Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng xu hướng: tăng, giảm và mức độ thay đổi

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng động từ chỉ xu hướng (increase, rise, grow, decrease, fall, decline) và danh từ tương ứng (a rise, a fall, an increase, a decline), chọn đúng trạng từ/tính từ chỉ mức độ thay đổi (sharply, dramatically, gradually, steadily, slightly), và dựng được cấu trúc so sánh hơn kèm mốc thời gian (more...than before, comparative + over the past X years).

Kiến thức nền cần có

Bài này dùng lại so sánh hơn (comparative) mà em đã học ở lớp 8 — kiến thức ôn tập lớp dưới — và kết hợp với hiện tại hoàn thành (đơn, tiếp diễn) vừa học ở hai chương trước để nói về sự thay đổi của một địa phương, một ngành theo thời gian.

Câu hỏi khởi động

Năm 2010, chỉ khoảng 30% hộ gia đình ở Hà Nội có internet. Đến năm 2020, con số này là 95%. Nếu chỉ nói Internet users increased, câu đúng nhưng nghèo thông tin — nó không cho biết tăng nhanh hay chậm, tăng nhiều hay ít. Em cần thêm từ để miêu tả cách con số đó thay đổi.

Động từ và danh từ chỉ xu hướng

Nhóm chỉ tăng: increase, rise, grow, go up (thân mật hơn), soar, double/triple (tăng gấp đôi/ba). Nhóm chỉ giảm: decrease, fall, drop, decline, plunge (giảm mạnh, đột ngột). Mỗi động từ đều có danh từ tương ứng, dùng trong cụm a/an + tính từ + danh từ + in: an increase in, a rise in, a fall in, a decline in, a drop in. Ví dụ: There has been a sharp increase in the number of students studying abroad.

Trạng từ đi với động từ, tính từ đi với danh từ — hai dạng của cùng một từ phải khớp loại từ: increase sharply (trạng từ + động từ) nhưng a sharp increase (tính từ + danh từ). Trạng từ chỉ mức độ mạnh, nhanh: sharply, dramatically, rapidly. Trạng từ chỉ mức độ nhẹ, chậm: gradually, steadily, slightly.

So sánh hơn kèm mốc thời gian

Ngoài động từ và danh từ chỉ xu hướng, em còn có thể dùng so sánh hơn để nói về sự thay đổi: more...than before, far more common than it was ten years ago, comparative + over the past X years. Ví dụ: Public transport is far more popular than it was ten years ago. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi em không có số liệu cụ thể mà chỉ muốn so sánh chung.

Ba nhóm từ vựng chỉ xu hướng: tăng, giảm, và mức độ/tốc độ của sự thay đổi.Xu hướng tăngincreaserisegrowgo upsoardoubleXu hướng giảmdecreasefalldropdeclineplungeMức độ thay đổisharplydramaticallygraduallysteadilyslightly
sharply/dramatically dùng cho thay đổi lớn, nhanh; gradually/steadily/slightly dùng cho thay đổi nhỏ, chậm — chọn nhầm nhóm là lỗi hay gặp.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Kết hợp động từ xu hướng với trạng từ
  1. 1

    The population of Da Nang increased. It was fast. Kết hợp hai câu này thành một câu dùng động từ xu hướng và trạng từ phù hợp. Bẫy ở đây là dùng tính từ fast thay vì trạng từ đúng dạng.

  2. 2

    Ý "tăng nhanh" cần một trạng từ đi sau động từ increase — không phải increase fast (fast vốn vừa là tính từ vừa là trạng từ nhưng trong văn phong miêu tả xu hướng, rapidly/sharply tự nhiên và chuẩn mực hơn).

  3. 3

    Loại increased fastly vì fastly không phải một từ tiếng Anh chuẩn; loại a fast increase population (sai trật tự từ, thiếu giới từ in trước population).

  4. 4

    The population of Da Nang has increased rapidly.

  5. 5

    Khi kết hợp hai câu ngắn tả xu hướng, ưu tiên chuyển tính từ mô tả tốc độ (fast, quick) thành trạng từ chuẩn đi kèm động từ xu hướng (rapidly, quickly, sharply).

Ví dụ
Chuyển từ động từ sang danh từ
  1. 1

    Smartphone use has grown rapidly among teenagers. Viết lại câu này bắt đầu bằng There has been... Bẫy ở đây là giữ nguyên trạng từ rapidly mà không đổi thành tính từ đi trước danh từ.

  2. 2

    Khi chuyển động từ xu hướng (grow) thành danh từ (growth), trạng từ đi kèm (rapidly) cũng phải đổi thành tính từ (rapid) để khớp với danh từ, theo cấu trúc a/an + tính từ + danh từ + in.

  3. 3

    Loại There has been a rapidly growth vì rapidly là trạng từ, không đứng trước danh từ; loại There has been a rapid grow vì grow là động từ, cần đổi thành danh từ growth.

  4. 4

    There has been a rapid growth in smartphone use among teenagers.

  5. 5

    Mẹo nhớ nhanh: trạng từ + động từ ⇄ tính từ + danh từ. Luôn đổi cả hai từ cùng lúc khi chuyển câu, không chỉ đổi một từ.

Ví dụ
So sánh hơn kèm mốc thời gian
  1. 1

    Fewer people use public phones now than in the past. Viết lại câu này dùng cấu trúc so sánh hơn với 'ago'. Bẫy ở đây là so sánh với 'than the past' thay vì một mốc thời gian cụ thể.

  2. 2

    Cấu trúc so sánh hơn kèm mốc thời gian cần một khoảng thời gian cụ thể ở vế so sánh, dùng ago, không phải danh từ chung chung 'the past'.

  3. 3

    Loại Public phones are less popular than the past vì the past không phải một mốc thời gian hợp lệ để so sánh trực tiếp theo cấu trúc này; cần một con số năm cụ thể đi với ago.

  4. 4

    Public phones are far less popular than they were ten years ago.

  5. 5

    Cấu trúc so sánh hơn + than + S + were/was + khoảng thời gian + ago là cách tự nhiên để so sánh một tình trạng hiện tại với quá khứ mà không cần số liệu chính xác.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là lẫn lộn trạng từ và tính từ khi chuyển giữa động từ và danh từ (a rapidly growth — sai, phải là a rapid growth). Lỗi thứ hai là dùng sai giới từ sau danh từ chỉ xu hướng — luôn là an increase/a decrease IN something, không phải OF.

Luyện tập

Tóm tắt

Động từ xu hướng (increase, decrease...) đi với trạng từ (sharply, gradually); danh từ xu hướng (a rise, a fall...) đi với tính từ (sharp, gradual) và giới từ in. So sánh hơn kèm mốc thời gian: comparative + than + S + was/were + khoảng thời gian + ago.

Bài tiếp theo dùng chính bộ từ vựng này để mô tả một biểu đồ hoặc bảng số liệu đơn giản bằng những câu hoàn chỉnh, có phương pháp rõ ràng.