Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mô tả biểu đồ và số liệu bằng câu hoàn chỉnh

Mục tiêu

Sau bài học này, em mô tả được một biểu đồ hoặc bảng số liệu đơn giản bằng các câu tiếng Anh hoàn chỉnh, có phương pháp bốn bước rõ ràng, kết hợp đúng thì hiện tại hoàn thành (đơn hoặc tiếp diễn) với từ vựng xu hướng đã học.

Kiến thức nền cần có

Bài này dùng lại toàn bộ nội dung của chương 1–3: hiện tại hoàn thành tiếp diễn, cách chọn giữa has done và has been doing, và từ vựng xu hướng vừa học ở bài trước — tất cả kết hợp lại để viết về số liệu.

Câu hỏi khởi động

Nhìn vào bảng số liệu dưới đây về tỉ lệ người dùng internet ở Việt Nam, em sẽ nói câu đầu tiên như thế nào? | Năm | Tỉ lệ người dùng internet (% dân số) | |---|---| | 2010 | 30% | | 2015 | 53% | | 2020 | 70% | Nhiều học sinh chỉ nói được *The number increased*, đúng nhưng chưa đủ thông tin cho một câu miêu tả biểu đồ đạt điểm cao. Bài này cho em một phương pháp bốn bước để không bỏ sót phần nào.

Phương pháp bốn bước mô tả biểu đồ, số liệu

Bước 1 — nhìn tổng thể: chọn một câu khái quát xu hướng chung của cả biểu đồ (tăng, giảm, hay biến động). Bước 2 — nêu mốc thời gian: từ năm nào đến năm nào, dùng since/for/over the past. Bước 3 — nêu số liệu cụ thể: dùng from X% to Y%, hoặc reaching Z. Bước 4 — nêu điểm đáng chú ý nhất: giai đoạn tăng/giảm mạnh nhất, dùng sharply/dramatically.

Áp dụng bốn bước vào bảng số liệu ở trên: The percentage of internet users in Viet Nam has increased steadily since 2010, rising from 30% to 70% in just ten years. Câu này gộp bước 1 (increased steadily), bước 2 (since 2010), và bước 3 (from 30% to 70%) trong một câu, và có thể thêm một câu thứ hai cho bước 4 nếu số liệu có giai đoạn tăng vọt rõ rệt.

Chọn thì nào cho câu miêu tả? Nếu em đang mô tả cả một quá trình đang tiếp diễn xuyên suốt các năm, dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been rising). Nếu em đang chốt lại một con số cụ thể từ điểm đầu đến điểm cuối, dùng hiện tại hoàn thành đơn (has risen from 30% to 70%) — đây chính là quy tắc "kết quả hay quá trình" đã học ở chương 2.

Bốn bước mô tả một biểu đồ hoặc bảng số liệu bằng câu tiếng Anh hoàn chỉnh: tổng thể, mốc thời gian, số liệu cụ thể, điểm đáng chú ý.1Nhìn tổng thểChọn một câu kháiquát xu hướng chung:tăng, giảm, hay biếnđộng.2Nêu mốc thời gianDùng since/for/overthe past + khoảngthời gian của biểuđồ.3Nêu số liệu cụthểDùng from X% to Y%,hoặc reaching Z.4Nêu điểm đáng chúý nhấtGiai đoạn thay đổimạnh nhất, dùngsharply/dramatically.
Không bỏ qua bước 1 — một câu chỉ toàn số liệu mà không có câu khái quát sẽ đọc như một danh sách, không phải một đoạn miêu tả.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Áp dụng bốn bước với bảng số liệu về xe máy
  1. 1

    Bảng số liệu cho biết tỉ lệ hộ gia đình sở hữu xe máy ở một tỉnh: 2005 là 45%, 2015 là 80%. Viết một câu miêu tả đầy đủ theo bốn bước. Bẫy ở đây là chỉ viết một câu liệt kê số liệu mà thiếu câu khái quát.

