Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Whose diễn tả sở hữu trong mệnh đề quan hệ xác định

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng whose để nối hai câu khi câu thứ hai nói về một thứ thuộc về danh từ ở câu đầu, phân biệt whose với who's, và nhận ra whose dùng được cho cả người lẫn vật.

Kiến thức cần nhớ từ bài trước

Bài trước em đã ôn who cho người, which cho vật, that cho cả hai, chọn theo danh từ đứng trước là chủ ngữ hay tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Whose là một đại từ quan hệ khác, không thay cho danh từ đứng trước mà thay cho tính từ sở hữu của danh từ đó (his, her, their, its).

Câu hỏi khởi động

Lan muốn giới thiệu một gia đình sống cạnh trường: 'The family lives next to our school.' và 'Their garden is full of trees.' Ở câu thứ hai, không có ai bị lặp lại cả, chỉ có their (khu vườn CỦA HỌ) chỉ về gia đình ở câu đầu. Who, which hay that đều không thay được cho their, vậy dùng đại từ nào để ghép hai câu này?

Whose thay cho tính từ sở hữu

Whose thay cho his, her, their, its, tức là thay cho quan hệ sở hữu chứ không thay cho chính danh từ đứng trước. Ghép hai câu ở phần khởi động, em bỏ their, đặt whose ngay trước danh từ garden, rồi chuyển cả cụm whose garden lên đứng ngay sau family: 'The family whose garden is full of trees lives next to our school.'

Whose luôn đứng ngay trước một danh từ (thứ được sở hữu), không bao giờ đứng trước một động từ. Điều đặc biệt so với who và which: whose dùng được cho cả người lẫn vật, vì bản thân nó không nói người hay vật, mà nói mối quan hệ sở hữu. 'The house whose roof was damaged has now been repaired': người chủ sở hữu ở đây là house (một vật), whose vẫn dùng đúng.
Whose khác who's
Whose và who's phát âm giống nhau nhưng khác hẳn nhau. Whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, đứng trước một danh từ. Who's là dạng viết tắt của who is hoặc who has, đứng trước một tính từ, một danh động từ hoặc một động từ ở thì hoàn thành. So sánh: 'the man whose bike was stolen' (sở hữu) với 'the man who's cleaning the riverbank' (who's = who is).
Sơ đồ ba phần của mệnh đề quan hệ dùng whose: danh từ chỉ chủ sở hữu, whose, rồi danh từ bị sở hữu cùng phần mệnh đề còn lại.Danh từ chỉ chủ sở hữuthe family / the houseWhosewhoseDanh từ bị sở hữugarden is full of trees

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Whose cho người, kết hợp hai câu về một gia đình
  1. 1

    Kết hợp: 'The family lives next to our school.' và 'Their garden is full of trees.' Bẫy: giữ nguyên their sau khi đã thêm whose, viết sai 'the family whose their garden'.

  2. 2

    Their ở câu hai chỉ sở hữu, nói về khu vườn của gia đình ở câu một. Whose thay hẳn cho their, không được giữ lại cả hai.

  3. 3

    Who sai vì không mang nghĩa sở hữu. Which sai vì cũng không mang nghĩa sở hữu, chỉ thay được cho một danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Whose their garden (giữ cả hai) sai vì thừa tính từ sở hữu sau khi đã có whose.

  4. 4

    The family whose garden is full of trees lives next to our school.

  5. 5

    Ghi nhớ: bỏ hẳn tính từ sở hữu (their/his/her/its) khi thay bằng whose. Biến thể: The boy whose bicycle was stolen reported it to the police.

Ví dụ
Whose cho vật, không chỉ dùng cho người
  1. 1

    Kết hợp: 'The house has now been repaired.' và 'Its roof was blown off by the storm.' Bẫy: nghĩ whose chỉ dùng cho người nên cố tránh dùng nó ở đây, chọn nhầm which.

