Đại từ quan hệ và lượng từ trong đoạn văn
Mục tiêu
Sau bài học này, em chọn đúng đại từ quan hệ (who/whom/whose/which) dựa vào việc tiền ngữ là người hay vật và vai trò ngữ pháp của đại từ trong mệnh đề quan hệ, đồng thời chọn đúng lượng từ (many/much/few/little/a number of) dựa vào danh từ theo sau là đếm được hay không đếm được.
Bài trước em đã học mạo từ và giới từ cố định. Đại từ quan hệ và lượng từ là hai dạng ngữ pháp khác nhưng cùng chung một cách giải: nhìn vào từ ngay sau chỗ trống (một mệnh đề đang thiếu chủ ngữ hay đã đủ, một danh từ đếm được hay không đếm được) để suy ra chỗ trống cần gì.
Chọn đại từ quan hệ
Who làm chủ ngữ cho người (a ranger who patrols the forest). Whom làm tân ngữ cho người, ít gặp hơn trong văn viết hiện đại nhưng vẫn được kiểm tra trong đề thi ở một số cấu trúc trang trọng. Which làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho vật. Whose diễn tả quan hệ sở hữu, đứng trước một danh từ, dùng được cho cả người và vật (a book whose cover attracted attention).
Ví dụ đơn giản
- 1
The scientist ______ research changed how we understand elephant memory has just won an international award. A. who B. whom C. whose D. which. Bẫy là tiền ngữ "the scientist" là người, khiến nhiều em chọn ngay "who" mà không xét vai trò ngữ pháp thực sự của chỗ trống.
- 2
Ngay sau chỗ trống là danh từ "research", rồi mới đến động từ "changed" — chỗ trống không làm chủ ngữ hay tân ngữ cho động từ nào, mà diễn tả quan hệ sở hữu: nghiên cứu CỦA nhà khoa học đó.
- 3
Loại who vì là đại từ chủ ngữ, sẽ đòi hỏi một động từ ngay sau nó, trong khi ở đây ngay sau chỗ trống là một danh từ. Loại whom vì là đại từ tân ngữ, cùng vấn đề. Loại which vì tuy có thể đứng trước danh từ trong một số cấu trúc, ở đây tiền ngữ là người, và quan hệ cần thể hiện chính xác là sở hữu.
- 4
C. whose — "the scientist whose research changed how we understand elephant memory", đúng quan hệ sở hữu giữa nhà khoa học và nghiên cứu của họ.
- 5
Mẹo nhanh: nếu ngay sau chỗ trống là một danh từ (không phải động từ), gần như chắc chắn chỗ trống cần whose, bất kể tiền ngữ là người hay vật.
Đoạn văn: Bảo vệ động vật hoang dã
- 1Ngay sau chỗ trống là danh từ "job" — quan hệ sở hữu (công việc CỦA các kiểm lâm viên). Loại who và whom vì là đại từ chủ ngữ/tân ngữ, cần một động từ ngay sau chứ không phải danh từ. Loại which vì tiền ngữ "rangers" là người và quan hệ cần thể hiện là sở hữu, whose là lựa chọn đúng cho cả người lẫn vật khi diễn tả sở hữu. Vậy đáp án đúng là B. whose.
- 2
Ngay sau chỗ trống là động từ "patrols", chỗ trống làm chủ ngữ cho động từ này, thay cho "a ranger" (người). Loại whom vì là đại từ tân ngữ, không làm chủ ngữ được. Loại whose vì không có danh từ sở hữu nào theo sau. Loại which vì chỉ dùng cho vật, không dùng cho người. Vậy đáp án đúng là A. who.
- 3
"funding" là danh từ không đếm được, và câu mang nghĩa phủ định/thiếu hụt ("do not always have"). Loại many vì dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Loại few vì cũng dùng cho danh từ đếm được. Loại a large number of vì cũng dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Vậy đáp án đúng là A. much.
- 4
"parks" là danh từ đếm được số nhiều. Loại a great deal of và much vì chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Loại little vì cũng chỉ dùng cho danh từ không đếm được, và ngữ pháp "little parks" không đúng (phải là few parks nếu muốn phủ định số nhiều). Vậy đáp án đúng là A. a number of.
- 5
Ngay sau chỗ trống là danh từ "dedication" — quan hệ sở hữu (sự tận tâm CỦA các kiểm lâm viên). Loại which vì tiền ngữ "rangers" là người, không dùng which cho quan hệ sở hữu ở đây khi whose có sẵn và phù hợp hơn. Loại who và whom vì là đại từ chủ ngữ/tân ngữ, cần động từ ngay sau chứ không phải danh từ. Vậy đáp án đúng là C. whose.
- 6
Đoạn văn này lặp lại có chủ đích cấu trúc whose ở chỗ trống (1) và (5) để khắc sâu mẹo "ngay sau chỗ trống là danh từ thì dùng whose", đồng thời đặt who ở chỗ trống (2) làm đối chứng: ngay sau chỗ trống là động từ thì dùng who/which chứ không phải whose.
Lỗi thường gặp
Học sinh thường chọn who/which chỉ dựa vào việc tiền ngữ là người hay vật, mà quên kiểm tra từ ngay sau chỗ trống là một động từ (cần who/which làm chủ ngữ) hay một danh từ (cần whose diễn tả sở hữu). Một lỗi khác là dùng many/few cho danh từ không đếm được hoặc much/little cho danh từ đếm được.
Tóm tắt
Chọn đại từ quan hệ dựa vào từ ngay sau chỗ trống: một động từ cần who/which (tùy người hay vật), một danh từ cần whose (sở hữu, dùng được cho cả người và vật). Chọn lượng từ dựa vào danh từ theo sau đếm được hay không đếm được: many/few/a number of cho đếm được, much/little/a great deal of cho không đếm được.
Bài tiếp theo chuyển sang thì và dạng động từ — dạng chỗ trống đòi hỏi đọc cả đoạn văn để tìm mốc thời gian.