  2. 2

    Bước 1 cần một động từ xu hướng tổng quát (increased); bước 2 cần mốc thời gian (from 2005 to 2015, hoặc over a decade); bước 3 cần số liệu cụ thể (from 45% to 80%).

  3. 3

    Loại một câu chỉ có số liệu như From 2005 to 2015, 45% to 80% vì câu này không phải một câu hoàn chỉnh, thiếu động từ và chủ ngữ rõ ràng.

  4. 4

    The percentage of households owning a motorbike has increased significantly over the past decade, rising from 45% in 2005 to 80% in 2015.

  5. 5

    Luôn bắt đầu bằng một mệnh đề chính nêu xu hướng tổng quát, rồi thêm mệnh đề rising/falling from X to Y để chốt số liệu cụ thể — đây là khuôn câu an toàn, áp dụng được cho hầu hết bảng số liệu.

Ví dụ
Số liệu tăng rồi ổn định
  1. 1

    Số học sinh học thêm tiếng Anh trực tuyến tăng mạnh từ 2020 đến 2022, sau đó gần như không đổi từ 2022 đến 2024. Bẫy ở đây là chỉ dùng một động từ tăng cho toàn bộ giai đoạn, bỏ sót phần "ổn định" sau đó.

  2. 2

    Câu cần hai vế: vế đầu tả giai đoạn tăng mạnh (rose sharply / increased dramatically), vế sau tả giai đoạn không đổi, dùng cụm cố định level off hoặc remain stable.

  3. 3

    Loại một câu chỉ nói increased from 2020 to 2024 vì câu này bỏ mất thông tin quan trọng: xu hướng không đều suốt cả giai đoạn.

  4. 4

    The number of students learning English online rose sharply between 2020 and 2022, before levelling off over the following two years.

  5. 5

    Level off / remain stable là cụm bắt buộc phải biết khi số liệu không tăng cũng không giảm sau một giai đoạn biến động — thiếu cụm này, bài viết sẽ có vẻ như số liệu tăng liên tục suốt cả giai đoạn, sai với thực tế.

Ví dụ
Biến đổi câu với 'There has been'
  1. 1

    Cho số liệu: tỉ lệ hộ nghèo ở một huyện giảm từ 25% năm 2010 xuống 8% năm 2020. Viết lại thành một câu bắt đầu bằng There has been. Bẫy ở đây là dùng sai giới từ hoặc quên đổi động từ sang danh từ.

  2. 2

    There has been + a/an + tính từ + danh từ xu hướng + in + danh từ chính, sau đó thêm mệnh đề falling from X% to Y% để chốt số liệu.

  3. 3

    Loại There has been a decrease of the poverty rate vì giới từ đúng phải là in, không phải of; loại There has been decreasing poverty rate vì thiếu mạo từ a/an trước danh từ.

  4. 4

    There has been a sharp decrease in the poverty rate in this district, falling from 25% in 2010 to 8% in 2020.

  5. 5

    Khuôn câu There has been a/an + tính từ + danh từ xu hướng + in + chủ đề là cách mở đầu an toàn nhất cho một câu miêu tả biểu đồ, đặc biệt khi em muốn nhấn mạnh sự thay đổi hơn là chủ thể.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là chỉ liệt kê số liệu thô (30% năm 2010, 70% năm 2020) mà không có câu khái quát xu hướng. Lỗi thứ hai là nhầm phần trăm (percentage) với điểm phần trăm (percentage points) khi số liệu tăng từ 30% lên 70% — đây là tăng 40 điểm phần trăm, không phải tăng 40%.

Luyện tập

Tóm tắt

Mô tả biểu đồ/số liệu theo bốn bước: xu hướng chung, mốc thời gian, số liệu cụ thể, điểm đáng chú ý nhất. Phân biệt phần trăm và điểm phần trăm; dùng levelled off/remained stable cho giai đoạn không đổi.

Chương tiếp theo dùng toàn bộ ngữ pháp và từ vựng đã học để đọc một bài về sự phát triển của một thành phố hoặc ngành ở Việt Nam, rồi viết một đoạn văn so sánh Việt Nam xưa và nay.