Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Câu điều kiện, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, so sánh và cấu tạo từ
Mục tiêu
Sau bài học này, em vận dụng đúng năm mảng ngữ pháp còn lại của lớp 8-9 vào câu hỏi trắc nghiệm: câu điều kiện loại 1 và loại 2, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, so sánh, và cấu tạo từ.
Kiến thức nền cần có
Đây là bài ôn tốc độ, không dạy lại từ đầu. Mỗi mảng chỉ nhắc công thức cốt lõi trong một hai câu, rồi đi thẳng vào ví dụ đúng định dạng đề thi, vì năm mảng này em đã học kỹ ở các khóa trước.
Câu hỏi khởi động
Nam đang cân nhắc có nên tham gia hội thi hát của trường cuối tuần này không, quyết định vẫn còn để ngỏ. Vậy câu khuyên Nam nên dùng điều kiện loại 1 (khả năng có thật ở tương lai) hay loại 2 (giả định không có thật)? Phân biệt đúng hai loại này chính là chìa khóa của cả năm mảng ngữ pháp trong bài học hôm nay: luôn đọc kỹ xem tình huống có thật hay chỉ là giả định.
Câu điều kiện loại 1 và loại 2
Loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V, dùng cho một khả năng có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Loại 2: If + quá khứ đơn (to be luôn dùng were cho mọi ngôi), S + would/could/might + V, dùng cho một giả định không có thật ở hiện tại. Điểm quyết định không phải là câu chuyện nghe có vẻ thật hay không thật, mà là tình huống đề bài có còn để ngỏ hay đã coi là không thể.
Câu tường thuật
Câu tường thuật lùi thì một bậc: hiện tại đơn thành quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn thành quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành thành quá khứ hoàn thành, will thành would. Từ chỉ thời gian và nơi chốn đổi theo góc nhìn người tường thuật: tomorrow → the next day, here → there. Câu hỏi Yes/No dùng if/whether, câu hỏi Wh- giữ nguyên từ hỏi — cả hai đổi về trật tự khẳng định, bỏ do/does/did. Mệnh lệnh tường thuật bằng to-V hoặc not to-V.
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, không có dấu phẩy, và có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ. Mệnh đề quan hệ không xác định thêm thông tin phụ, đặt trong hai dấu phẩy, và tuyệt đối không dùng that thay cho who/which. Chọn đại từ theo đối tượng: who cho người, which cho vật, whose cho sở hữu, where cho nơi chốn.
So sánh và cấu tạo từ
So sánh hơn dùng -er/more + than; so sánh nhất dùng the -est/the most; so sánh bằng dùng as + tính từ nguyên mẫu + as. Tính từ ngắn thêm -er/-est, tính từ dài dùng more/most, và vài từ bất quy tắc phải nhớ riêng: good → better → the best, little → less → the least.
Cấu tạo từ kiểm tra khả năng chọn đúng từ loại theo vị trí: danh từ sau sở hữu/mạo từ, tính từ trước danh từ, trạng từ trước tính từ hoặc sau động từ thường. Nhìn vị trí trống trước khi nghĩ đến nghĩa của từ gốc.
Luôn xác định đúng mảng ngữ pháp đang được hỏi trước khi áp công thức.
Ví dụ minh họa
Ví dụ
Điều kiện loại 1 — quyết định vẫn để ngỏ
1
Nam is deciding whether to join the singing contest this weekend. Choose the sentence that gives him real advice for this weekend. A. If Nam joined the contest, he would gain valuable experience. B. If Nam joins the contest, he will gain valuable experience. C. If Nam join the contest, he will gain valuable experience. D. If Nam will join the contest, he gains valuable experience. Bẫy ở đây là chọn A vì nghe có vẻ lịch sự và giả định hơn.
2
Quyết định của Nam vẫn còn để ngỏ cho cuối tuần này, đây là một khả năng có thật ở tương lai gần, nên cần điều kiện loại 1: if + hiện tại đơn, will + V.
3
Loại A vì đây là điều kiện loại 2, dùng cho giả định không có thật, không hợp quyết định thật vẫn còn để ngỏ. Loại C vì thiếu -s ở động từ 'join', sai hòa hợp chủ ngữ ngôi ba số ít. Loại D vì will xuất hiện ngay trong mệnh đề if, điều không được phép ở mọi loại điều kiện.
4
B. If Nam joins the contest, he will gain valuable experience.
5
Đừng chọn loại 2 chỉ vì nghe có vẻ trang trọng hơn. Luôn hỏi: tình huống này còn thật và còn có thể xảy ra không? Nếu có, dùng loại 1.
Ví dụ
Câu tường thuật — lùi thì và đổi từ chỉ thời gian
1
Hoa said, 'I am going to the museum tomorrow.' Rewrite as reported speech, beginning with 'Hoa said...'. Bẫy ở đây là chỉ đổi 'I' thành 'she' mà quên lùi thì và đổi từ chỉ thời gian.
2
Câu trực tiếp ở thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một kế hoạch gần, tường thuật lùi một bậc thành quá khứ tiếp diễn: was going. 'tomorrow' phải đổi thành 'the next day' vì người tường thuật đang nói vào một thời điểm sau đó, không còn là 'ngày mai' theo mốc của Hoa nữa.
3
Câu 'Hoa said that she was going to the museum tomorrow' sai vì giữ nguyên 'tomorrow' trong khi thì đã lùi sang quá khứ, làm mốc thời gian trong câu bị lệch, không rõ 'tomorrow' là ngày nào.
4
Hoa said (that) she was going to the museum the next day.
