Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hiện tại hoàn thành đơn và tiếp diễn — kết quả hay quá trình

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành đơn (has done) và hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been doing) dựa trên việc câu muốn nhấn mạnh kết quả/số lượng đã hoàn tất hay một quá trình đang kéo dài, kể cả khi cả hai thì cùng nói về một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.

Kiến thức nền cần có

Hiện tại hoàn thành đơn (have/has + V3) em đã học và ôn lại từ các lớp trước — đây là kiến thức ôn tập lớp dưới (prior-grade review), không phải nội dung mới. Bài này không dạy lại cách chia have/has + V3 mà tập trung vào việc so sánh nó với hiện tại hoàn thành tiếp diễn vừa học.

Câu hỏi khởi động

Hai câu sau đều nói về việc Minh đọc một cuốn sách: Minh has read the bookMinh has been reading the book. Câu nào cho biết Minh đã đọc xong? Chỉ câu đầu tiên khẳng định việc đọc đã hoàn tất — Minh có thể kể lại toàn bộ nội dung. Câu thứ hai chỉ nói Minh đang trong quá trình đọc, có thể vẫn chưa đọc xong.

Hai câu hỏi để chọn đúng thì

Cách phân biệt nhanh nhất là tự hỏi câu đang trả lời cho *bao nhiêu/bao nhiêu cái* (how many/how much) hay *bao lâu* (how long). Nếu câu trả lời cho "bao nhiêu", đó là hiện tại hoàn thành đơn, vì thì này nhấn vào kết quả và số lượng đã đạt được. Nếu câu trả lời cho "bao lâu", đó là hiện tại hoàn thành tiếp diễn, vì thì này nhấn vào quá trình kéo dài, không quan tâm đã xong hay chưa.

Một cách hỏi khác: việc đã hoàn tất dứt điểm hay chưa có quan trọng không? Nếu có (đề muốn nói rõ xong rồi, xong bao nhiêu cái), chọn hiện tại hoàn thành đơn. Nếu việc hoàn tất hay chưa không quan trọng bằng việc quá trình đó đã diễn ra bao lâu, hoặc lặp đi lặp lại thế nào, chọn hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Nhiều động từ chỉ hành động (live, work, study, teach, build) dùng được cả hai thì này với sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh — nhưng không phải động từ nào cũng vậy. Bài tiếp theo sẽ chỉ ra một nhóm động từ hoàn toàn không được dùng ở dạng tiếp diễn, dù câu có nói về khoảng thời gian dài đến đâu.

Hai nhóm tín hiệu ngôn ngữ: nhóm bên trái báo hiệu chọn hiện tại hoàn thành đơn, nhóm bên phải báo hiệu chọn hiện tại hoàn thành tiếp diễn.Kết quả — donehow manyhow muchalreadyjustyettwiceQuá trình —been doinghow longall morningall weeklatelyrecently
Recently và lately có thể đi với cả hai thì, nhưng khi đi với how long hoặc all + khoảng thời gian thì luôn nghiêng về tiếp diễn.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Số lượng cụ thể → kết quả
  1. 1

    Nam _____ (write) three emails this morning, and he still has two more to send. Bẫy ở đây là thấy this morning và chọn ngay tiếp diễn vì nghĩ mọi mốc thời gian buổi sáng đều cần nhấn quá trình.

  2. 2

    Câu cho một con số cụ thể — three emails — và còn nói rõ số việc còn lại (two more). Đây là câu trả lời cho "bao nhiêu", tín hiệu của hiện tại hoàn thành đơn, không phải tiếp diễn.

  3. 3

    Loại has been writing vì tiếp diễn không đếm được số lượng cụ thể kèm theo nó một cách tự nhiên trong câu này; loại writes/wrote vì không nối được với this morning (buổi sáng vẫn chưa kết thúc, ngữ cảnh cần liên hệ đến hiện tại).

  4. 4

    has written.

  5. 5

    Khi câu có con số đếm được đi kèm (three emails, two reports, five times), ưu tiên hiện tại hoàn thành đơn, dù mốc thời gian có vẻ chưa kết thúc.

Ví dụ
Không đếm số lượng → quá trình
  1. 1

    Nam _____ (write) emails all morning; his eyes are getting tired. Bẫy ở đây là thấy write và chọn đại has written vì quen mẫu câu ở ví dụ trước.

  2. 2

    Câu không đếm số lượng email — nó nhấn vào việc Nam đã ngồi viết liên tục cả buổi sáng (all morning), và kết quả là mắt mỏi. Đây là câu trả lời cho "bao lâu" và "kết quả nhìn thấy được", tín hiệu của hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

  3. 3

    Loại has written vì thì này sẽ đúng hơn nếu câu đếm số lượng email cụ thể; ở đây all morning nhấn vào độ dài của hành động, không phải kết quả đã đếm được.

  4. 4

    has been writing.

  5. 5

    all + khoảng thời gian (all morning, all week, all day) gần như luôn đi với hiện tại hoàn thành tiếp diễn, vì nó nhấn vào việc hành động kéo dài liên tục suốt khoảng thời gian đó.

Ví dụ
Kết hợp cả hai thì trong một đoạn về sự phát triển của Việt Nam
  1. 1

    Viet Nam _____ (develop) its transport network since 2000, and as a result, it _____ (build) more than 5,000 kilometres of new expressway. Bẫy ở đây là chọn cùng một thì cho cả hai chỗ trống vì nghĩ chúng thuộc cùng một câu, cùng một chủ đề.

  2. 2

    Chỗ trống thứ nhất mô tả cả một quá trình phát triển kéo dài từ 2000 đến nay (since 2000, develop = quá trình), nên dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Chỗ trống thứ hai cho một con số cụ thể — more than 5,000 kilometres — đây là kết quả đã đạt được, nên dùng hiện tại hoàn thành đơn.

  3. 3

    Loại has developed cho chỗ trống một nếu muốn nhấn mạnh cả một quá trình dài đang tiếp diễn (dù has developed không sai tuyệt đối, has been developing khớp hơn với since + trạng từ chỉ quá trình); loại has been building cho chỗ trống hai vì câu có con số cụ thể (5,000km), tín hiệu rõ ràng của kết quả.

  4. 4

    has been developing ... has built.

  5. 5

    Trong một đoạn văn dài, hai vế có thể dùng hai thì khác nhau nếu một vế nói về quá trình chung, một vế nêu kết quả/con số cụ thể — đây chính là kiểu câu em sẽ gặp khi viết đoạn văn về sự phát triển của Việt Nam ở chương sau.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn khi câu đã cho một con số đếm được cụ thể (I have been writing three emails — sai, phải là I have written three emails). Lỗi thứ hai là dùng hiện tại hoàn thành đơn khi câu đang nhấn mạnh một quá trình lặp đi lặp lại hoặc kéo dài không đếm được (how long, all + khoảng thời gian).

Luyện tập

Tóm tắt

Hỏi "bao nhiêu" (how many/how much, con số cụ thể) → hiện tại hoàn thành đơn, nhấn kết quả. Hỏi "bao lâu" (how long, all + khoảng thời gian) → hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nhấn quá trình. Một đoạn văn có thể dùng cả hai thì cho hai vế khác nhau.

Bài tiếp theo chỉ ra một nhóm động từ đặc biệt — động từ chỉ trạng thái — không bao giờ được dùng ở dạng tiếp diễn, dù câu có nhấn vào khoảng thời gian dài đến đâu.