Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chứng minh hai tam giác bằng nhau và suy ra các yếu tố tương ứng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em viết được một chứng minh hai tam giác bằng nhau đúng cấu trúc — nêu giả thiết, chọn đúng trường hợp, kết luận — và biết dùng kết quả ΔABC = ΔDEF để suy ra thêm các cạnh, góc tương ứng khác còn chưa biết.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã nhận diện được ba trường hợp c.c.c, c.g.c, g.c.g từ hình vẽ có đánh dấu sẵn. Bài này đi xa hơn một bước: từ một đề bài bằng lời, tự vẽ hình, tự tìm ra cặp tam giác cần xét, và trình bày chứng minh theo đúng thứ tự một bài làm được chấm điểm.

Khởi động

Một chứng minh hình học không phải phép tính ra một con số — nó là một chuỗi lập luận, mỗi bước phải có lý do. Đề bài cho AB = AC và AD vuông góc với BC tại D. Làm sao chỉ từ hai dữ kiện đó, chứng minh được D chính là trung điểm của BC, mà không cần đo đạc?

Cấu trúc một bài chứng minh hai tam giác bằng nhau

Một chứng minh chuẩn gồm ba phần: nêu rõ hai tam giác đang xét (thường bắt đầu bằng "Xét ΔABD và ΔACD"), liệt kê từng cặp yếu tố bằng nhau kèm lý do (giả thiết, cạnh chung, hay suy ra từ một tính chất), rồi gọi tên đúng trường hợp áp dụng và kết luận. Khi hai tam giác đã bằng nhau, mọi cặp cạnh, góc tương ứng còn lại cũng bằng nhau — đây là chỗ chứng minh "sinh lời": chỉ cần bằng nhau ở ba yếu tố, ta suy ra bằng nhau ở tất cả sáu yếu tố.
Lời giải có hình
Chứng minh ΔABD = ΔACD từ tam giác cân có đường cao
Bước 1

Tam giác ABC cân tại A: AB = AC.

Vậy từ hai dữ kiện AB = AC và AD ⟂ BC tại D, việc xét ΔABD và ΔACD theo trường hợp cạnh huyền – cạnh góc vuông cho ngay kết luận D là trung điểm của BC — một kết quả về độ dài đoạn thẳng, suy ra hoàn toàn từ một lập luận về góc và cạnh, không cần đo đạc.

Sơ đồ bốn bước trình bày một chứng minh hai tam giác bằng nhau.1Xác định hai tamgiác cần xét2Liệt kê từng cặpyếu tố bằng nhauGhi rõ lý do: giảthiết, cạnh chung,hay tính chất vừadùng.3Gọi tên đúngtrường hợp(c.c.c, c.g.c,g.c.g)4Kết luận và suyra yếu tố tươngứng cần tìm

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ
Suy ra một cặp góc bằng nhau từ tam giác cân có trung tuyến
  1. 1

    Tam giác ABC cân tại A (AB = AC), M là trung điểm của BC. Chứng minh ΔABM = ΔACM, từ đó so sánh góc AMB và góc AMC.

  2. 2

    Ta sẽ chứng minh ΔABM = ΔACM theo trường hợp cạnh - cạnh - cạnh.

  3. 3

    Xét ΔABM và ΔACM: AB = AC — giả thiết tam giác cân (1); BM = CM — M là trung điểm BC (2); AM chung (3).

  4. 4

    Từ (1), (2), (3), theo trường hợp cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c), ΔABM = ΔACM.

  5. 5
    Vậy ΔABM = ΔACM, suy ra góc AMB = góc AMC (hai góc tương ứng). Vì hai góc này kề bù (M nằm giữa B và C) nên mỗi góc bằng $90°$. Vậy AM cũng là đường cao, không chỉ là đường trung tuyến.
Ví dụ
Chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau qua một trung điểm chung
  1. 1

    Hai đoạn thẳng AC và BD cắt nhau tại O, sao cho O vừa là trung điểm của AC, vừa là trung điểm của BD. Chứng minh AB = CD.

  2. 2

    Ta sẽ chứng minh ΔAOB = ΔCOD theo trường hợp cạnh - góc - cạnh.

