Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập từ vựng và ngữ pháp tổng hợp

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng đúng cả bốn mảng ngữ pháp của khóa học — to be, have/has, thì hiện tại đơn, và There is/There are — trong các câu hỏi trộn lẫn đúng dạng đề kiểm tra giữa kỳ.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy kiến thức mới, mà hệ thống lại toàn bộ bốn chương trước: to be (Chương 1), từ vựng trường lớp và There is/are (Chương 2), thì hiện tại đơn (Chương 3), và cách kể một ngày đi học (Chương 4).

Câu hỏi khởi động

Trước kỳ kiểm tra giữa kỳ, Lan lo lắng vì đề thi thường trộn lẫn nhiều dạng ngữ pháp trong cùng một đoạn văn, không tách riêng từng chương như trong sách. Cô giáo trấn an: 'Chỉ cần em phân biệt được khi nào câu dùng to be, khi nào dùng động từ thường với do/does, và khi nào dùng There is/are, là làm được mọi câu trộn lẫn.' Ba dấu hiệu đó khác nhau ở đâu?

Hệ thống lại bốn mảng ngữ pháp

To be (am/is/are) miêu tả TRẠNG THÁI hoặc ĐẶC ĐIỂM — là ai, ở đâu, như thế nào: 'She is friendly.', 'They are from Hue.' Phủ định và câu hỏi của to be không bao giờ mượn do/does, chỉ tự thêm not hoặc tự đảo lên đầu câu.

Have/has và mọi động từ thường khác miêu tả HÀNH ĐỘNG hoặc THÓI QUEN: 'He has Maths on Monday.', 'She studies English every day.' Nhóm này chia -s/-es cho ngôi thứ ba số ít, và mượn don't/doesn't, do/does để phủ định, đặt câu hỏi — khác hẳn cách to be tự làm một mình.

There is/There are giới thiệu SỰ TỒN TẠI của một vật, lần đầu được nhắc đến: 'There is a board in the classroom.', 'There are thirty desks.' Is hay are ở đây phụ thuộc vào danh từ đứng ngay sau, không phụ thuộc vào There. Ba mảng này thường xuất hiện trộn lẫn trong cùng một đoạn văn đề thi, nên việc đầu tiên khi làm bài là xác định câu đang miêu tả trạng thái, hành động, hay sự tồn tại.

Một mẹo nhỏ giúp em phân biệt nhanh: nếu bỏ được There ở đầu câu mà câu vẫn có nghĩa gần giống (chỉ đổi trọng tâm), đó là dấu hiệu của There is/are; nếu câu đang trả lời cho câu hỏi 'is/are' về một đặc điểm, đó là to be; còn nếu câu trả lời cho câu hỏi 'do/does' về một việc làm, đó là động từ thường.

Sơ đồ phân loại bảy câu mẫu theo ba nhóm cấu trúc: to be, do/does, và there is/are.Dùng am/is/areI am a student.She is newhere.They are fromHue.Dùng do/doestrong câu hỏiDo you likeArt?Does he playfootball?Dùng thereis/there areThere is aboard.There are tendesks.
Phân loại câu theo cấu trúc là bước đầu tiên khi làm một đề trộn lẫn nhiều chủ điểm.
Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc cho từng câu trong một đoạn hỗn hợp
  1. 1

    Điền đúng dạng: 'Quang ___ (be) a new student. He ___ (have) five lessons on Monday. ___ (there/be) thirty students in his class.' Bẫy ở đây là học sinh dễ dùng does thay vì is cho chỗ trống đầu tiên, vì thấy động từ 'be' và nhầm sang nhóm động từ thường.

  2. 2

    Chỗ trống đầu miêu tả đặc điểm (là học sinh mới) — dùng to be: is. Chỗ trống thứ hai miêu tả hành động/thói quen (có tiết học) — dùng động từ thường have, chia has cho chủ ngữ he. Chỗ trống thứ ba giới thiệu sự tồn tại (có bao nhiêu học sinh) — dùng There are vì thirty students là số nhiều.

  3. 3

    Dùng does is cho chỗ đầu tiên sai vì to be không mượn does. Dùng have (không chia s) cho chỗ thứ hai sai vì chủ ngữ he là ngôi thứ ba số ít. Dùng There is cho chỗ thứ ba sai vì thirty students là số nhiều.

  4. 4

    Quang is a new student. He has five lessons on Monday. There are thirty students in his class.

  5. 5

    Luôn hỏi trước: câu này đang nói về trạng thái, hành động, hay sự tồn tại? Câu trả lời quyết định dùng to be, động từ thường, hay There is/are.

Ví dụ
Phát hiện lỗi trộn lẫn to be và động từ thường
  1. 1

    An wrote: 'My teacher don't is strict. She like all her students.' Cô giáo gạch chân cả hai câu, hỏi lỗi ở đâu.

  2. 2

    Câu đầu trộn lẫn don't (dành cho động từ thường) với is (to be) — hai hệ thống phủ định khác nhau bị ghép vào một câu. Câu sau thiếu chia -s cho like vì chủ ngữ She là ngôi thứ ba số ít.

  3. 3

    Câu đầu: bỏ don't, giữ is, thêm not: isn't. Câu sau: đổi like thành likes.

  4. 4

    My teacher isn't strict. She likes all her students.

  5. 5

    Trước khi phủ định hay chia động từ, luôn xác định trước câu đó thuộc nhóm to be hay nhóm động từ thường — hai nhóm không bao giờ trộn quy tắc của nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy tổng hợp lớn nhất của cả khóa học: trộn quy tắc phủ định/câu hỏi của to be (tự thêm not, tự đảo lên đầu) với quy tắc của động từ thường (mượn don't/doesn't, do/does) — ví dụ viết 'She don't is' hoặc 'Does he is'. Luôn xác định trước câu đang miêu tả trạng thái (to be) hay hành động (động từ thường) trước khi phủ định hay đặt câu hỏi.

Tóm tắt

Ba dấu hiệu phân biệt: to be miêu tả trạng thái/đặc điểm và tự phủ định/tự hỏi; động từ thường miêu tả hành động/thói quen và mượn do/does; There is/are giới thiệu sự tồn tại, chọn theo danh từ đi kèm. Không bao giờ trộn quy tắc của nhóm này sang nhóm kia. Khi làm một đoạn văn trộn lẫn cả ba, hãy đọc từng câu một, tự hỏi câu đó thuộc nhóm nào, rồi mới áp dụng đúng quy tắc của riêng nhóm đó.

Bài cuối cùng của khóa học, em áp dụng cả ba mảng này vào một bài đọc hiểu và luyện đề tổng hợp, đúng dạng đề kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.