Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chứng minh tam giác cân và đường trung trực của cạnh đáy

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em chứng minh được một tam giác là cân từ dữ kiện về đường trung tuyến hoặc góc đáy, và biết dùng tính chất đường trung trực của một đoạn thẳng để tìm điểm cách đều hai đầu mút.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã nêu tính chất "tam giác cân có hai góc đáy bằng nhau" như một quan sát từ đối xứng. Bài này chứng minh chặt chẽ chiều ngược lại bằng trường hợp bằng nhau tam giác — công cụ đã có sẵn từ hai bài trước.

Khởi động

Nếu biết một tam giác có đường trung tuyến từ một đỉnh cũng chính là đường cao từ đỉnh đó, có suy ra được ngay tam giác ấy cân hay không, mà không cần đo cạnh?

Chứng minh tam giác cân từ trung tuyến là đường cao

Có nhiều cách nhận biết một tam giác cân ngoài việc đo trực tiếp hai cạnh: nếu hai góc đáy bằng nhau, hoặc nếu một đường trung tuyến đồng thời là đường cao (hoặc là đường phân giác), tam giác đó chắc chắn cân tại đỉnh xuất phát của đường đó. Xét trường hợp trung tuyến đồng thời là đường cao dưới đây.

Lời giải có hình
Trung tuyến đồng thời là đường cao ⇒ tam giác cân; đường trung trực cạnh đáy
Bước 1

Tam giác ABC có D là trung điểm của BC (AD là đường trung tuyến từ A), và AD vuông góc với BC tại D.

Vậy chỉ cần biết đường trung tuyến từ A vuông góc với cạnh đáy, không cần đo AB hay AC, đã đủ kết luận ΔABC cân tại A. Đây là chiều đảo của tính chất bài trước: bài trước đi từ "cân" suy ra "góc đáy bằng nhau"; bài này đi từ "trung tuyến vuông góc với đáy" suy ngược lại "cân".

Đường trung trực của một đoạn thẳng

Đường trung trực của một đoạn thẳng là đường thẳng vuông góc với đoạn đó tại trung điểm. Tính chất quan trọng nhất của nó: mọi điểm nằm trên đường trung trực đều cách đều hai đầu mút của đoạn thẳng. Trong hình trên, đường thẳng FG vừa vuông góc với BC tại trung điểm D, nên nó chính là đường trung trực của BC — và vì đi qua A, ta có thêm một cách phát biểu quen thuộc: đường trung trực của cạnh đáy một tam giác cân luôn đi qua đỉnh đối diện.

Chứng minh cân từ hai góc đáy bằng nhau

Chiều còn lại của tính chất tam giác cân — từ hai góc đáy bằng nhau suy ra hai cạnh bên bằng nhau — cũng chứng minh được bằng đúng công cụ đã có, không cần một kỹ thuật mới nào. Cho ΔABC có góc B = góc C. Kẻ AD vuông góc với BC tại D. Xét hai tam giác vuông ABD và ACD: cả hai đều có góc vuông tại D, và góc B = góc C (giả thiết); vì tổng ba góc của mỗi tam giác đều bằng $180°$, góc còn lại BAD và CAD cũng phải bằng nhau. Tam giác ABD và ACD có cạnh AD chung, xen giữa hai góc đã bằng nhau ở trên (góc ADB = góc ADC = 90° và góc ABD = góc ACD) — theo trường hợp góc - cạnh - góc, ΔABD = ΔACD, suy ra AB = AC.
Ví dụ
Dùng đường trung trực để tìm điểm cách đều hai đầu mút
  1. 1

    Cho đoạn thẳng BC. Trên đường trung trực của BC, lấy hai điểm P và Q khác nhau (khác trung điểm D). Giải thích vì sao PB = PC và QB = QC.

  2. 2

    P nằm trên đường trung trực của BC, mà mọi điểm trên đường trung trực của một đoạn thẳng đều cách đều hai đầu mút của đoạn đó.

  3. 3

    Vậy PB = PC.

  4. 4

    Tương tự, QB = QC. Vậy mọi điểm trên đường trung trực của BC — không chỉ riêng đỉnh A của một tam giác cân cụ thể nào — đều cách đều B và C.

Ví dụ
Bài toán tổng hợp: chứng minh cân rồi tính góc (dạng thi)
  1. 1
    Tam giác ABC có AD vừa là đường trung tuyến (D là trung điểm BC), vừa là đường cao. a) Chứng minh ΔABC cân tại A. b) Biết góc ADB kề với góc B trong tam giác vuông ABD, và góc B = $35°$, tính góc BAD.
  2. 2
    Xét ΔABD và ΔACD: BD = CD — D là trung điểm BC (1); AD chung (2); góc ADB = góc ADC = $90°$ — AD là đường cao (3).
  3. 3

    Từ (1), (2), (3), theo cạnh - góc - cạnh, ΔABD = ΔACD, suy ra AB = AC. Vậy ΔABC cân tại A.

  4. 4
    Trong tam giác vuông ABD (vuông tại D), tổng ba góc bằng $180°$, nên góc BAD = $180° - 90° - 35° = 55°$.
  5. 5

    Vậy ΔABC cân tại A, và góc BAD = 55°55°.

Sơ đồ bốn bước chứng minh một tam giác cân từ dữ kiện về đường trung tuyến, đường cao, hoặc đường trung trực.1Xác định trungtuyến hoặc gócđáy đã cho2Xét hai tam giáctạo bởi đường phụTrung tuyến, đườngcao, hoặc đường phângiác chia tam giáclớn thành hai tamgiác nhỏ.3Chứng minh haitam giác nhỏ bằngnhau4Kết luận cân,hoặc dùng tínhchất trung trực
Sai lầm thường gặp

Một ngộ nhận phổ biến: cho rằng đường trung tuyến của MỌI tam giác đều là đường trung trực của cạnh đối diện. Điều này chỉ đúng khi tam giác cân tại đúng đỉnh xuất phát của trung tuyến đó — với tam giác thường (không cân), trung tuyến từ một đỉnh nói chung không vuông góc với cạnh đối diện.

Ghi nhớ

Một tam giác cân tại A khi và chỉ khi thỏa một trong các dấu hiệu tương đương: hai cạnh bên bằng nhau, hai góc đáy bằng nhau, hoặc đường trung tuyến từ A đồng thời là đường cao (hay đường phân giác) từ A. Khi đó đường đó cũng chính là đường trung trực của cạnh đáy. Bài sau chuyển sang một quan hệ khác giữa điểm và đường thẳng: so sánh đường vuông góc với các đường xiên.