  3. 3

    Xét ΔAOB và ΔCOD: OA = OC — O là trung điểm AC (1); OB = OD — O là trung điểm BD (2); góc AOB = góc COD — hai góc đối đỉnh (3).

  4. 4

    Góc AOB (giữa OA, OB) xen đúng vị trí như góc COD (giữa OC, OD). Từ (1), (2), (3), theo trường hợp cạnh - góc - cạnh (c.g.c), ΔAOB = ΔCOD.

  5. 5

    Vậy ΔAOB = ΔCOD, suy ra AB = CD (hai cạnh tương ứng).

Ví dụ
Bài toán tổng hợp hai phần: phân giác rồi tam giác cân mới (dạng thi)
  1. 1

    Tam giác ABC cân tại A, M là trung điểm BC. Trên tia đối của tia MA, lấy điểm D sao cho MD = MA. a) Chứng minh AM là tia phân giác của góc A. b) Chứng minh tam giác ABD cân.

  2. 2

    Ta chứng minh ΔABM = ΔACM theo c.c.c: AB = AC — giả thiết cân tại A (1); BM = CM — M là trung điểm BC (2); AM chung (3).

  3. 3

    Từ (1), (2), (3), ΔABM = ΔACM, suy ra góc BAM = góc CAM (hai góc tương ứng). Vậy AM là tia phân giác của góc A.

  4. 4

    Ta chứng minh ΔBMD = ΔCMA theo c.g.c: BM = CM — đã có ở câu a (4); MD = MA — giả thiết (5); góc BMD = góc CMA — hai góc đối đỉnh vì A, M, D thẳng hàng (6).

  5. 5

    Góc BMD xen giữa BM, MD đúng vị trí như góc CMA xen giữa CM, MA. Từ (4), (5), (6), theo cạnh - góc - cạnh, ΔBMD = ΔCMA, suy ra BD = CA (hai cạnh tương ứng).

  6. 6

    Mà CA = AB (giả thiết tam giác ABC cân tại A), nên BD = AB. Vậy tam giác ABD có BD = AB — ΔABD cân tại B.

Ba bài toán trên tuy khác hình dạng — một bên là tam giác cân có đường cao, một bên là hai đoạn thẳng cắt nhau tại trung điểm chung, một bên gộp cả hai câu hỏi trong cùng một đề — nhưng cùng đi theo đúng một khuôn: nêu rõ trường hợp định dùng trước khi liệt kê, đánh số từng cặp yếu tố kèm lý do, kết luận bằng nhau, rồi khai thác kết quả. Đặc biệt ở bài toán hai câu, kết quả của câu a (AM là phân giác, và nhất là BM = CM) được dùng lại làm dữ kiện có sẵn cho câu b — một đề thi hình học lớp 7 điển hình luôn có cấu trúc câu sau dùng lại kết quả câu trước như vậy.
Sai lầm thường gặp

Một lỗi trình bày rất hay gặp: nêu đúng ba cặp yếu tố bằng nhau nhưng quên gọi tên trường hợp (c.c.c, c.g.c hay g.c.g), hoặc gọi sai vị trí xen giữa. Bài chấm điểm hình học luôn trừ điểm khi thiếu bước gọi tên trường hợp — nó là "lý do" mà mọi kết luận bằng nhau phải dựa vào, không thể bỏ qua dù đã liệt kê đủ ba cặp yếu tố.

Ghi nhớ

Một chứng minh hai tam giác bằng nhau luôn có ba phần: nêu tam giác đang xét, liệt kê yếu tố bằng nhau kèm lý do, gọi tên trường hợp và kết luận. Kết luận ΔABC = ΔDEF không phải điểm dừng — nó mở ra việc suy ra mọi cặp cạnh, góc tương ứng còn lại, như bài tiếp theo sẽ khai thác ngay cho trường hợp đặc biệt: tam giác cân. Càng luyện nhiều bài theo đúng khuôn ba phần này, em càng quen tay khi gặp một hình vẽ mới — việc khó nhất thường không phải tính toán, mà là nhìn ra đúng cặp tam giác cần xét ngay từ đầu.