Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hình thức và cách dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Mục tiêu

Sau bài học này, em dựng đúng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous): S + have/has + been + V-ing, và phân biệt được hai cách dùng chính của nó — một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc một hành động vừa mới dừng lại nhưng để lại kết quả nhìn thấy được ở hiện tại.

Kiến thức nền cần có

Em đã học hiện tại hoàn thành đơn (have/has + V3) và hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) ở các lớp trước. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn là sự kết hợp của cả hai: mượn have/has từ hoàn thành, mượn been + V-ing từ tiếp diễn.

Câu hỏi khởi động

Minh vừa từ thư viện về, tóc rối bù, tay còn cầm ba quyển sách tiếng Anh. Lan hỏi: sao trông cậu mệt thế? Minh đáp: *I have been studying English for three hours.* Câu này không chỉ nói Minh đã học xong — nó cho biết Minh đã ngồi học liên tục suốt ba tiếng, và việc đó giải thích vì sao cậu trông mệt. Nếu chỉ nói *I have studied English for three hours*, câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng không nhấn mạnh được cảm giác "kéo dài, liên tục" như câu trên.

Hình thức và cách dùng

Công thức khẳng định: S + have/has + been + V-ing. Phủ định: S + haven't/hasn't + been + V-ing. Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing? Phần been không bao giờ được bỏ qua — đây chính là dấu hiệu phân biệt thì này với hiện tại tiếp diễn thường (is/are + V-ing).

Cách dùng thứ nhất: một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại, thường đi kèm mốc thời gian bắt đầu (since 1990s) hoặc khoảng thời gian (for over a decade). Việt Nam has been developing its infrastructure rapidly since the 1990s — quá trình phát triển hạ tầng bắt đầu từ thập niên 1990 và vẫn đang tiếp tục cho tới bây giờ.

Cách dùng thứ hai: một hành động vừa mới dừng lại (có thể chưa hoàn tất hẳn), nhưng để lại dấu vết hoặc kết quả quan sát được ngay lúc nói. Câu chuyện Minh ở trên là ví dụ điển hình: tóc rối, người mệt — bằng chứng cho việc Minh vừa ngồi học liên tục.

Chương sau của khóa học sẽ so sánh kỹ hơn thì này với hiện tại hoàn thành đơn — khi nào chọn cái nào phụ thuộc vào việc em muốn nhấn mạnh quá trình hay kết quả. Bài này chỉ tập trung cho em dựng đúng hình thức và nhận ra hai cách dùng cơ bản trước đã.

Bốn phần của một câu hiện tại hoàn thành tiếp diễn: chủ ngữ, have/has been, động từ thêm -ing, và mốc hoặc khoảng thời gian đi kèm.Chủ ngữViet Namhave/has beenhas beenV-ingdevelopingsince/for + thời giansince the 1990s
Been không bao giờ bị bỏ quên — thiếu been là lỗi phổ biến nhất của thì này.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng dạng động từ
  1. 1

    Viet Nam _____ (develop) its infrastructure rapidly since the 1990s. Bẫy ở đây là nghĩ mốc thời gian since chỉ hợp với hiện tại hoàn thành đơn, quên rằng since cũng đi được với hiện tại hoàn thành tiếp diễn khi câu nhấn mạnh một quá trình đang diễn ra.

  2. 2

    Trạng từ rapidly (nhanh chóng) và mốc since the 1990s cho thấy đây là một quá trình kéo dài, bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục — dấu hiệu của hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không phải một hành động đã kết thúc dứt điểm.

  3. 3

    Loại developed vì đó là quá khứ đơn, không nối được với hiện tại; loại develops vì đó là hiện tại đơn, không mang nghĩa "đã và đang"; loại has developed vì hiện tại hoàn thành đơn nhấn vào kết quả đã hoàn tất, trong khi rapidly + since ở đây đang mô tả một tiến trình chưa dừng.

  4. 4

    has been developing.

  5. 5

    since + mốc thời gian đi với động từ chỉ quá trình (develop, grow, change, improve) thường báo hiệu hiện tại hoàn thành tiếp diễn, đặc biệt khi có thêm trạng từ chỉ tốc độ như rapidly, steadily.

Ví dụ
Kết quả nhìn thấy được của một hành động vừa dừng
  1. 1

    Nam's shirt is covered in flour and there is a strong smell of sugar in the kitchen. He _____ (bake) a cake. Bẫy ở đây là chọn thì quá khứ đơn vì nghĩ chuyện làm bánh đã xong hẳn.

  2. 2

    Câu không nói rõ Nam đã làm xong bánh hay chưa — nó chỉ đưa ra bằng chứng hiện tại (áo dính bột, mùi đường trong bếp) để suy ra một hành động vừa mới xảy ra hoặc đang xảy ra. Đây là cách dùng thứ hai của hiện tại hoàn thành tiếp diễn: kết quả quan sát được ngay lúc nói.

  3. 3

    Loại baked (quá khứ đơn) vì không có mốc thời gian quá khứ rõ ràng; loại bakes (hiện tại đơn) vì đó là thói quen, không khớp với bằng chứng tức thời; loại has baked nếu đề chỉ muốn nói đến kết quả bánh đã hoàn thành — nhưng ở đây bằng chứng (áo dính bột) gợi ý quá trình vẫn còn dở dang hoặc vừa kết thúc, nên has been baking hợp lý hơn.

  4. 4

    has been baking.

  5. 5

    Khi đề cho bằng chứng vật lý (quần áo bẩn, mồ hôi, mùi, đồ đạc bừa bộn) mà không cho mốc thời gian, đó là tín hiệu của cách dùng "kết quả nhìn thấy được" của hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ
Dựng câu hỏi với hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  1. 1

    Hoa has been learning the guitar for two years. Hãy đặt câu hỏi hỏi về khoảng thời gian của hành động này. Bẫy ở đây là đảo sai vị trí been, hoặc quên chia has ở đầu câu hỏi.

  2. 2

    Công thức câu hỏi của hiện tại hoàn thành tiếp diễn là Have/Has + S + been + V-ing? Muốn hỏi về khoảng thời gian, thêm từ hỏi how long lên đầu câu, trước has.

  3. 3

    Loại How long does Hoa learn the guitar? vì đây là hiện tại đơn, không hỏi được về một quá trình đã kéo dài đến hiện tại; loại How long has Hoa learning the guitar? vì thiếu been; loại How long have Hoa been learning the guitar? vì chủ ngữ số ít Hoa phải đi với has, không phải have.

  4. 4

    How long has Hoa been learning the guitar?

  5. 5

    Trật tự chuẩn của câu hỏi how long với thì này luôn là: How long + has/have + S + been + V-ing? Không được tách been ra khỏi V-ing hay quên chia has/have theo chủ ngữ.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Ba lỗi phổ biến nhất: quên been (has developing thay vì has been developing); dùng since với một khoảng thời gian thay vì một mốc thời gian (since three years là sai, phải nói for three years hoặc since 2021); và dùng thì này với động từ chỉ trạng thái như know, want, believe — nhóm động từ này sẽ được học kỹ ở chương sau.

Luyện tập

Tóm tắt

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing. Dùng cho một quá trình bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại (thường có since/for), hoặc một hành động vừa dừng để lại kết quả quan sát được ngay lúc nói.

Bài tiếp theo đi sâu vào for và since — khi nào dùng cái nào — và cách dựng đầy đủ câu hỏi How long...? cùng các cách diễn đạt khoảng thời gian khác thường gặp khi nói về sự phát triển của một nơi chốn.