Đề thi thử tuyển sinh 10 số 1
Mục tiêu
Sau bài học này, em làm được một đề thi thử rút gọn theo đúng cấu trúc và thứ tự phần của đề tuyển sinh 10 thật, tự chấm bằng đáp án cho sẵn, và ghi lại lỗi theo từng phần để biết chính xác nên ôn lại đâu.
Mọi kỹ thuật cần dùng ở đây đã được dạy đầy đủ ở năm chương trước: ngữ âm, ngữ pháp-từ vựng, điền từ, đọc hiểu, biến đổi câu và nhận diện lỗi sai. Bài này không dạy thêm kiến thức mới, mà luyện em làm cả sáu phần liên tục trong một lượt, đúng áp lực thời gian của đề thật.
Cấu trúc đề tuyển sinh 10 môn Tiếng Anh
Một đề tuyển sinh 10 môn Tiếng Anh thật thường gồm sáu phần theo đúng thứ tự: ngữ âm (trọng âm và phát âm), ngữ pháp-từ vựng, điền từ, đọc hiểu, biến đổi câu, và nhận diện lỗi sai, làm trong khoảng sáu mươi phút. Bài học này rút gọn quy mô từng phần để vừa với một bài học, nhưng giữ nguyên thứ tự và tỉ lệ thời gian giữa các phần.
Hướng dẫn giải năm câu khó nhất
- 1
All mobile phones ___ during the exam. A. must switch off B. must be switched off C. must switched off D. must be switch off. Bẫy ở đây là ghép modal với bị động không đúng công thức.
- 2
Điện thoại không tự tắt chính nó, cần thể bị động; modal 'must' luôn đi với động từ nguyên mẫu, nên bị động sau modal có công thức must + be + V3.
- 3
Loại A vì giữ thể chủ động, sai vì điện thoại không tự tắt. Loại C vì thiếu 'be' giữa modal và V3, sai công thức bị động sau modal. Loại D vì dùng động từ nguyên mẫu 'switch' thay vì quá khứ phân từ 'switched' sau 'be'.
- 4
B. must be switched off.
- 5
Công thức bị động sau mọi động từ khuyết thiếu luôn là modal + be + V3, không đổi dù modal là must, should, hay can.
- 1
Although the new bridge cost far more than expected, local authorities said the project was still ___ because it would save commuters almost an hour every day. A. worthwhile B. worthless C. expensive D. cancelled. Bẫy ở đây là chọn 'expensive' vì câu nhắc đến chi phí.
- 2
Mệnh đề 'because it would save... almost an hour every day' giải thích lý do dự án vẫn được coi là tốt dù tốn kém, nên từ cần điền phải mang nghĩa tích cực, xứng đáng với chi phí bỏ ra.
- 3
Loại B vì 'worthless' (vô giá trị) trái ngược hoàn toàn với mệnh đề lý do phía sau. Loại C vì 'expensive' chỉ lặp lại ý tốn kém đã nêu, không giải thích được vì sao dự án 'vẫn' được ủng hộ. Loại D vì 'cancelled' mâu thuẫn với việc dự án vẫn mang lại lợi ích đang được mô tả.
- 4
A. worthwhile, đúng với ý 'đáng giá' mà mệnh đề lý do xây dựng.
- 5
Khi câu có cấu trúc 'Although X, Y vẫn... because Z', từ cần điền phải khớp với ý mà mệnh đề 'because Z' đang giải thích, không chỉ khớp với X.
- 1Mai used to spend most of her allowance on comic books, but after she started keeping a monthly budget, she has managed to save enough money to buy a new bicycle. What can be inferred about Mai? A. She has become better at managing her money. B. She stopped liking comic books entirely. C. She borrowed money from her parents to buy the bicycle. D. She spends more money now than before. Bẫy ở đây là chọn B vì nghĩ Mai không còn mua truyện tranh nữa.
- 2
Câu chuyển ý 'but after she started keeping a monthly budget' cho thấy Mai đã thay đổi thói quen chi tiêu, và kết quả 'saved enough money to buy a new bicycle' là bằng chứng của sự thay đổi đó.
- 3
Loại B vì bài chỉ nói Mai bớt tiêu tiền vào truyện tranh, không nói Mai hết thích truyện tranh. Loại C, D vì cả hai đều là chi tiết hoàn toàn không được nhắc đến trong bài, chỉ là suy diễn tùy tiện.
