Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đồ dùng học tập và giới từ chỉ vị trí

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em gọi tên được các đồ dùng học tập và đồ vật trong lớp học, và dùng đúng bốn giới từ chỉ vị trí — in, on, under, next to — để miêu tả chúng nằm ở đâu.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết to be (am/is/are) từ Chương 1 — bài này dùng lại chính to be, chỉ thêm một thành phần mới ở cuối câu: giới từ chỉ vị trí. Khuôn câu 'S + to be + giới từ + nơi chốn' không đổi gì so với khuôn to be em đã học, chỉ nối dài thêm.

Câu hỏi khởi động

Trang đang tìm cây bút của mình. Mẹ hỏi: 'Where's your pen?' Trang trả lời: 'It's in my pencil case.' Một lúc sau, Trang lại tìm quyển vở, và lần này trả lời: 'It's on the desk.' Vì sao cùng là 'ở đâu đó', mà một lần Trang dùng in, một lần lại dùng on?

Đồ dùng học tập, đồ vật trong lớp và giới từ chỉ vị trí

Đồ dùng cá nhân thường mang theo người: a pen (cây bút), a ruler (cây thước), a pencil case (hộp bút), a notebook (quyển vở). Đồ vật cố định trong lớp học: a board (bảng), a bookshelf (kệ sách), a desk (bàn học), a chair (ghế). Hai nhóm này khác nhau ở chỗ đồ dùng cá nhân thường di chuyển theo em, còn đồ vật trong lớp thường đứng yên một chỗ.

Bốn giới từ chỉ vị trí mang nghĩa khác nhau rõ rệt: in (ở trong, một vật chứa vật khác — the pen is in the pencil case), on (ở trên bề mặt, tiếp xúc trực tiếp — the notebook is on the desk), under (ở dưới một vật khác — the bag is under the chair), và next to (ở ngay cạnh, sát bên — the bookshelf is next to the board). Chọn sai giới từ đổi hẳn ý nghĩa của câu, dù ngữ pháp vẫn đúng.

Khi hỏi vị trí một đồ vật, em dùng 'Where is/are + đồ vật?' — chính là câu hỏi to be em đã học ở Chương 1, chỉ thêm từ để hỏi where ở đầu câu: 'Where is my pen?' — 'It's in your pencil case.' Với đồ vật số nhiều, nhớ đổi is thành are: 'Where are my books?' — 'They're on the desk.'

Sơ đồ phân loại tám đồ vật thành hai nhóm: đồ dùng cá nhân và đồ vật cố định trong lớp học.Đồ dùng cá nhâna pena rulera pencil casea notebookĐồ vật tronglớp họca boarda bookshelfa deska chair
Đồ dùng cá nhân thường di chuyển theo em; đồ vật trong lớp thường đứng yên một chỗ.
Sơ đồ ba phần của một câu miêu tả vị trí đồ vật.Đồ vật (chủ ngữ)The pen / The bookshelfto beis / areGiới từ + nơi chốnon the desk / next tothe board
Một câu miêu tả vị trí luôn có đủ ba phần: đồ vật, to be, và giới từ cộng nơi chốn.
Ví dụ
Miêu tả vị trí đồ vật trong một bức tranh lớp học
  1. 1

    Bức tranh cho thấy: cây thước nằm bên trong hộp bút, hộp bút đặt trên bàn. Câu hỏi: chọn câu đúng nhất để miêu tả cây thước. Bẫy ở đây là học sinh dễ chọn on vì hộp bút đang ở trên bàn, quên rằng câu hỏi hỏi về cây thước, không phải hộp bút.

  2. 2

    Cây thước nằm bên trong hộp bút, một vật chứa — đúng nghĩa của in. Việc hộp bút đặt trên bàn là một sự việc khác, thuộc về mối quan hệ giữa hộp bút và bàn, không liên quan trực tiếp đến vị trí của cây thước.

  3. 3

    Với bốn lựa chọn: (a) The ruler is in the pencil case; (b) The ruler is on the pencil case; (c) The ruler is under the pencil case; (d) The ruler is next to the pencil case — loại (b) vì on chỉ tiếp xúc bề mặt, không phải bên trong; loại (c) vì under ngược nghĩa hoàn toàn; loại (d) vì next to chỉ vị trí cạnh nhau, không phải bên trong.

  4. 4

    The ruler is in the pencil case.

  5. 5

    Luôn xác định đúng hai vật đang được so sánh vị trí với nhau trước khi chọn giới từ. Biến thể: nếu đổi câu hỏi sang hộp bút, đáp án đúng sẽ là 'The pencil case is on the desk.'

Ví dụ
Sửa câu miêu tả vị trí bị sai
  1. 1

    Bức tranh cho thấy tấm bảng treo ngay phía trên kệ sách. Một bạn viết: 'The board is under the bookshelf.' Cô giáo hỏi: câu này có khớp với bức tranh không?

  2. 2

    Bức tranh cho thấy bảng ở PHÍA TRÊN kệ sách, nhưng câu lại dùng under (ở dưới) — ngược hoàn toàn với vị trí thật. Đây không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi chọn sai giới từ so với sự việc thật.

  3. 3

    Đổi under thành next to nếu bảng và kệ sách đứng cạnh nhau, hoặc dùng above nếu muốn nói chính xác 'ở phía trên' — nhưng ở lớp 6, em chỉ cần đổi thành giới từ đối lập gần nhất trong bốn giới từ đã học: next to.

  4. 4

    The board is next to the bookshelf.

  5. 5

    Trước khi viết câu miêu tả vị trí, luôn hình dung lại bức tranh thật, rồi mới chọn giới từ — đừng chọn giới từ trước khi biết chắc vị trí thật của hai đồ vật.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy thường gặp nhất: chọn giới từ chỉ vì nó quen tai, không đối chiếu với bức tranh hay tình huống thật — in và on đặc biệt hay bị đánh tráo vì cả hai đều dịch mơ hồ là 'ở trong/ở trên'. Bẫy thứ hai: quên mạo từ the/a trước tên đồ vật khi miêu tả một vật cụ thể ('Pen is on desk' thiếu cả hai mạo từ).

Tóm tắt

Đồ dùng cá nhân (pen, ruler, pencil case, notebook) khác với đồ vật cố định trong lớp (board, bookshelf, desk, chair). Bốn giới từ chỉ vị trí — in, on, under, next to — mang bốn nghĩa khác nhau rõ rệt, và phải chọn đúng theo bức tranh hay tình huống thật, không chọn theo thói quen.

Bài tiếp theo, em học cách dùng There is/There are để nói có bao nhiêu đồ vật trong lớp học, thay vì chỉ miêu tả vị trí của một đồ vật đã biết.