Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Động từ chỉ thói quen và trạng từ liên kết

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em kể lại được một ngày đi học bằng đúng động từ chỉ thói quen ở thì hiện tại đơn, sắp xếp các sự việc theo trình tự thời gian bằng các từ nối first, then, after that, finally.

Kiến thức nền cần có

Em đã nắm chắc cách chia động từ ở thì hiện tại đơn từ Chương 3. Bài này áp dụng đúng những quy tắc đó vào một nhóm động từ mới — động từ chỉ thói quen hằng ngày — và thêm các từ nối để kể chuyện theo trình tự.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo yêu cầu cả lớp kể về buổi sáng của mình. Hoa kể: 'I get up. I have breakfast. I go to school.' Nghe đúng ngữ pháp, nhưng cô giáo nhận xét câu chuyện của Hoa nghe rời rạc, giống một danh sách hơn là một câu chuyện. Thiếu điều gì khiến ba câu đúng ngữ pháp của Hoa chưa thành một đoạn kể mạch lạc?

Động từ chỉ thói quen và từ nối trình tự

Các động từ chỉ thói quen buổi sáng đến tối phổ biến: get up (thức dậy), have breakfast (ăn sáng), go to school (đi học), have lessons (học các tiết), have lunch (ăn trưa), do homework (làm bài tập), go to bed (đi ngủ). Tất cả đều chia theo đúng quy tắc thì hiện tại đơn em vừa học: I get up nhưng she gets up, I do homework nhưng he does homework.

Bốn từ nối trình tự giúp câu chuyện mạch lạc: first (đầu tiên), then (sau đó), after that (sau đó nữa), finally (cuối cùng). Mỗi từ nối này thường đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, rồi mới đến phần còn lại của câu: 'First, I get up at six. Then, I have breakfast. After that, I go to school. Finally, I do my homework in the evening.' Từ nối không thay đổi ngữ pháp của động từ theo sau — vẫn chia đúng thì hiện tại đơn bình thường.
Sơ đồ bốn bước của một ngày đi học điển hình, gắn với bốn từ nối trình tự.1First: get upThức dậy — hoạt độngmở đầu ngày, thườngđi kèm giờ cụ thể.2Then: havebreakfastĂn sáng — hoạt độngthứ hai trong trìnhtự buổi sáng.3After that: go toschoolĐi học — nối tiếp bữasáng, thường kèmphương tiện dichuyển.4Finally: dohomeworkLàm bài tập — hoạtđộng khép lại mộtngày, thường vào buổitối.
Mỗi từ nối đánh dấu một mốc thời gian trong ngày, giúp người nghe theo dõi đúng thứ tự.
Ví dụ
Sắp xếp các câu bị xáo trộn theo đúng trình tự
  1. 1

    Bốn câu bị xáo trộn: (1) 'Finally, she does her homework before dinner.' (2) 'First, Lan gets up at half past six.' (3) 'After that, she has four lessons at school.' (4) 'Then, she has a quick breakfast.' Sắp xếp lại theo đúng trình tự một buổi sáng. Bẫy ở đây là học sinh dễ đặt (3) trước (4) vì nhầm thứ tự đi học và ăn sáng.

  2. 2

    Chính bản thân các từ nối đã mách trình tự: first phải đứng đầu tiên, then đứng thứ hai, after that đứng thứ ba, finally đứng cuối cùng. Chỉ cần xếp đúng theo bốn từ nối này là ra đúng thứ tự câu chuyện, không cần đoán thói quen thật của Lan.

  3. 3

    Bất kỳ thứ tự nào không bắt đầu bằng câu (2) — chứa first — đều sai, vì first luôn là bước mở đầu. Thứ tự đặt (1) finally ở giữa cũng sai, vì finally chỉ có thể đứng cuối cùng.

  4. 4

    (2) First, Lan gets up at half past six. → (4) Then, she has a quick breakfast. → (3) After that, she has four lessons at school. → (1) Finally, she does her homework before dinner.

  5. 5

    Bốn từ nối first — then — after that — finally luôn xuất hiện theo đúng thứ tự đó khi kể một chuỗi sự việc. Biến thể: có thể thay after that bằng next mà không đổi nghĩa.

Ví dụ
Chọn từ nối đúng cho một đoạn văn có sẵn
  1. 1

    Đoạn văn về Phong: '___, Phong gets up at seven. ___, he goes to school by bus. ___, he has five lessons. ___, he plays football with his friends.' Chọn đúng bốn từ nối cho bốn chỗ trống theo thứ tự first, then, after that, finally. Bẫy ở đây là học sinh dễ lặp lại then cho cả ba chỗ trống giữa vì không phân biệt được sắc thái khác nhau của then và after that.

  2. 2

    Bốn hoạt động của Phong theo đúng trình tự thời gian: thức dậy, đi học, học các tiết, chơi bóng đá — khớp chính xác với bốn từ nối first, then, after that, finally theo đúng thứ tự đó.

  3. 3

    Lặp lại then ba lần khiến đoạn văn nghe đơn điệu và mất đi tín hiệu 'đây là hoạt động cuối cùng' mà finally mang lại; đảo lộn thứ tự bốn từ nối (ví dụ đặt finally ở vị trí thứ hai) làm câu chuyện nghe như Phong chơi bóng trước khi đi học, sai với trình tự thật.

  4. 4

    First, Phong gets up at seven. Then, he goes to school by bus. After that, he has five lessons. Finally, he plays football with his friends.

  5. 5

    Đa dạng hóa từ nối giúp đoạn văn hay hơn và rõ trình tự hơn là lặp lại một từ. Biến thể: nếu chuỗi sự việc chỉ có ba bước, bỏ bớt after that, giữ first — then — finally.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy thường gặp nhất: dùng đúng động từ nhưng quên chia -s/-es khi kể chuyện ở ngôi thứ ba (giống lỗi của Chương 3, chỉ khác là bây giờ xuất hiện trong một đoạn dài nhiều câu, dễ bị bỏ sót giữa chừng). Bẫy thứ hai: quên dấu phẩy sau từ nối khi từ nối đứng đầu câu.

Tóm tắt

Bảy động từ chỉ thói quen — get up, have breakfast, go to school, have lessons, have lunch, do homework, go to bed — chia theo đúng quy tắc thì hiện tại đơn. Bốn từ nối first, then, after that, finally luôn xuất hiện theo đúng thứ tự đó, mỗi từ đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau.

Bài tiếp theo, em dùng đúng những động từ và từ nối này để viết một đoạn văn hoàn chỉnh, mạch lạc về một ngày đi học.