Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kỹ thuật đọc hiểu và các dạng câu hỏi thường gặp

Mục tiêu

Sau bài học này, em áp dụng đúng kỹ thuật đọc hiểu cho năm dạng câu hỏi quen thuộc của đề tuyển sinh 10: ý chính, chi tiết, từ thay thế, từ vựng theo ngữ cảnh, và suy luận.

Kiến thức nền cần có

Vốn từ vựng và ngữ pháp để hiểu đoạn văn em đã tích lũy suốt các khóa trước. Bài này dạy thêm kỹ năng làm bài: đọc thế nào, tìm bằng chứng ở đâu, và vì sao mỗi dạng câu hỏi cần một cách đọc khác nhau.

Câu hỏi khởi động

Đọc xong một đoạn văn dài bốn, năm câu, em có thể trả lời ngay câu hỏi 'đoạn văn này nói về điều gì' không, hay phải đọc lại từ đầu? Nếu phải đọc lại, nghĩa là em đang đọc để hiểu từng câu riêng lẻ, chứ chưa đọc để nắm ý chính của cả đoạn. Bài học này sửa đúng thói quen đó.

Năm dạng câu hỏi và cách đọc riêng cho từng dạng

Câu hỏi ý chính hỏi đoạn văn nói về điều gì, câu trả lời thường là câu chủ đề bao trùm cả đoạn, không phải một chi tiết nhỏ ở giữa bài. Câu hỏi chi tiết hỏi một sự kiện hay con số cụ thể, cần quét (scan) đúng từ khóa trong câu hỏi để tìm câu chứa thông tin đó, không cần đọc lại toàn bài. Câu hỏi từ thay thế hỏi một đại từ như it, they, this thay cho từ hay cụm nào, câu trả lời luôn nằm ở câu ngay trước đó.
Câu hỏi từ vựng theo ngữ cảnh hỏi nghĩa gần đúng của một từ, cần đọc cả câu chứa từ đó để suy ra nghĩa, không tra nghĩa gốc quen thuộc của từ vì nhiều từ có nghĩa khác khi đặt trong ngữ cảnh riêng. Câu hỏi suy luận hỏi điều gì hợp lý được ngụ ý chứ không nói thẳng ra trong bài, câu trả lời phải được cả đoạn văn ủng hộ chứ không được đoán ngoài phạm vi bài đọc.
Sơ đồ bốn bước đọc hiểu: đọc lướt, xác định dạng câu hỏi, quét bằng chứng, loại phương án vô căn cứ.1Đọc lướt cả đoạnmột lần để nắm ýchínhKhông dừng lại ở từkhó, đọc để biết đoạnvăn nói về ai, ở đâu,chuyện gì.2Xác định dạng câuhỏi đang được hỏiÝ chính, chi tiết, từthay thế, từ vựng haysuy luận — mỗi dạngcần tìm bằng chứng ởmột chỗ khác nhau.3Quét từ khóa đểtìm đúng câu chứabằng chứngChi tiết và từ thaythế thường nằm rấtgần vị trí từ khóaxuất hiện.4Loại phương ánkhông được cảđoạn văn ủng hộMột phương án nghehợp lý nhưng không cóbằng chứng trong bàivẫn là phương án sai.
Xác định đúng dạng câu hỏi trước khi đi tìm bằng chứng, vì mỗi dạng cần tìm ở một chỗ khác nhau.

Ví dụ minh họa — đoạn văn về góc trao đổi sách

Phong's school library recently started a 'Book Exchange Corner'. Students bring books they have already read and swap them for new ones for free. Since the corner opened, more students have started reading for pleasure, especially during break time. The librarian says this simple idea has become one of the most popular activities in the school this term.

Ví dụ
Dạng ý chính — tìm câu chủ đề, không phải chi tiết
  1. 1

    What is this passage mainly about? A. A free book exchange programme that has made reading more popular at Phong's school. B. How popular the programme became this term. C. Students reading during break time. D. The librarian's opinion about the programme. Bẫy ở đây là chọn một chi tiết đúng nhưng chỉ là một phần nhỏ của đoạn, không phải ý bao trùm cả bài.

  2. 2

    Ý chính phải bao trùm được mọi câu trong đoạn: sự ra đời của góc trao đổi sách, cách nó hoạt động, và kết quả nó mang lại, chứ không chỉ một chi tiết như thời gian đọc hay lời của thủ thư.

  3. 3

    Loại B, C, D vì mỗi phương án chỉ đúng với một câu trong đoạn, không bao quát được toàn bộ nội dung: sự ra đời, cách hoạt động, và kết quả của chương trình.

  4. 4

    A, vì đây là ý duy nhất bao trùm được toàn bộ nội dung đoạn văn.

  5. 5

    Câu trả lời đúng cho dạng ý chính phải giải thích được vì sao mọi câu khác trong đoạn đều liên quan đến nó, không chỉ đúng với một câu.

