Trường học và các môn học
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em gọi tên được các môn học ở trường, đọc hiểu một thời khóa biểu đơn giản, và viết câu đúng để nói mình học môn gì vào ngày nào bằng động từ have.
Kiến thức nền cần có
Em đã biết tên các ngày trong tuần (Monday, Tuesday...) từ những lớp dưới. Bài này dùng have theo cách đơn giản nhất — I have, he/she has — để nói về thời khóa biểu; cách chia đầy đủ của thì hiện tại đơn cho mọi động từ sẽ được học kỹ ở Chương 3.
Câu hỏi khởi động
Tên các môn học và thời khóa biểu
Các môn học phổ biến ở trường THCS: Maths (Toán), Literature (Ngữ văn), English (Tiếng Anh), Science (Khoa học), Art (Mĩ thuật), Music (Âm nhạc), PE (Thể dục), History (Lịch sử), Geography (Địa lí), và ICT (Tin học). Mỗi môn học đều là danh từ, không cần thêm a/an phía trước khi nói tên môn học chung chung: 'I like Maths.', không phải 'I like a Maths.'
Để nói mình học môn gì vào ngày nào, em dùng have (hoặc has, nếu chủ ngữ là he/she/it) theo đúng quy tắc chọn động từ mà em vừa học ở Chương 1 cho to be: I/you/we/they đi với have, còn he/she/it đi với has. Khuôn câu: S + have/has + tên môn + on + tên ngày. Ví dụ: 'I have Maths on Monday.', 'She has Art on Friday.'
- 1
Thời khóa biểu thứ Hai của Minh: buổi sáng có Maths, English, và PE; buổi chiều có Literature. Câu hỏi: 'What subject does Minh have first on Monday morning?' Bẫy ở đây là học sinh dễ chọn PE vì PE thường được nhắc đến gần cuối danh sách, quên rằng 'first' hỏi về môn đầu tiên theo đúng thứ tự được liệt kê.
- 2
Đề bài liệt kê ba môn buổi sáng theo đúng thứ tự tiết học: Maths, rồi English, rồi PE. Từ 'first' trong câu hỏi yêu cầu em lấy đúng môn đứng đầu danh sách đó, không phải môn cuối cùng hay môn quen thuộc nhất.
- 3
Với bốn lựa chọn: (a) Maths; (b) English; (c) PE; (d) Literature — loại (b) và (c) vì hai môn này đứng sau Maths trong danh sách buổi sáng; loại (d) vì Literature là môn buổi chiều, không phải buổi sáng.
- 4
(a) Maths — Minh has Maths first on Monday morning.
- 5
Khi đọc thời khóa biểu, luôn bám sát đúng thứ tự được nêu trong đề, không suy đoán theo môn mình quen thuộc. Biến thể: nếu câu hỏi đổi thành 'last' (môn cuối buổi sáng), đáp án sẽ đổi thành PE.
- 1
Dữ liệu: Hoa has Art and Music on Friday. Một bạn viết lại thành: 'Hoa have Art and Music in Friday.' Cô giáo gạch chân have và in, hỏi cả hai chỗ sai ở đâu.
- 2
Lỗi thứ nhất: chủ ngữ Hoa là ngôi thứ ba số ít (she), nên phải dùng has, không phải have. Lỗi thứ hai: giới từ chỉ ngày trong thời khóa biểu luôn là on, không phải in — in dùng cho tháng hoặc mùa (in June, in summer), còn on dùng cho một ngày cụ thể (on Friday, on Monday).
- 3
Đổi have thành has, đổi in thành on.
- 4
Hoa has Art and Music on Friday.
- 5
Hai lỗi này thường đi cùng nhau ở lớp 6: sai has/have theo chủ ngữ, và sai giới từ ngày. Luôn kiểm tra cả hai trước khi viết câu về thời khóa biểu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Tóm tắt
Mười môn học cơ bản chia thành ba nhóm dễ nhớ. Khuôn câu nói về thời khóa biểu là S + have/has + tên môn + on + tên ngày, với have cho I/you/we/they và has cho he/she/it. Giới từ đi với ngày trong tuần luôn là on, không bao giờ là in hay at.
Bài tiếp theo, em rời thời khóa biểu để quan sát chính căn phòng học của mình: những đồ vật nào có trong lớp, và chúng nằm ở đâu.