Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Would diễn tả thói quen lặp lại — và vì sao không dùng cho trạng thái

Sau bài học này, em dùng đúng would để kể một hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ, và giải thích được vì sao would không thể thay used to khi câu nói về một trạng thái.

Em đã học gì rồi

Bài 1 em đã học used to diễn tả cả trạng thái (used to be, used to have) lẫn thói quen lặp lại (used to visit, used to fetch). would là một cách khác để kể thói quen lặp lại, nhưng chỉ dùng được cho một trong hai loại đó.

Bà của Minh kể: 'Every evening, grandmother would tell us stories by the fire.' Nhưng khi Minh viết 'This house would be very old', cô giáo sửa lại thành 'This house used to be very old.' Vì sao would được chấp nhận ở câu đầu nhưng bị từ chối ở câu sau, dù cả hai đều nói về ngày xưa?

Would cho hành động lặp lại nhiều lần

would + V nguyên mẫu kể một hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ, đúng nghĩa thói quen lặp lại mà used to cũng diễn tả được. Nó thường đi cùng các trạng từ chỉ tần suất hoặc mốc lặp lại: every evening, every summer, whenever, on Sundays. Ví dụ: 'Every summer, we would visit our grandparents in the countryside' (mỗi hè, chúng tôi đều về thăm ông bà ở quê).

Điểm khác với used to nằm ở đây: would không thể diễn tả một trạng thái, một đặc điểm kéo dài không đổi — nó chỉ kể một hành động cụ thể được lặp lại. Vì vậy 'This house would be very old' sai, vì be very old là một trạng thái, không phải một hành động lặp lại; phải nói 'This house used to be very old.' Những động từ chỉ trạng thái như be, have (sở hữu), like, know, live, own hầu như không xuất hiện sau would với nghĩa thói quen quá khứ.
Ba bước nhận diện một câu dùng would để kể hành động lặp lại mỗi mùa hè.1Mỗi mùa hèTrạng từ tần suất mởđầu, báo hiệu mộtviệc lặp lại nhiềulần.2we would visitwould + V nguyên mẫukể lại hành động lặplại đó.3...ourgrandparentsChi tiết cụ thể củahành động, không phảimột trạng thái.
Phân loại động từ theo việc có thể hay không thể đứng sau would.Động từ hànhđộngvisittell storieswalk to schoolfetch waterplay in theyardĐộng từ trạngtháibehavelikeknowown
would còn có một cái bẫy riêng ở dạng phủ định: wouldn't không đơn giản là phủ định của một thói quen. Khi ai đó nói 'My little brother wouldn't eat vegetables when he was small', câu này không có nghĩa 'em tôi không có thói quen ăn rau' một cách trung tính — nó mang nghĩa em bé đó từ chối, cương quyết không chịu ăn, dù bị ép thế nào. Đây là nghĩa 'từ chối' của would, khác hẳn với would kể thói quen lặp lại trung tính ở phần trên. Muốn nói đơn thuần là ai đó không có thói quen làm gì ngày xưa, không kèm ý từ chối, em dùng didn't use to, không dùng wouldn't.
Ví dụ
Would với động từ hành động lặp lại
  1. 1

    Every Tet, our whole family ___ (gather) at grandmother's house to make bánh chưng together. Đề gợi ý gather — cần chọn giữa would gather và used to gather.

  2. 2

    Every Tet là trạng từ tần suất báo hiệu một hành động lặp lại nhiều lần, không phải một trạng thái — cả would và used to đều đúng ngữ pháp ở đây vì gather là động từ hành động.

  3. 3

    Không phương án nào sai ngữ pháp trong trường hợp này; điều cần ghi nhớ là would và used to có thể thay nhau khi động từ là hành động lặp lại. Sự khác biệt chỉ lộ rõ khi động từ là một trạng thái, như hai worked example tiếp theo sẽ cho thấy.

  4. 4

    Every Tet, our whole family would gather at grandmother's house to make bánh chưng together. (used to gather cũng được chấp nhận trong trường hợp này.)

  5. 5

    Khi động từ là hành động lặp lại, would và used to có thể thay nhau; sự khác biệt chỉ xuất hiện rõ khi động từ là trạng thái.

Ví dụ
Tìm lỗi khi would đứng trước động từ trạng thái
  1. 1

    Long ago, our village (A) would have no roads at all, and people (B) would walk for hours (C) to reach (D) the nearest market. Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

  2. 2

    (A) 'would have no roads' sai vì have ở đây mang nghĩa sở hữu hoặc tồn tại — một trạng thái của cả làng, mà would không thể diễn tả trạng thái.

  3. 3

    Sửa (A) thành 'used to have no roads'. (B), (C), (D) đều đúng vì walk là hành động lặp lại, hợp với would.

  4. 4

    Long ago, our village used to have no roads at all, and people would walk for hours to reach the nearest market.

  5. 5

    Một đoạn văn kể chuyện ngày xưa thường trộn cả hai: used to cho trạng thái nền (làng không có đường), would cho hành động lặp lại diễn ra trên nền đó (người ta đi bộ hàng giờ).

Ví dụ
Chỉ used to mới nhận được động từ trạng thái
  1. 1

    In the past, my grandfather knew every path in the forest. Viết lại câu bắt đầu bằng 'My grandfather...' bằng một trong hai cấu trúc used to hoặc would.

  2. 2

    know là động từ trạng thái tri giác — biết một điều gì đó — không phải hành động lặp lại có thể đếm số lần, nên chỉ used to phù hợp; would không nhận được động từ này dù câu vẫn nói về quá khứ.

  3. 3

    'My grandfather would know every path' sai vì would không nhận động từ trạng thái know. 'My grandfather would knowing' càng sai vì thêm cả -ing sau would, trong khi would luôn đòi động từ nguyên mẫu.

  4. 4

    My grandfather used to know every path in the forest.

  5. 5

    Gặp một động từ trạng thái (know, understand, believe, own, resemble, belong to...) sau một mốc thời gian quá khứ, chỉ chọn used to, không chọn would, dù ngữ cảnh gợi ý xưa và nay khác nhau mạnh đến đâu.

Bẫy hay gặp với would

wouldn't ở nghĩa từ chối, không chịu làm một việc gì đó khác hẳn phủ định thói quen — muốn nói ai đó không có thói quen làm gì ngày xưa, dùng didn't use to, không dùng wouldn't. Ngoài ra, would không bao giờ đứng trước động từ trạng thái: be, have, like, know, own, belong, resemble.

would + V nguyên mẫu kể một hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ, thường đi cùng trạng từ tần suất. Nó không thể thay used to khi câu nói về một trạng thái, và wouldn't mang nghĩa từ chối chứ không phải phủ định thói quen.

Bài tiếp theo luyện kết hợp used to và would trong cùng một đoạn văn, đúng như cách đề tuyển sinh 10 thường trộn cả hai.