Ví dụ
Dạng từ thay thế — tìm ở câu ngay trước đó
  1. 1

    The word 'them' in 'swap them for new ones' refers to... A. the books students bring B. the students C. the new books D. the library. Bẫy ở đây là chọn 'the new books' vì đứng gần 'them' hơn trong câu.

  2. 2

    'them' thay cho tân ngữ của hành động 'bring' ngay trước đó: những cuốn sách học sinh mang đến, không phải những cuốn sách mới sẽ nhận về.

  3. 3

    Loại B vì 'them' không thể thay cho con người trong ngữ cảnh 'swap them'. Loại C vì đảo ngược vai trò: 'them' là vật được mang đến, không phải vật nhận về. Loại D vì thư viện không phải vật được trao đổi.

  4. 4

    A. the books students bring, đúng với vai trò tân ngữ của 'bring' ngay trước đó.

  5. 5

    Luôn đọc câu ngay trước đại từ để tìm từ nó thay thế, và kiểm tra lại vai trò ngữ pháp (chủ ngữ hay tân ngữ) để không đảo ngược ý nghĩa.

Ví dụ
Dạng từ vựng theo ngữ cảnh — không tra nghĩa quen thuộc
  1. 1

    The phrase 'reading for pleasure' is closest in meaning to... A. reading for enjoyment, not because it is required B. reading very fast C. reading aloud D. reading school textbooks. Bẫy ở đây là nghĩ 'pleasure' liên quan đến tốc độ hay cách đọc.

  2. 2

    Cả đoạn đang nói về việc học sinh tự nguyện đọc nhiều hơn nhờ góc trao đổi sách, 'for pleasure' đối lập với việc đọc vì bắt buộc học tập, nên mang nghĩa 'vì thích, không phải vì phải làm'.

  3. 3

    Loại B, C vì cả hai đều nói về cách đọc (tốc độ, phát âm), không liên quan đến lý do đọc. Loại D vì trái ngược hẳn với ý đoạn văn, sách trao đổi không phải sách giáo khoa bắt buộc.

  4. 4

    A, đúng với ý 'đọc vì thích' mà cả đoạn văn đang xây dựng.

  5. 5

    Đừng tra nghĩa từng từ riêng lẻ (pleasure = niềm vui) mà hãy tìm nghĩa của cả cụm trong ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về điều gì.

Ví dụ
Dạng suy luận — điều được ngụ ý, không nói thẳng
  1. 1

    What can be inferred from the passage? A. Before the corner started, fewer students read for pleasure during break time. B. All students in the school now read every day. C. The librarian receives extra pay for the programme. D. Students are required to join the Book Exchange Corner. Bẫy ở đây là chọn một phương án nghe hợp lý nhưng không hề được đoạn văn nhắc tới.

  2. 2

    Câu 'more students have started reading for pleasure' ngụ ý một sự so sánh: trước đây ít học sinh đọc hơn bây giờ, dù đoạn văn không nói thẳng ra điều đó.

  3. 3

    Loại B vì 'all students' là khẳng định tuyệt đối, vượt quá điều đoạn văn cho phép suy luận. Loại C, D vì cả hai đều là chi tiết hoàn toàn không được nhắc đến ở bất kỳ đâu trong đoạn.

  4. 4

    A, đúng với suy luận hợp lý từ cụm 'more students have started reading'.

  5. 5

    Một suy luận đúng phải được chính đoạn văn ủng hộ, dù không nói thẳng ra. Một phương án nghe hợp lý ngoài đời nhưng vô căn cứ trong bài vẫn là phương án sai.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất: chọn ý chính là một chi tiết nổi bật thay vì ý bao trùm cả đoạn; tìm từ thay thế ở câu sai vị trí; tra nghĩa từ theo thói quen thay vì theo ngữ cảnh; và chọn một phương án suy luận nghe hợp lý nhưng không có bằng chứng nào trong bài.

Luyện tập có hướng dẫn — đoạn văn về sự kiện Green Weekend

Every summer, Trang's neighbourhood organises a small event called 'Green Weekend'. Local children collect plastic bottles and old newspapers from every household, then sell them to a recycling centre nearby. The money they raise is used to buy trees and flowers for the community garden behind the local school. Last year, the event collected more than three million dong, enough to plant twenty new trees along the main street. Many residents say the street looks much greener and cooler now, especially in the hot summer months. Trang hopes that more neighbourhoods across the city will start similar programmes, because small actions like this can make a real difference to the environment. This year, she is also encouraging her classmates to join her family in the collection.

Luyện tập độc lập — cùng đoạn văn Green Weekend

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Mỗi dạng câu hỏi đọc hiểu cần một cách tìm bằng chứng khác nhau: ý chính nhìn cả đoạn, chi tiết quét từ khóa, từ thay thế đọc câu trước đó, từ vựng đọc theo ngữ cảnh, và suy luận phải được cả đoạn văn ủng hộ chứ không được đoán ngoài phạm vi bài đọc.

Chương tiếp theo chuyển sang hai dạng bài luôn xuất hiện cuối đề: biến đổi câu giữ nguyên nghĩa và nhận diện lỗi sai trong câu.