Kỹ thuật đọc hiểu và các dạng câu hỏi thường gặp
Mục tiêu
Sau bài học này, em áp dụng đúng kỹ thuật đọc hiểu cho năm dạng câu hỏi quen thuộc của đề tuyển sinh 10: ý chính, chi tiết, từ thay thế, từ vựng theo ngữ cảnh, và suy luận.
Vốn từ vựng và ngữ pháp để hiểu đoạn văn em đã tích lũy suốt các khóa trước. Bài này dạy thêm kỹ năng làm bài: đọc thế nào, tìm bằng chứng ở đâu, và vì sao mỗi dạng câu hỏi cần một cách đọc khác nhau.
Câu hỏi khởi động
Đọc xong một đoạn văn dài bốn, năm câu, em có thể trả lời ngay câu hỏi 'đoạn văn này nói về điều gì' không, hay phải đọc lại từ đầu? Nếu phải đọc lại, nghĩa là em đang đọc để hiểu từng câu riêng lẻ, chứ chưa đọc để nắm ý chính của cả đoạn. Bài học này sửa đúng thói quen đó.
Năm dạng câu hỏi và cách đọc riêng cho từng dạng
Ví dụ minh họa — đoạn văn về góc trao đổi sách
Phong's school library recently started a 'Book Exchange Corner'. Students bring books they have already read and swap them for new ones for free. Since the corner opened, more students have started reading for pleasure, especially during break time. The librarian says this simple idea has become one of the most popular activities in the school this term.
- 1
What is this passage mainly about? A. A free book exchange programme that has made reading more popular at Phong's school. B. How popular the programme became this term. C. Students reading during break time. D. The librarian's opinion about the programme. Bẫy ở đây là chọn một chi tiết đúng nhưng chỉ là một phần nhỏ của đoạn, không phải ý bao trùm cả bài.
- 2
Ý chính phải bao trùm được mọi câu trong đoạn: sự ra đời của góc trao đổi sách, cách nó hoạt động, và kết quả nó mang lại, chứ không chỉ một chi tiết như thời gian đọc hay lời của thủ thư.
- 3
Loại B, C, D vì mỗi phương án chỉ đúng với một câu trong đoạn, không bao quát được toàn bộ nội dung: sự ra đời, cách hoạt động, và kết quả của chương trình.
- 4
A, vì đây là ý duy nhất bao trùm được toàn bộ nội dung đoạn văn.
- 5
Câu trả lời đúng cho dạng ý chính phải giải thích được vì sao mọi câu khác trong đoạn đều liên quan đến nó, không chỉ đúng với một câu.
- 1
The word 'them' in 'swap them for new ones' refers to... A. the books students bring B. the students C. the new books D. the library. Bẫy ở đây là chọn 'the new books' vì đứng gần 'them' hơn trong câu.
- 2
'them' thay cho tân ngữ của hành động 'bring' ngay trước đó: những cuốn sách học sinh mang đến, không phải những cuốn sách mới sẽ nhận về.
- 3
Loại B vì 'them' không thể thay cho con người trong ngữ cảnh 'swap them'. Loại C vì đảo ngược vai trò: 'them' là vật được mang đến, không phải vật nhận về. Loại D vì thư viện không phải vật được trao đổi.
- 4
A. the books students bring, đúng với vai trò tân ngữ của 'bring' ngay trước đó.
- 5
Luôn đọc câu ngay trước đại từ để tìm từ nó thay thế, và kiểm tra lại vai trò ngữ pháp (chủ ngữ hay tân ngữ) để không đảo ngược ý nghĩa.
- 1
The phrase 'reading for pleasure' is closest in meaning to... A. reading for enjoyment, not because it is required B. reading very fast C. reading aloud D. reading school textbooks. Bẫy ở đây là nghĩ 'pleasure' liên quan đến tốc độ hay cách đọc.
- 2
Cả đoạn đang nói về việc học sinh tự nguyện đọc nhiều hơn nhờ góc trao đổi sách, 'for pleasure' đối lập với việc đọc vì bắt buộc học tập, nên mang nghĩa 'vì thích, không phải vì phải làm'.
- 3
Loại B, C vì cả hai đều nói về cách đọc (tốc độ, phát âm), không liên quan đến lý do đọc. Loại D vì trái ngược hẳn với ý đoạn văn, sách trao đổi không phải sách giáo khoa bắt buộc.
- 4
A, đúng với ý 'đọc vì thích' mà cả đoạn văn đang xây dựng.
- 5
Đừng tra nghĩa từng từ riêng lẻ (pleasure = niềm vui) mà hãy tìm nghĩa của cả cụm trong ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về điều gì.
- 1
What can be inferred from the passage? A. Before the corner started, fewer students read for pleasure during break time. B. All students in the school now read every day. C. The librarian receives extra pay for the programme. D. Students are required to join the Book Exchange Corner. Bẫy ở đây là chọn một phương án nghe hợp lý nhưng không hề được đoạn văn nhắc tới.
- 2
Câu 'more students have started reading for pleasure' ngụ ý một sự so sánh: trước đây ít học sinh đọc hơn bây giờ, dù đoạn văn không nói thẳng ra điều đó.
- 3
Loại B vì 'all students' là khẳng định tuyệt đối, vượt quá điều đoạn văn cho phép suy luận. Loại C, D vì cả hai đều là chi tiết hoàn toàn không được nhắc đến ở bất kỳ đâu trong đoạn.
- 4
A, đúng với suy luận hợp lý từ cụm 'more students have started reading'.
- 5
Một suy luận đúng phải được chính đoạn văn ủng hộ, dù không nói thẳng ra. Một phương án nghe hợp lý ngoài đời nhưng vô căn cứ trong bài vẫn là phương án sai.
Lỗi thường gặp
Lỗi hay gặp nhất: chọn ý chính là một chi tiết nổi bật thay vì ý bao trùm cả đoạn; tìm từ thay thế ở câu sai vị trí; tra nghĩa từ theo thói quen thay vì theo ngữ cảnh; và chọn một phương án suy luận nghe hợp lý nhưng không có bằng chứng nào trong bài.
Luyện tập có hướng dẫn — đoạn văn về sự kiện Green Weekend
Luyện tập độc lập — cùng đoạn văn Green Weekend
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Mỗi dạng câu hỏi đọc hiểu cần một cách tìm bằng chứng khác nhau: ý chính nhìn cả đoạn, chi tiết quét từ khóa, từ thay thế đọc câu trước đó, từ vựng đọc theo ngữ cảnh, và suy luận phải được cả đoạn văn ủng hộ chứ không được đoán ngoài phạm vi bài đọc.
Chương tiếp theo chuyển sang hai dạng bài luôn xuất hiện cuối đề: biến đổi câu giữ nguyên nghĩa và nhận diện lỗi sai trong câu.