5
Mọi từ chỉ thời gian và nơi chốn tương đối (tomorrow, yesterday, here, this) đều phải đổi theo góc nhìn thời điểm tường thuật, không chỉ riêng động từ.
Ví dụ
Mệnh đề quan hệ không xác định — chọn đúng đại từ
1
Ha Long Bay, ___ is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of visitors every year. A. which B. that C. who D. whose. Bẫy ở đây là chọn 'that' vì quen dùng nó thay cho 'which' trong mệnh đề xác định.
2
Ha Long Bay đã được xác định rõ bằng tên riêng, nên mệnh đề theo sau, đặt giữa hai dấu phẩy, chỉ thêm thông tin phụ — đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Đại từ cần thay cho một địa danh (vật), ở vai trò chủ ngữ.
3
Loại B vì 'that' không bao giờ dùng trong mệnh đề không xác định. Loại C vì 'who' chỉ dùng cho người. Loại D vì 'whose' diễn tả sở hữu, câu này không cần ý đó.
4
A. which, đúng đại từ quan hệ không xác định cho vật.
5
Thấy dấu phẩy trước và sau mệnh đề, loại ngay 'that' khỏi các phương án, dù nó có vẻ hợp nghĩa.
Ví dụ
So sánh và cấu tạo từ — chọn đúng dạng so sánh nhất
1
Of the three cities, Sa Pa has ___ rainfall in July. A. less B. the less C. little D. the least. Bẫy ở đây là chọn 'less' vì quen với so sánh hơn thông thường.
2
'Of the three cities' là tín hiệu so sánh giữa từ ba đối tượng trở lên, cần so sánh nhất, không phải so sánh hơn. 'little' (ít, dùng cho danh từ không đếm được như rainfall) có dạng so sánh nhất bất quy tắc là 'the least'.
3
Loại A vì 'less' là so sánh hơn, chỉ so sánh hai đối tượng, không hợp với 'of the three'. Loại B trộn 'the' vào dạng so sánh hơn, sai cấu trúc. Loại C vì 'little' ở dạng nguyên mẫu không diễn tả ý so sánh.
4
D. the least, đúng so sánh nhất bất quy tắc của little.
5
'of the + số nhiều/three/all' luôn là tín hiệu so sánh nhất. Học thuộc các dạng bất quy tắc: little → less → the least, good → better → the best.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Lỗi hay gặp nhất ở năm mảng này: dùng loại 2 chỉ vì câu nghe trang trọng dù tình huống vẫn có thật; quên lùi thì và đổi từ chỉ thời gian khi tường thuật; dùng 'that' sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định; và chọn sai từ loại trong bài cấu tạo từ vì chỉ nhìn nghĩa mà quên nhìn vị trí trống trong câu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Năm mảng ngữ pháp này dùng chung một cách tiếp cận: đọc kỹ tín hiệu trong câu (thời gian, dấu phẩy, vị trí trống) trước khi áp công thức. Điều kiện loại 1 cho khả năng có thật, loại 2 cho giả định; tường thuật luôn lùi thì và đổi từ chỉ thời gian; mệnh đề không xác định không bao giờ dùng 'that'; so sánh và cấu tạo từ đều bắt đầu từ việc nhìn đúng vị trí trống.
Chương tiếp theo chuyển sang phần điền từ (cloze), dạng bài luôn xuất hiện trong đề tuyển sinh 10 và cần một kỹ thuật đọc riêng.
Nam đang cân nhắc có nên tham gia hội thi hát của trường cuối tuần này không, quyết định vẫn còn để ngỏ. Vậy câu khuyên Nam nên dùng điều kiện loại 1 (khả năng có thật ở tương lai) hay loại 2 (giả định không có thật)? Phân biệt đúng hai loại này chính là chìa khóa của cả năm mảng ngữ pháp trong bài học hôm nay: luôn đọc kỹ xem tình huống có thật hay chỉ là giả định.
Loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V, dùng cho một khả năng có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Loại 2: If + quá khứ đơn (to be luôn dùng were cho mọi ngôi), S + would/could/might + V, dùng cho một giả định không có thật ở hiện tại. Điểm quyết định không phải là câu chuyện nghe có vẻ thật hay không thật, mà là tình huống đề bài có còn để ngỏ hay đã coi là không thể.
Câu tường thuật lùi thì một bậc: hiện tại đơn thành quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn thành quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành thành quá khứ hoàn thành, will thành would. Từ chỉ thời gian và nơi chốn đổi theo góc nhìn người tường thuật: tomorrow → the next day, here → there. Câu hỏi Yes/No dùng if/whether, câu hỏi Wh- giữ nguyên từ hỏi — cả hai đổi về trật tự khẳng định, bỏ do/does/did. Mệnh lệnh tường thuật bằng to-V hoặc not to-V.
Nam is deciding whether to join the singing contest this weekend. Choose the sentence that gives him real advice for this weekend. A. If Nam joined the contest, he would gain valuable experience. B. If Nam joins the contest, he will gain valuable experience. C. If Nam join the contest, he will gain valuable experience. D. If Nam will join the contest, he gains valuable experience. Bẫy ở đây là chọn A vì nghe có vẻ lịch sự và giả định hơn.
Năm mảng ngữ pháp này dùng chung một cách tiếp cận: đọc kỹ tín hiệu trong câu (thời gian, dấu phẩy, vị trí trống) trước khi áp công thức. Điều kiện loại 1 cho khả năng có thật, loại 2 cho giả định; tường thuật luôn lùi thì và đổi từ chỉ thời gian; mệnh đề không xác định không bao giờ dùng 'that'; so sánh và cấu tạo từ đều bắt đầu từ việc nhìn đúng vị trí trống.