránh được lỗi chia thì sai thứ tự — dạng lỗi hay gặp nhất trong đề tuyển sinh 10 ở chủ điểm này.

Em đã học gì rồi

Bài trước em đã nắm chắc hình thức và ý nghĩa của quá khứ hoàn thành: had + V3 kể việc xảy ra trước một mốc khác. Bài này luyện em áp dụng điều đó với bốn từ nối thường gặp nhất: before, after, by the time, when.

Bốn từ nối before, after, by the time, when đều nối hai việc trong quá khứ, nhưng không phải từ nào cũng bắt buộc quá khứ hoàn thành. 'After Nam had finished his homework, he went out to play football' đúng, mà 'After Nam finished his homework, he went out to play football' cũng đúng — chỉ khác sắc thái. Vậy khi nào quá khứ hoàn thành là bắt buộc, khi nào chỉ là lựa chọn để nhấn mạnh?

Bốn từ nối, bốn cách xử lý thì

before và after tự thân đã nói rõ thứ tự hai việc, nên cả hai vế có thể cùng chia quá khứ đơn mà câu vẫn không gây hiểu lầm: 'Before the war ended, many people moved away' hoặc 'After the war ended, people started rebuilding.' Thêm quá khứ hoàn thành vào vế xảy ra trước — thường là vế KHÔNG có before/after — chỉ để nhấn mạnh việc đó đã hoàn tất hẳn, không phải bắt buộc.

by the time bắt buộc quá khứ hoàn thành ở vế còn lại khi vế 'by the time' đã ở quá khứ đơn, vì bản thân by the time nhấn mạnh MỐC thời gian và đòi hỏi biết chuyện gì đã xảy ra xong tính đến mốc đó. 'By the time the war ended, many people had already moved away' — không thể bỏ had ở đây mà không phá vỡ cách diễn đạt chuẩn.

when là từ mơ hồ nhất trong nhóm. Khi hai việc xảy ra gần như đồng thời hoặc nối tiếp ngay lập tức, when đi với hai vế quá khứ đơn: 'When the bell rang, everyone stood up.' Nhưng khi việc thứ nhất đã xong hẳn từ trước lúc việc thứ hai xảy ra, when cần quá khứ hoàn thành ở vế đó để tránh hiểu lầm là hai việc xảy ra cùng lúc: 'When the guests arrived, Mai's mother had already cooked all the food' (mẹ Mai đã nấu xong đồ ăn từ trước, không phải nấu ngay lúc khách đến).
Bốn cách xử lý thì ứng với bốn từ nối trong câu chuyện quá khứ.1before / afterTự thân đã rõ thứ tự;quá khứ hoàn thànhchỉ để nhấn mạnh,không bắt buộc.2by the timeBắt buộc quá khứ hoànthành ở vế còn lạikhi vế 'by the time'đã ở quá khứ đơn.3when (đồng thời)Hai việc gần như cùnglúc: cả hai vế chiaquá khứ đơn.4when (việc 1 đãxong trước)Việc 1 hoàn tất trướclúc việc 2 xảy ra: vếđó cần quá khứ hoànthành.
Ví dụ
Phân biệt when đồng thời và when việc trước đã xong
  1. 1

    When Lan arrived at her grandmother's house, her grandmother ___ (already/cook) dinner for the whole family. Đề gợi ý already/cook.

  2. 2

    already là dấu hiệu mạnh cho thấy việc nấu ăn đã hoàn tất từ trước khi Lan đến, không phải hai việc xảy ra cùng lúc kiểu 'When the bell rang, everyone stood up', nên vế này cần quá khứ hoàn thành.

  3. 3

    'cooked' ở quá khứ đơn khiến câu đọc như hai việc xảy ra gần như cùng lúc, mâu thuẫn với already. 'has already cooked' ở hiện tại hoàn thành sai vì cả câu đang kể chuyện quá khứ.

  4. 4

    When Lan arrived at her grandmother's house, her grandmother had already cooked dinner for the whole family.

  5. 5

    already, just, never trước một mốc thời gian là những dấu hiệu mạnh cho thấy vế đó cần quá khứ hoàn thành, dù từ nối là when.

Ví dụ
Ghép hai câu bằng by the time
  1. 1

    Phong's family bought a television in 1998. By then, most of their neighbours already owned one. Ghép thành một câu bắt đầu bằng By the time.

  2. 2

    Việc 'neighbours owned a television' xảy ra trước mốc 'Phong's family bought a television in 1998', nên vế theo sau by the time (mốc, ở quá khứ đơn) là bought, còn vế còn lại bắt buộc quá khứ hoàn thành: had already owned.

  3. 3

    Nếu viết 'most of their neighbours already owned one' ở quá khứ đơn, câu sai vì by the time bắt buộc quá khứ hoàn thành ở vế còn lại, không phải lựa chọn như với before/after.

  4. 4

    By the time Phong's family bought a television in 1998, most of their neighbours had already owned one.

  5. 5

    by the time là từ nối chặt nhất trong nhóm này — nó không cho phép hai vế cùng ở quá khứ đơn khi có sự chênh lệch rõ về thời điểm hoàn tất.

Ví dụ
Tìm lỗi khi had bị đặt sai vế
  1. 1

    Before Quang (A) had left for the city, his mother (B) had given him a bag of rice cakes. By the time he (C) reached the bus station, he (D) had already eaten two of them. Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

  2. 2

    (A) 'had left' sai vì before Quang left là chính mốc quá khứ đơn — vế theo sau before ở đây chỉ cần quá khứ đơn, trong khi vế trước nó (his mother had given) mới là vế nên mang quá khứ hoàn thành. Đặt had vào cả vế theo sau before làm câu chồng nghĩa, không rõ việc nào thật sự xảy ra trước.

  3. 3

    Sửa (A) thành 'left'. (B) 'had given' đúng vì việc mẹ cho bánh xảy ra trước lúc Quang rời đi. (C) reached và (D) had already eaten đều đúng, đúng mẫu by the time bắt buộc quá khứ hoàn thành.

  4. 4

    Before Quang left for the city, his mother had given him a bag of rice cakes. By the time he reached the bus station, he had already eaten two of them.

  5. 5

    before/after chỉ cần quá khứ hoàn thành ở một vế — vế xảy ra trước — không phải cả hai vế; xác định đúng vế nào quan trọng hơn là nhớ luật một cách máy móc.

Bẫy hay gặp: đặt had sai vế

Bẫy hay gặp nhất với bốn từ nối này: đặt had vào đúng vế 'by the time' hoặc vế 'when' (vế đóng vai trò làm mốc) thay vì vào vế xảy ra trước nó — mốc luôn chia quá khứ đơn, chỉ vế xảy ra trước mốc mới cần quá khứ hoàn thành.

before và after cho phép cả hai vế ở quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành chỉ để nhấn mạnh. by the time bắt buộc quá khứ hoàn thành ở vế không phải là mốc thời gian. when có thể đi với hai quá khứ đơn nếu hai việc gần như đồng thời, hoặc với quá khứ hoàn thành nếu việc thứ nhất đã hoàn tất từ trước.

Chương tiếp theo chuyển các cấu trúc used to, would, quá khứ hoàn thành sang một bài đọc hiểu thực sự — so sánh cuộc sống làng quê ngày xưa và hôm nay.