Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Viết đoạn văn so sánh Việt Nam xưa và nay

Mục tiêu

Sau bài học này, em viết được một đoạn văn 5–7 câu so sánh một khía cạnh của Việt Nam xưa và nay, có câu chủ đề, câu miêu tả quá khứ, câu miêu tả sự thay đổi dùng đúng ngữ pháp và từ vựng đã học, và câu kết luận.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại used to và quá khứ đơn để miêu tả thói quen/tình trạng trong quá khứ — kiến thức em đã học ở một khóa trước trong chương trình lớp 9 (ôn tập cùng khóa) — và kết hợp với hiện tại hoàn thành cùng từ vựng xu hướng của khóa này.

Câu hỏi khởi động

Nếu ông bà em kể lại chuyện đi học 30 năm trước — đi bộ hàng cây số, không có xe đạp riêng — em sẽ nói gì để so sánh với việc đi học của chính em bây giờ? Bài học này cho em một khuôn đoạn văn để trả lời câu hỏi đó một cách có cấu trúc.

Cấu trúc đoạn văn so sánh xưa và nay

Câu 1 — câu chủ đề: nêu chủ đề và xu hướng chung (Transport in Viet Nam has changed enormously over the past twenty years). Câu 2–3 — miêu tả quá khứ: dùng used to hoặc quá khứ đơn (Twenty years ago, most people used to travel by bicycle or on foot). Câu 3–5 — miêu tả sự thay đổi: dùng hiện tại hoàn thành (đơn/tiếp diễn) và từ vựng xu hướng (Motorbike and car ownership has increased sharply, and many cities have been building new metro lines). Câu cuối — câu kết luận: dùng so sánh hơn để chốt lại (As a result, getting around is far more convenient than it was before).

Lưu ý về thì: câu miêu tả quá khứ luôn ở quá khứ (used to/simple past), không trộn lẫn với hiện tại hoàn thành — chuyển thì giữa hai phần phải rõ ràng, thường có một từ nối như but, however, hoặc nowadays để đánh dấu sự chuyển đoạn.

Bốn phần của một đoạn văn so sánh xưa và nay: câu chủ đề, miêu tả quá khứ, miêu tả sự thay đổi, câu kết luận.Câu chủ đềTransport in Viet Namhas changed a lot.Miêu tả quá khứused to travel bybicycle or on footMiêu tả sự thay đổihas risen sharply; havebeen buildingCâu kết luậnis more convenient thanit was before
Câu miêu tả quá khứ và câu miêu tả sự thay đổi không bao giờ trộn chung một thì.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Viết câu chủ đề từ ghi chú
  1. 1

    Ghi chú: chủ đề = giáo dục ở nông thôn, xu hướng chung = cải thiện rõ rệt trong 15 năm. Viết câu chủ đề. Bẫy ở đây là viết một câu quá chung chung, không nêu được xu hướng.

  2. 2

    Câu chủ đề cần có chủ ngữ (education in rural areas), một động từ chỉ xu hướng ở hiện tại hoàn thành (has improved), và một khung thời gian (over the past 15 years).

  3. 3

    Ghép ba phần theo đúng trật tự: chủ ngữ + động từ xu hướng chia ở hiện tại hoàn thành + trạng từ/khung thời gian.

  4. 4

    Education in rural areas has improved significantly over the past 15 years.

  5. 5

    Một câu chủ đề tốt luôn trả lời được hai câu hỏi: đang nói về cái gì, và xu hướng chung là gì — thiếu một trong hai là câu chủ đề chưa đạt.

Ví dụ
Ghép câu quá khứ và câu hiện tại bằng liên từ tương phản
  1. 1

    Hai sự thật: (1) 20 năm trước, hầu hết học sinh nông thôn không có sách giáo khoa riêng. (2) Bây giờ, hầu hết trường đã được trang bị thư viện và máy tính. Ghép thành một câu tương phản. Bẫy ở đây là dùng and thay vì but/however, làm mất đi sự tương phản.

  2. 2

    Hai mệnh đề đối lập về thời gian và tình trạng cần một liên từ tương phản (but/however), và mỗi mệnh đề giữ đúng thì của nó: quá khứ đơn cho vế cũ, hiện tại hoàn thành cho vế mới.

  3. 3

    Đặt but giữa hai mệnh đề, giữ nguyên didn't have ở vế quá khứ và have been equipped with ở vế hiện tại.

  4. 4

    Twenty years ago, most rural students didn't have their own textbooks, but now most schools have been equipped with libraries and computers.

  5. 5

    Nowadays cũng là một từ chuyển đoạn tự nhiên thay cho but now khi câu trước đã đủ dài — chọn từ nối theo độ dài và nhịp điệu của đoạn văn.

Ví dụ
Phân tích một đoạn văn mẫu
  1. 1

    Đề bài: viết đoạn văn so sánh giao thông Việt Nam 20 năm trước và bây giờ. Bẫy ở đây là viết các câu rời rạc, không theo khuôn bốn phần đã học.

  2. 2

    Áp dụng đúng khuôn: câu chủ đề, 1–2 câu miêu tả quá khứ, 2–3 câu miêu tả sự thay đổi kèm từ vựng xu hướng, một câu kết luận dùng so sánh hơn.

  3. 3
    Chủ đề: Transport in Viet Nam has changed enormously over the past twenty years. Quá khứ: Twenty years ago, most people used to travel by bicycle or on foot, and only a few wealthy families owned a car. Thay đổi: Motorbike and car ownership has increased sharply, and several major cities have been building new metro lines to reduce traffic. Kết luận: As a result, getting around is far more convenient than it was before, even though traffic congestion has become a new problem in big cities.
  4. 4

    Transport in Viet Nam has changed enormously over the past twenty years. Twenty years ago, most people used to travel by bicycle or on foot, and only a few wealthy families owned a car. Motorbike and car ownership has increased sharply, and several major cities have been building new metro lines to reduce traffic. As a result, getting around is far more convenient than it was before, even though traffic congestion has become a new problem in big cities.

  5. 5

    Câu kết luận không nhất thiết phải hoàn toàn tích cực — thêm một vế even though nêu một thách thức mới (như traffic congestion) khiến đoạn văn trung thực và tự nhiên hơn.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là trộn thì giữa các câu — vừa dùng quá khứ đơn vừa dùng hiện tại hoàn thành trong cùng một câu miêu tả quá khứ. Lỗi thứ hai là thiếu câu kết luận, khiến đoạn văn dừng đột ngột sau phần số liệu. Lỗi thứ ba là so sánh mà không có "than" (more crowded before — sai, phải là more crowded than before).

Luyện tập

Tóm tắt

Đoạn văn so sánh xưa và nay gồm bốn phần: câu chủ đề nêu xu hướng chung, câu miêu tả quá khứ (used to/simple past), câu miêu tả sự thay đổi (hiện tại hoàn thành + từ vựng xu hướng), và câu kết luận dùng so sánh hơn.

Chương cuối của khóa học vận dụng toàn bộ ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc và viết đã học vào đúng định dạng đề tuyển sinh 10: biến đổi câu, nhận diện lỗi sai, điền từ, và đọc hiểu.