Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Used to: khẳng định, phủ định, nghi vấn

Sau bài học này, em viết đúng câu với used to ở cả ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn, đồng thời phân biệt được khi nào used to diễn tả một trạng thái đã qua và khi nào nó diễn tả một thói quen lặp lại đã qua.

Em đã học gì rồi
Em đã biết thì quá khứ đơn dùng để kể một hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định, ví dụ 'Lan visited her grandmother last summer.' used to cũng chia ở dạng quá khứ, nhưng nó không nói về một lần cụ thể. Nó nói về điều từng đúng, từng lặp đi lặp lại suốt một quãng thời gian dài đã qua, và ngầm so sánh với hiện tại: bây giờ không còn như vậy nữa.

Bà của Lan kể: ngày xưa cả làng Bình An chỉ có một cái giếng chung, không nhà nào có nước máy. Nếu chỉ viết 'The village didn't have running water', câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng không cho người nghe biết ngay đây là chuyện của rất lâu về trước và giờ mọi thứ đã khác hẳn. Có cách diễn đạt nào làm rõ điều đó? Bài học này trả lời câu hỏi đó.

Hình thức của used to

Cấu trúc used to luôn đi với một động từ nguyên mẫu, không phải V-ing và không phải to V. Ở câu khẳng định, em giữ nguyên used to trước động từ: S + used to + V. Ví dụ, 'The whole village used to share one well.' Chủ ngữ số ít hay số nhiều đều không làm used to đổi dạng, vì bản thân nó đã ở thì quá khứ rồi.

Câu phủ định không thêm not sau used. Trợ động từ did gánh phần phủ định, còn động từ chính quay lại nguyên mẫu và mất chữ d: S + didn't + use to + V. Rất nhiều học sinh viết nhầm 'didn't used to' vì quen tay giữ nguyên used — đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất của cả cấu trúc này. Câu nghi vấn theo đúng logic ấy: Did + S + use to + V?

Sơ đồ ba phần của câu phủ định với used to: chủ ngữ, didn't, use to + động từ nguyên mẫu.Chủ ngữThe whole villagetrợ động từphủ địnhdidn'tĐộng từ nguyên mẫuuse to share one well
did đã mang thì quá khứ nên use to không còn giữ đuôi -d.
Ba bước tạo câu phủ định và câu hỏi với used to.1Xác định did đãmang thì quá khứDid/didn't đứng trướcđã chịu trách nhiệmvề thì rồi.2Bỏ -d ở use tosau did/didn't/toused → use ngay khiđứng sau did, didn't,hoặc to.3Đảo did lên đầuđể hỏiDid + S + use to + V?— giống mọi câu hỏiquá khứ đơn khác.

used to cho trạng thái và used to cho thói quen

used to phủ hai loại nghĩa. Loại thứ nhất là trạng thái kéo dài: used to be, used to live, used to have — một đặc điểm đúng trong một thời gian dài rồi thay đổi, như 'This field used to be a rice paddy' (cánh đồng này từng là ruộng lúa). Loại thứ hai là thói quen lặp lại nhiều lần: used to walk, used to visit, used to fetch — một hành động lặp đi lặp lại đều đặn trong quá khứ, như 'People used to fetch water from the well every morning' (người ta từng ra giếng lấy nước mỗi sáng). Cả hai loại dùng chung một cấu trúc; điều khác nhau chỉ nằm ở nghĩa của động từ đứng sau. Bài sau em sẽ thấy would chỉ thay được used to ở loại thói quen, không thay được ở loại trạng thái.
Ví dụ
used to ở câu phủ định
  1. 1

    Ba mươi năm trước, làng Bình An ___ (not/have) electricity. Đề cho sẵn gợi ý 'not/have' và yêu cầu điền đúng dạng phủ định của used to. Bẫy quen thuộc là viết 'didn't used to have' — giữ nguyên đuôi -d dù trước đó đã có did.

  2. 2

    Câu nói về một trạng thái kéo dài suốt nhiều năm rồi thay đổi (làng từng không có điện, còn bây giờ đã có), đúng nghĩa used to cho trạng thái. Trợ động từ phủ định did đã mang thì quá khứ, nên động từ chính use to phải trở về nguyên mẫu, không giữ đuôi -d.

