Where và when thay cho in/on which, at/in which
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng where thay cho in/at/on which khi danh từ đứng trước là nơi chốn, và when thay cho in/on/at which khi danh từ đứng trước là thời gian, không thừa giới từ ở cuối câu.
Em đã biết which/that thay cho một danh từ chỉ vật hoặc nơi chốn khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Nhưng khi danh từ đó đi kèm một giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian (in the village, on that day), câu sẽ rườm rà nếu vẫn giữ nguyên giới từ cộng which.
Câu hỏi khởi động
So sánh: 'This is the village in which Nam grew up.' và 'This is the village where Nam grew up.' Cả hai câu đúng và cùng nghĩa, nhưng câu thứ hai gọn hơn hẳn. Where đã thay cho cụm nào trong câu thứ nhất?
Where cho nơi chốn
Where thay cho in/at/on which khi danh từ đứng trước chỉ một nơi chốn: village, house, school, riverbank, factory. 'The riverbank where villagers used to swim is now covered with rubbish' bằng nghĩa với 'the riverbank at which villagers used to swim...', nhưng where tự nhiên hơn hẳn và là cách nói phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
When cho thời gian
Lỗi thường gặp nhất: thêm thừa giới từ sau khi đã dùng where/when, ví dụ 'the village where Nam grew up in' (thừa in) hoặc 'the year when the flood happened in' (thừa in). Giới từ đã được gộp vào where/when rồi, không lặp lại nó ở cuối câu.
Ví dụ mẫu
- 1
Kết hợp: 'The riverbank is now covered with rubbish.' + 'Villagers used to swim at the riverbank.' Bẫy: viết where rồi vẫn giữ thêm at ở cuối câu.
- 2
Riverbank là một nơi chốn, và ở câu hai nó đi cùng giới từ at (swim AT the riverbank). Cụm at which có thể rút gọn thành where.
- 3
Which một mình (không giới từ) sai vì thiếu mất ý nghĩa nơi chốn mà at mang lại. Where cộng thêm at ở cuối (villagers used to swim where) thừa giới từ, sai.
- 4
The riverbank where villagers used to swim is now covered with rubbish.
- 5
Ghi nhớ: where gộp cả giới từ chỉ nơi chốn lẫn which, không giữ giới từ ở cuối câu. Biến thể: The factory where the chemical leak happened has been shut down.
- 1
Kết hợp: '1990 was the year.' + 'Factories began polluting the river in 1990.' Bẫy: quên đổi giới từ, viết 'the year in when', một cách dùng sai vì when đã tự mang nghĩa giới từ.
- 2
Year là một mốc thời gian, và ở câu hai nó đi cùng giới từ in (began polluting IN 1990). Cụm in which có thể rút gọn thành when.
- 3
Which một mình sai vì thiếu ý nghĩa thời gian mà in mang lại. In when (giữ cả giới từ lẫn when) sai vì when đã gộp sẵn giới từ.
- 4
1990 was the year when factories began polluting the river.
- 5
Ghi nhớ: when gộp cả giới từ chỉ thời gian lẫn which. Biến thể: Sunday is the day when our class collects recyclable waste.
- 1
Câu sai: 'The village where Nam grew up in is now much greener than before.' Bẫy: học sinh giữ thói quen viết giới từ ở cuối câu như khi dùng which không giới từ (the village which Nam grew up in), quên rằng where đã gộp sẵn giới từ đó.
- 2
In ở cuối mệnh đề quan hệ là thừa, vì where đã mang nghĩa in which rồi. Giữ cả hai khiến câu lặp nghĩa giới từ hai lần.
- 3
Bỏ hẳn in ở cuối mệnh đề quan hệ, chỉ giữ where.
- 4
The village where Nam grew up is now much greener than before.
- 5
Ghi nhớ: nếu dùng where hoặc when, không bao giờ còn giới từ (in/at/on) ở bất kỳ vị trí nào khác trong mệnh đề quan hệ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Một điều đáng chú ý: reason (lý do) cũng có một đại từ quan hệ riêng là why, hoạt động y hệt where và when, thay cho for which. Bài này không đi sâu vào why vì phạm vi lớp 9 tập trung vào nơi chốn và thời gian, nhưng nếu gặp why trong một bài đọc, em áp dụng đúng logic vừa học: why đã gộp sẵn for which, nên không thêm giới từ nào khác sau nó.
Cách kiểm tra nhanh trước khi nộp bài: đọc lại toàn câu và tự hỏi có giới từ nào (in, on, at) xuất hiện ngay sau where hoặc when hay không. Nếu có, gần như chắc chắn đó là lỗi thừa giới từ, vì bản thân where và when đã mang trọn nghĩa của giới từ cộng which rồi.
So sánh nhanh với bài trước: which/that thay cho một danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, whose thay cho tính từ sở hữu, còn where/when thay cho cả một cụm giới từ cộng which. Ba nhóm này cùng một họ đại từ quan hệ, nhưng mỗi nhóm giải quyết một vai trò ngữ pháp khác nhau của danh từ đứng trước.
Tổng kết
Where thay cho giới từ chỉ nơi chốn cộng which; when thay cho giới từ chỉ thời gian cộng which. Cả hai đều gộp sẵn giới từ vào trong chính chúng, nên không bao giờ còn giới từ nào khác xuất hiện trong mệnh đề quan hệ khi đã dùng where hoặc when.
Chương tiếp theo giới thiệu mệnh đề quan hệ không xác định, dạng mệnh đề đặt trong dấu phẩy, mang nghĩa khác hẳn mệnh đề xác định mà em đã học suốt chương này.