Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập who, which, that trong mệnh đề quan hệ xác định

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng who, which và that làm đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ xác định, chọn đại từ theo danh từ đứng trước là người hay vật, và nhận ra khi nào mệnh đề quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, khi nào đóng vai trò tân ngữ.

Ôn lại kiến thức lớp 8
Từ lớp 8, em đã biết mệnh đề quan hệ xác định đứng ngay sau một danh từ để nói rõ đó là ai, là cái gì, không thể bỏ mệnh đề này mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa. 'Con sông' có thể là bất kỳ con sông nào, còn 'con sông chảy qua làng em' thì chỉ có một con sông duy nhất được nhắc tới. Bài này ôn lại kiến thức đó (prior-grade review) trước khi sang whose ở bài sau.

Câu hỏi khởi động

Nam có hai câu muốn nói về con sông gần nhà: 'The river is badly polluted.' và 'The river flows through Nam's village.' Nói hai câu tách rời nghe rời rạc, lặp từ river hai lần. Làm sao ghép chúng thành một câu gọn hơn, tự nhiên hơn?

Ghép câu bằng mệnh đề quan hệ

Em thay chủ ngữ river ở câu thứ hai bằng một đại từ quan hệ, rồi gắn cả mệnh đề đó vào ngay sau danh từ river ở câu đầu: 'The river which flows through Nam's village is badly polluted.' Mệnh đề which flows through Nam's village xác định chính xác con sông nào đang được nói tới, và không thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa.

Chọn đúng đại từ quan hệ

Chọn đại từ quan hệ dựa vào danh từ đứng trước nó, không dựa vào việc mệnh đề làm chủ ngữ hay tân ngữ. Who dùng cho người: the man who cleans the park. Which dùng cho vật, con vật, hoặc cả một sự việc: the river which flows through the village. That thay được cho cả who lẫn which trong mệnh đề xác định, và người bản ngữ dùng that rất nhiều khi nói chuyện hằng ngày: the factory that pollutes the air. Một điều cần nhớ ngay từ bây giờ: that không bao giờ đứng sau dấu phẩy, quy tắc này sẽ quan trọng ở bài mệnh đề không xác định sau này.
Mệnh đề quan hệ xác định có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ bên trong chính nó. Ở the river which flows through the village, which là chủ ngữ của động từ flows. Ở the man who/that we met yesterday, who là tân ngữ của động từ met, chủ ngữ thật của mệnh đề là we. Chính vì làm tân ngữ nên đại từ này có thể lược bỏ được, em sẽ học kỹ quy tắc đó ở bài tiếp theo.
Sơ đồ ba phần của một mệnh đề quan hệ xác định: danh từ đứng trước, đại từ quan hệ phù hợp, và phần mệnh đề bổ sung không thể bỏ.Danh từ đứng trướcthe river / the manĐại từ quan hệwhich / who / thatPhần còn lại của mệnh đềflows through thevillage

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Which làm chủ ngữ, chỉ vật
  1. 1

    Kết hợp hai câu: 'The river is badly polluted.' và 'The river flows through our village.' thành một câu duy nhất. Bẫy: nhiều học sinh chọn who vì quen dùng who cho mọi mệnh đề quan hệ, quên rằng river là một vật, không phải người.

  2. 2

    Danh từ lặp lại ở cả hai câu là river, một vật. Ở câu thứ hai, river là chủ ngữ của flows, nên mệnh đề quan hệ cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ thay cho river.

  3. 3

    Who và whom bị loại vì chỉ dùng cho người. That đúng ngữ pháp, nhưng đề bài yêu cầu văn phong trang trọng của một bài viết miêu tả, nên which phù hợp hơn ở đây.

  4. 4

    The river which flows through our village is badly polluted.

  5. 5

    Ghi nhớ: which thay cho một vật làm chủ ngữ. Biến thể: The factory which stands next to the river releases waste into the water.

Ví dụ
That làm chủ ngữ, chỉ vật, quen dùng khi nói
  1. 1

    Kết hợp: 'The factory pollutes the air.' và 'The factory belongs to a private company.' thành một câu, dùng đại từ quan hệ phổ biến trong văn nói.

  2. 2

    Danh từ lặp lại là factory, một vật, đóng vai trò chủ ngữ của pollutes trong mệnh đề quan hệ.

  3. 3

    Which vẫn đúng ngữ pháp, nhưng đề yêu cầu một câu tự nhiên như lời kể miệng của một học sinh, nên that phù hợp hơn, người bản ngữ dùng that rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày khi nói về vật.

  4. 4

    The factory that pollutes the air belongs to a private company.

  5. 5

    Ghi nhớ: that thay cho which trong văn nói tự nhiên, vẫn chỉ vật hoặc người. Biến thể: The company that owns the factory promised to reduce the waste.

Ví dụ
Who/that làm tân ngữ, chỉ người
  1. 1

    Kết hợp: 'The man works for the environment department.' và 'We met the man yesterday.' Bẫy: nhầm vai trò của mệnh đề quan hệ là chủ ngữ, rồi chọn nhầm trật tự từ.

  2. 2

    Danh từ lặp lại là man, một người, nhưng ở câu thứ hai man là tân ngữ của met (chủ ngữ của met là we). Mệnh đề quan hệ cần đại từ quan hệ chỉ người, đứng ở vị trí tân ngữ, theo sau là chủ ngữ we rồi mới đến động từ met.

  3. 3

    Which bị loại vì man là người. Cả who và that đều dùng được vì đóng vai trò tân ngữ chỉ người ở đây; whom cũng đúng nhưng mang văn phong trang trọng hơn mức đề bài yêu cầu.

  4. 4

    The man who/that we met yesterday works for the environment department.

  5. 5

    Ghi nhớ: khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, chủ ngữ và động từ của mệnh đề đứng ngay sau nó. Biến thể: The officer who/that we spoke to last week visited our school again.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Rất nhiều bạn dùng which cho người (the man which...) hoặc đặt that ngay sau giới từ (the department in that he works, sai, phải nói the department that he works in hoặc the department in which he works).

Tổng kết

Mệnh đề quan hệ xác định giúp em ghép hai câu có chung một danh từ thành một câu gọn, xác định chính xác đối tượng đang nói tới. Chọn who cho người, which cho vật, hoặc that cho cả hai trong văn nói. Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, nó đứng ngay trước động từ; khi làm tân ngữ, chủ ngữ và động từ của mệnh đề đứng ngay sau nó.

Bài tiếp theo học cách dùng whose khi câu cần nói tới điều gì đó thuộc về danh từ đứng trước, ví dụ nhà của ai, khu vườn của ai, một dạng mệnh đề quan hệ xác định mà lớp 8 chưa học kỹ.