Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phân biệt nghĩa qua xác định và không xác định

Mục tiêu

Sau bài học này, em giải thích được sự khác nhau về nghĩa giữa cùng một câu khi viết ở dạng mệnh đề quan hệ xác định và khi viết ở dạng không xác định, kỹ năng đúng dạng bài phân biệt nghĩa hay xuất hiện trong đề tuyển sinh 10.

Kiến thức cần nhớ từ ba chương trước

Ba chương trước đã tách riêng hai loại mệnh đề: xác định (Chương 1, 2) thu hẹp một danh từ chung chung, không xác định (Chương 3) thêm thông tin phụ cho một danh từ đã rõ ràng, đặt trong dấu phẩy. Bài này đặt cả hai lại gần nhau để so sánh trực tiếp.

Câu hỏi khởi động

Đọc hai câu: 'The students who took part in the clean-up campaign received a certificate.' và 'The students, who took part in the clean-up campaign, received a certificate.' Câu chữ giống hệt nhau, chỉ khác ở dấu phẩy. Ở câu nào thì TẤT CẢ học sinh đều nhận được giấy khen, và ở câu nào chỉ MỘT SỐ học sinh nhận được?

Nghĩa của mệnh đề xác định: thu hẹp phạm vi

Ở câu không dấu phẩy, 'The students who took part in the clean-up campaign received a certificate,' mệnh đề who took part in the clean-up campaign THU HẸP nhóm the students lại: chỉ những học sinh nào đã tham gia chiến dịch mới nhận giấy khen. Câu này ngầm hiểu còn có những học sinh khác không tham gia, và họ không được nhắc tới trong câu.

Nghĩa của mệnh đề không xác định: mô tả cả nhóm

Ở câu có dấu phẩy, 'The students, who took part in the clean-up campaign, received a certificate,' the students đã là một nhóm cụ thể, xác định từ trước (ví dụ: lớp 9A trong bài văn). Mệnh đề who took part in the clean-up campaign chỉ nhắc lại thông tin về TẤT CẢ nhóm học sinh đó, không thu hẹp gì cả: mọi học sinh trong nhóm đều đã tham gia và đều nhận giấy khen.

Quy tắc chung để chọn: nếu danh từ đứng trước là một tên riêng, một cụm sở hữu chỉ một đối tượng duy nhất (my father, my hometown), hoặc một nhóm đã được xác định rõ từ ngữ cảnh trước đó, hầu như luôn dùng mệnh đề không xác định, vì không còn gì để thu hẹp thêm. Ngược lại, nếu danh từ đứng trước còn chung chung (a river, the students, trong một câu đứng riêng lẻ), mệnh đề xác định giúp chỉ rõ đối tượng nào đang được nói tới.
So sánh nghĩa của cùng một câu khi viết không dấu phẩy (thu hẹp một phần nhóm) và khi viết có dấu phẩy (mô tả toàn bộ nhóm đã xác định, thông tin chỉ là phụ).Không dấu phẩythu hẹp: chỉ một phầncủa nhómSo vớicùng một câuCó dấu phẩymô tả: cả nhóm, thôngtin phụ

Ví dụ mẫu

Ví dụ
So sánh nghĩa qua một cặp câu về tình nguyện viên
  1. 1

    So sánh: 'The volunteers who cleaned the riverbank last week were students from our school.' và 'The volunteers, who cleaned the riverbank last week, were students from our school.' Bẫy: nghĩ hai câu hoàn toàn giống nhau vì chữ giống hệt.

  2. 2

    Câu không dấu phẩy ngầm hiểu có nhiều nhóm tình nguyện viên khác nhau (có thể ở nhiều địa điểm khác), và chỉ nhóm ĐÃ dọn bờ sông tuần trước mới là học sinh trường mình. Câu có dấu phẩy giả định the volunteers đã là một nhóm cụ thể, duy nhất được nhắc tới từ trước, và mệnh đề chỉ bổ sung rằng tất cả họ đã dọn bờ sông tuần trước.

  3. 3

    Không có phương án nào đúng hơn phương án nào, vì đây không phải câu hỏi chọn một đáp án, mà là bài tập giải thích nghĩa; điểm mấu chốt là nhận ra dấu phẩy thay đổi hẳn phạm vi của the volunteers.

  4. 4

    Câu không dấu phẩy: chỉ một số tình nguyện viên. Câu có dấu phẩy: toàn bộ nhóm tình nguyện viên đã xác định.

  5. 5

    Ghi nhớ: dấu phẩy là tín hiệu duy nhất phân biệt hai nghĩa này khi câu chữ giống hệt nhau. Biến thể: 'The workers who arrived late missed the meeting' (chỉ nhóm đến muộn) so với 'The workers, who arrived late, missed the meeting' (cả nhóm công nhân, đến muộn).

Ví dụ
Chọn dấu phẩy đúng theo ngữ cảnh đoạn văn
  1. 1

    Đoạn văn: 'Nam's village has only one primary school. The school (which/that) was built ten years ago now has a new library.' Bẫy: thêm dấu phẩy tùy tiện mà không đọc kỹ câu trước.

  2. 2

    Câu trước cho biết làng của Nam chỉ có MỘT trường tiểu học duy nhất, nên the school ở câu sau đã hoàn toàn xác định, không còn trường nào khác để phân biệt. Mệnh đề which was built ten years ago chỉ thêm thông tin phụ.

  3. 3

    Dùng mệnh đề xác định (không dấu phẩy) ở đây sẽ ngầm hiểu sai rằng làng có nhiều trường và câu đang phân biệt trường nào, trái với thông tin câu trước.

  4. 4

    The school, which was built ten years ago, now has a new library.

  5. 5

    Ghi nhớ: đọc câu trước để biết danh từ đã được xác định hay chưa, trước khi quyết định dấu phẩy. Biến thể: nếu đoạn văn nói làng có ba trường, câu sau phải dùng mệnh đề xác định (không dấu phẩy) để chỉ rõ trường nào.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: chọn dấu phẩy theo thói quen thay vì đọc kỹ ngữ cảnh xem danh từ đứng trước đã được xác định hay chưa. Luôn tự hỏi: đây có phải một đối tượng duy nhất, hoặc một nhóm đã biết rõ từ trước, hay còn nhiều đối tượng cùng loại cần phân biệt?

Bài đọc và bài viết dài thường cho em manh mối ở câu trước, đúng như ba ví dụ vừa luyện: một câu giới thiệu số lượng (chỉ một, chỉ ba) quyết định câu tiếp theo cần dấu phẩy hay không. Kỹ năng đọc lướt câu trước khi quyết định dấu phẩy này chính là điều đề tuyển sinh 10 thường kiểm tra trong đoạn văn cloze hoặc đọc hiểu, chứ không chỉ trong một câu đơn lẻ tách rời khỏi ngữ cảnh.

Tổng kết

Cùng một câu chữ có thể mang hai nghĩa khác nhau tùy vào có dấu phẩy hay không: không dấu phẩy thu hẹp phạm vi của danh từ, có dấu phẩy mô tả toàn bộ một đối tượng hoặc nhóm đã xác định. Luôn đọc ngữ cảnh trước khi quyết định dùng loại mệnh đề nào.

Bài tiếp theo luyện hai kỹ năng thi thật của tuyển sinh 10: kết hợp hai câu đơn thành một câu phức bằng mệnh đề quan hệ, và biến đổi câu bắt đầu bằng một từ cho sẵn.