Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

There is / There are trong miêu tả lớp học

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng There is cho danh từ số ít và There are cho danh từ số nhiều để miêu tả những gì có trong lớp học, và đặt được câu hỏi 'How many...are there?'

Kiến thức nền cần có

Em vừa học từ vựng đồ vật và giới từ chỉ vị trí ở bài trước. Bài này dùng lại đúng những từ vựng đó, chỉ thêm một khuôn câu mới ở đầu câu — There is/There are — để nói về sự tồn tại của đồ vật, thay vì chỉ miêu tả vị trí của một đồ vật đã biết tên.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo hỏi cả lớp: 'How many desks are there in our classroom?' Nam trả lời: 'There are twenty desks.' Rồi cô hỏi tiếp: 'How many boards are there?' Lan trả lời: 'There is one board.' Vì sao Nam dùng are còn Lan dùng is, dù cả hai câu đều đang trả lời cùng một dạng câu hỏi 'How many...are there?' Câu trả lời của Nam nhắc đến một con số lớn hơn một, còn câu trả lời của Lan chỉ nhắc đến đúng một tấm bảng duy nhất — đó chính là chỗ khác biệt.

There is và There are

There is dùng cho danh từ số ít: there is a board, there is one bookshelf. There are dùng cho danh từ số nhiều: there are twenty desks, there are two windows. Việc chọn is hay are không phụ thuộc vào từ There, mà phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng ngay sau nó — số ít hay số nhiều.

Khuôn câu đầy đủ: There is/are + (a/an/số đếm) + danh từ + giới từ chỉ vị trí (nếu cần). Ví dụ: 'There are thirty desks in our classroom.' Câu hỏi Yes/No đảo is/are lên trước there: 'Is there a board?', 'Are there any windows?' Câu hỏi số lượng dùng khuôn 'How many + danh từ số nhiều + are there?', ví dụ 'How many chairs are there?'

There is/There are khác với to be thường ở một điểm quan trọng: to be thường miêu tả vị trí của một vật ĐÃ BIẾT tên ('The board is next to the bookshelf' — em đã biết có một tấm bảng), còn There is/There are giới thiệu một vật LẦN ĐẦU được nhắc đến, nói rằng nó có tồn tại trong không gian nào đó ('There is a board in our classroom' — câu này thông báo lớp học có một tấm bảng). Sau khi đã giới thiệu xong bằng There is/are, các câu tiếp theo mới chuyển sang dùng to be thường để miêu tả thêm vị trí chi tiết.
Sơ đồ ba phần của một câu There is/There are miêu tả lớp học.There is/There arechọn theo danh từ số íthay số nhiềuMạo từ/số đếm + danh từa board / twenty desksGiới từ + nơi chốnin our classroom
Phần đầu tiên phải khớp với danh từ ở phần thứ hai: số ít đi với is, số nhiều đi với are.
Ví dụ
Miêu tả một lớp học bằng There is/There are
  1. 1

    Lớp học của Trang có: một tấm bảng, hai mươi lăm bộ bàn ghế, và một kệ sách. Viết câu miêu tả số bàn ghế. Bẫy ở đây là học sinh dễ dùng There is vì quen với 'is' hơn, bỏ qua việc hai mươi lăm là số nhiều.

  2. 2

    Danh từ đứng sau there ở đây là 'desks' (số nhiều, vì có hai mươi lăm bộ) — bắt buộc dùng There are, không phải There is, bất kể số đếm lớn hay nhỏ.

  3. 3

    Với bốn lựa chọn: (a) There are twenty-five desks in the classroom; (b) There is twenty-five desks in the classroom; (c) There are twenty-five desk in the classroom; (d) There is a twenty-five desks in the classroom — loại (b) vì is không khớp danh từ số nhiều desks; loại (c) vì thiếu s ở desk, sai số nhiều; loại (d) vì vừa sai is, vừa thừa mạo từ a trước một số đếm.

  4. 4

    There are twenty-five desks in the classroom.

  5. 5

    Luôn nhìn vào chính danh từ, không nhìn vào There, để chọn is hay are. Biến thể: nếu chỉ có một tấm bảng, câu sẽ đổi lại thành There is one board in the classroom.

Ví dụ
Phát hiện lỗi There is với danh từ số nhiều
  1. 1

    Phong viết: 'There is many books on the shelf.' Cô giáo gạch chân There is many books và hỏi vì sao cụm này sai.

  2. 2

    Many luôn đi với danh từ số nhiều (many books), nhưng There is chỉ dùng được với danh từ số ít. Hai phần của câu đang mâu thuẫn nhau: many báo hiệu số nhiều, còn is báo hiệu số ít.

  3. 3

    Đổi is thành are để khớp với danh từ số nhiều books.

  4. 4

    There are many books on the shelf.

  5. 5

    Hễ thấy các từ báo hiệu số nhiều như many, two, three, twenty, hay bất kỳ danh từ có s ở cuối, luôn dùng There are, không bao giờ There is.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy số một trong cả đề kiểm tra lẫn bài viết: dùng There is trước một số đếm lớn hơn một (There is three chairs) — chỉ cần thấy số đếm từ hai trở lên, hoặc từ many/some đi với danh từ đếm được, luôn chuyển sang There are. Bẫy thứ hai: quên s ở cuối danh từ số nhiều dù đã dùng đúng are (There are twenty desk, thiếu s).

Tóm tắt

There is đi với danh từ số ít, There are đi với danh từ số nhiều — luôn nhìn vào chính danh từ để chọn, không nhìn vào cảm giác quen tai. Câu hỏi số lượng dùng khuôn 'How many + danh từ số nhiều + are there?'

Bài tiếp theo, em chuyển sang một chương mới: học kỹ toàn bộ thì hiện tại đơn cho mọi động từ, không chỉ riêng to be và have mà em đã dùng ở chương này.