  3. 3

    'didn't used to have' sai vì thừa đuôi -d sau did. 'didn't use to having' sai vì use to luôn đi với động từ nguyên mẫu, không phải V-ing. 'not used to have' sai vì thiếu hẳn trợ động từ did nên câu không có cấu trúc phủ định hoàn chỉnh.

  4. 4

    Ba mươi năm trước, làng Bình An didn't use to have electricity.

  5. 5

    Quy tắc chung: sau did, didn't, hoặc to, mọi động từ — kể cả use — đều trở về nguyên mẫu. Biến thể: hỏi lại bằng 'Did the village use to have electricity?'

Ví dụ
Chuyển câu bắt đầu bằng used to
  1. 1

    In the past, this area had a lot of paddy fields, but now there are many factories here. Viết lại câu bắt đầu bằng 'This area used to...' sao cho giữ nguyên ý so sánh giữa xưa và nay. Bẫy là quên vế 'but now...' khiến câu mất đi sự đối lập mà đề muốn kiểm tra.

  2. 2

    Vế đầu 'in the past, this area had a lot of paddy fields' là trạng thái đã qua, chuyển thẳng sang used to have. Vế sau 'but now there are many factories' giữ nguyên thì hiện tại đơn vì nó tả một sự thật đang đúng ở hiện tại, không có lý do gì để đổi.

  3. 3

    Cách viết 'This area used to having...' sai vì having là V-ing, không phải nguyên mẫu. Cách viết bỏ hẳn vế sau chỉ còn một nửa nghĩa của câu gốc. Cách viết đổi luôn 'there are' thành 'there were' cũng sai, vì đề muốn giữ đối lập xưa và nay, nên vế nói về hiện tại phải giữ nguyên thì hiện tại.

  4. 4

    This area used to have a lot of paddy fields, but now there are many factories here.

  5. 5

    Khi đề cho hai vế đối lập bằng but/while, chỉ vế nói về quá khứ mới chuyển sang used to; vế nói hiện tại giữ nguyên thì của nó. Biến thể: 'This area used to be full of paddy fields.'

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu có used to
  1. 1

    Twenty years ago, my father (A) use to working as a fisherman before he (B) moved to the city and (C) found a job in (D) a small factory. Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

  2. 2

    Phần (A) 'use to working' mắc hai lỗi cùng lúc: thiếu đuôi -d ở used vì đây là câu khẳng định bình thường, không có did đứng trước để giải thích việc mất -d; và động từ theo sau lại chia -ing thay vì nguyên mẫu.

  3. 3

    Sửa (A) thành 'used to work'. Các phần (B), (C), (D) đều đúng: moved và found là hai hành động quá khứ đơn nối tiếp nhau sau khi nhân vật chuyển vào thành phố, còn 'in a small factory' là cụm giới từ hợp lý.

  4. 4

    Twenty years ago, my father used to work as a fisherman before he moved to the city and found a job in a small factory.

  5. 5

    used to chỉ mất -d khi đứng sau did, didn't, hoặc to (câu phủ định, nghi vấn, hoặc sau các động từ như want to, need to). Ở câu khẳng định thông thường, used luôn giữ nguyên -d, và theo sau luôn là động từ nguyên mẫu.

Bẫy hay gặp với used to

Ba lỗi học sinh mắc nhiều nhất: viết 'didn't used to' (thừa -d sau did), viết 'used to + V-ing' (used to luôn đi với động từ nguyên mẫu), và quên rằng used to chỉ mất -d khi đứng sau did, didn't, hoặc to — ở câu khẳng định bình thường, used luôn giữ nguyên -d.

used to có ba dạng: khẳng định giữ nguyên used to + V, phủ định là didn't use to + V, nghi vấn là Did...use to + V? Nó diễn tả cả trạng thái kéo dài (used to be, used to have) lẫn thói quen lặp lại (used to visit, used to fetch) trong quá khứ, và luôn ngầm so sánh với hiện tại đã khác.

Bài tiếp theo giới thiệu một cấu trúc trông rất giống used to nhưng nghĩa hoàn toàn khác: be used to V-ing. Nhầm lẫn hai cấu trúc này là lỗi tuyển sinh 10 gặp thường xuyên nhất về chủ điểm này.