  2. 2

    Its ở câu hai chỉ sở hữu, nói về mái nhà của house. Whose thay cho its, dù house là một vật chứ không phải người, whose vẫn dùng đúng vì đại từ này diễn tả sở hữu, không phân biệt người hay vật.

  3. 3

    Which chỉ thay được cho house nếu house tự làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, không mang được nghĩa sở hữu roof của nó. That cũng không mang nghĩa sở hữu.

  4. 4

    The house whose roof was blown off by the storm has now been repaired.

  5. 5

    Ghi nhớ: whose dùng được cho cả người và vật khi câu nói tới sở hữu. Biến thể: The factory whose chimney releases black smoke is being investigated.

Ví dụ
Phân biệt whose và who's
  1. 1

    Chọn từ đúng: 'The man ___ boat is moored by the riverbank works for the fishing cooperative.' Bẫy: nghe giống who's nên viết nhầm who's, quên rằng câu cần một từ mang nghĩa sở hữu đứng trước danh từ boat.

  2. 2

    Ngay sau chỗ trống là danh từ boat, và ý nghĩa câu là chiếc thuyền CỦA người đàn ông đó, một quan hệ sở hữu.

  3. 3

    Who's = who is/who has, phải đứng trước tính từ, danh động từ, hoặc động từ hoàn thành, không đứng trước một danh từ như boat, nên who's sai ở đây.

  4. 4

    The man whose boat is moored by the riverbank works for the fishing cooperative.

  5. 5

    Ghi nhớ: whose + danh từ (sở hữu); who's + tính từ/danh động từ/V3 (viết tắt của who is/has). Biến thể: The man who's cleaning the riverbank today is Mr Phong.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: giữ lại cả tính từ sở hữu lẫn whose (whose its river, sai), hoặc viết who's khi câu cần whose vì hai từ phát âm giống nhau. Luôn kiểm tra: ngay sau whose/who's là danh từ (whose) hay là tính từ/động từ (who's)?

Một điểm dễ nhầm khác

Đừng lẫn whose trong mệnh đề quan hệ với whose trong câu hỏi, ví dụ 'Whose bike is this?' (Xe đạp này của ai?). Ở câu hỏi, whose đứng đầu câu, hỏi trực tiếp về chủ sở hữu, không nối hai mệnh đề lại với nhau. Trong mệnh đề quan hệ, whose luôn đứng ngay sau một danh từ đã nhắc tới trước đó, và nhiệm vụ của nó là nối, không phải hỏi.

Một điều cần lưu ý thêm: whose cũng dùng được khi danh từ chỉ sở hữu đứng sau một giới từ, ví dụ 'the woman in whose garden the trees were planted' (người phụ nữ mà khu vườn của bà ấy có những cây được trồng). Cách viết này khá trang trọng và ít gặp ở lớp 9, nhưng em nên nhận ra nó nếu gặp trong một bài đọc khó, thay vì hoảng vì thấy whose đứng sau giới từ.

Khi luyện viết, em nên tập thói quen gạch chân tính từ sở hữu (his/her/their/its) trước khi ghép câu, rồi thay đúng vị trí đó bằng whose và xóa hẳn từ gốc. Thói quen nhỏ này giúp em tránh lỗi giữ thừa cả hai, lỗi phổ biến nhất khi mới học whose.

Tổng kết

Whose thay cho tính từ sở hữu (his/her/their/its), luôn đứng ngay trước danh từ chỉ thứ bị sở hữu, và dùng được cho cả người lẫn vật. Đừng nhầm whose với who's, dạng viết tắt của who is hoặc who has, đứng trước tính từ hoặc động từ chứ không đứng trước danh từ.

Hai bài tới đây học thêm hai kỹ thuật mở rộng mệnh đề quan hệ xác định: khi nào được phép bỏ hẳn đại từ quan hệ, và where, when thay cho giới từ cộng which khi nói về nơi chốn, thời gian.