- 4
A. She has become better at managing her money, đúng với suy luận từ việc lập ngân sách và để dành được tiền.
- 5
Một câu chuyển ý bằng 'but' hoặc 'after' thường là nơi giấu manh mối cho câu hỏi suy luận, vì nó đánh dấu một sự thay đổi trong hành vi hay tình huống.
- 1The photo was taken by Nam. It won first prize in the competition. Combine into one sentence beginning with 'The photo'. A. The photo, which was taken by Nam, won first prize in the competition. B. The photo, that was taken by Nam, won first prize in the competition. C. The photo which taken by Nam won first prize in the competition. D. The photo, taken by Nam, was won first prize in the competition. Bẫy ở đây là câu gốc đã có bị động, dễ khiến học sinh lẫn lộn khi ghép thêm mệnh đề quan hệ.
- 2
'the photo' là vật đã xác định, mệnh đề thêm vào chỉ mang tính bổ sung, cần mệnh đề không xác định dùng 'which', và bên trong mệnh đề đó vẫn phải giữ nguyên thể bị động 'was taken' vì bức ảnh không tự chụp chính nó.
- 3Loại B vì 'that' không dùng sau dấu phẩy. Loại C vì thiếu trợ động từ 'was', làm gãy cấu trúc bị động bên trong mệnh đề quan hệ. Loại D vì rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm phân từ 'taken by Nam', một cấu trúc bài này không sử dụng, đồng thời còn sai thêm khi biến động từ chính 'won' thành bị động 'was won', trong khi bức ảnh là chủ thể tự giành giải, không phải bị ai 'giành' nó.
- 4
A. The photo, which was taken by Nam, won first prize in the competition.
- 5
Khi câu gốc đã có bị động, giữ nguyên thể bị động đó bên trong mệnh đề quan hệ mới, chỉ thêm đại từ quan hệ và trợ động từ, không đổi thể của động từ chính ở mệnh đề còn lại.
- 1
Since she (A) moved to the new house, Lan (B) is getting used to (C) live (D) far from her school. Bẫy ở đây là nhầm 'get used to' với 'used to + V nguyên mẫu' (thói quen trong quá khứ).
- 2
Lỗi ở (C) 'live'. 'get used to' mang nghĩa 'dần quen với việc gì', và 'to' ở đây là giới từ chứ không phải dấu hiệu động từ nguyên mẫu, nên động từ theo sau phải ở dạng V-ing.
- 3
live → living.
- 4
Since she moved to the new house, Lan is getting used to living far from her school.
- 5
Luôn kiểm tra xem 'used to' trong câu là 'used to + V nguyên mẫu' (thói quen quá khứ, không còn đúng ở hiện tại) hay 'be/get used to + V-ing' (đã quen với hiện tại), vì hai cấu trúc mang nghĩa và công thức hoàn toàn khác nhau.
Đề thi thử số 1 — làm liên tục sáu câu
Tự chấm điểm và ghi lỗi theo từng phần
Sau khi làm xong, đối chiếu với đáp án và tô đậm câu sai vào đúng cột: Ngữ âm, Ngữ pháp-Từ vựng, Điền từ-Đọc hiểu, hay Biến đổi câu-Lỗi sai. Cột nào có nhiều câu sai nhất chính là phần em cần quay lại ôn kỹ ở chương tương ứng trước khi làm đề thứ hai, thay vì ôn lại đều tất cả các phần như nhau.
Lỗi thường gặp khi làm đề toàn phần
Lỗi hay gặp nhất khi làm đề đầy đủ: dành quá nhiều thời gian cho phần ngữ âm dù nó chỉ chiếm tỉ trọng nhỏ; bỏ qua bước đọc lướt lấy ý chính trước khi làm điền từ và đọc hiểu, khiến phải đọc lại nhiều lần; và làm bài biến đổi câu, nhận diện lỗi sai vội vàng ở cuối giờ vì đã tiêu quá nhiều thời gian ở các phần trước.
Tóm tắt
Một đề tuyển sinh 10 chỉ là sáu kỹ năng em đã luyện riêng lẻ, nay ghép lại trong một khung thời gian. Tự chấm và ghi lỗi theo từng phần quan trọng hơn việc chỉ biết tổng điểm, vì nó chỉ ra chính xác chương nào cần ôn lại trước khi làm đề thứ hai.
Bài tiếp theo là đề thi thử số 2, kèm bảng tổng kết điểm yếu theo từng kỹ năng để hoàn thành trọn vẹn khóa ôn thi.