Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đại từ quan hệ và lượng từ trong đoạn văn

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng đại từ quan hệ (who/whom/whose/which) dựa vào việc tiền ngữ là người hay vật và vai trò ngữ pháp của đại từ trong mệnh đề quan hệ, đồng thời chọn đúng lượng từ (many/much/few/little/a number of) dựa vào danh từ theo sau là đếm được hay không đếm được.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học mạo từ và giới từ cố định. Đại từ quan hệ và lượng từ là hai dạng ngữ pháp khác nhưng cùng chung một cách giải: nhìn vào từ ngay sau chỗ trống (một mệnh đề đang thiếu chủ ngữ hay đã đủ, một danh từ đếm được hay không đếm được) để suy ra chỗ trống cần gì.

Quang đọc câu "The scientist ______ research changed how we understand elephant memory has just won an international award" và chọn "who" vì nghĩ tiền ngữ "the scientist" là người. Nhưng chỗ trống đứng trước danh từ "research", diễn tả quan hệ sở hữu (nghiên cứu CỦA nhà khoa học đó), không phải chủ ngữ hay tân ngữ của mệnh đề — vậy phải dùng "whose", không phải "who".

Chọn đại từ quan hệ

Who làm chủ ngữ cho người (a ranger who patrols the forest). Whom làm tân ngữ cho người, ít gặp hơn trong văn viết hiện đại nhưng vẫn được kiểm tra trong đề thi ở một số cấu trúc trang trọng. Which làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho vật. Whose diễn tả quan hệ sở hữu, đứng trước một danh từ, dùng được cho cả người và vật (a book whose cover attracted attention).

Chọn lượng từ thì phụ thuộc vào danh từ đếm được hay không đếm được. Many/few đi với danh từ số nhiều đếm được (many parks, few solutions). Much/little đi với danh từ không đếm được (much funding, little evidence). A number of đi với danh từ số nhiều đếm được, mang nghĩa "một số lượng đáng kể", trong khi a great deal of đi với danh từ không đếm được.
Sơ đồ ba phần của một mệnh đề quan hệ sở hữu: tiền ngữ, đại từ quan hệ whose, và mệnh đề theo sau.Tiền ngữthe scientistĐại từ quanhệwhoseMệnh đề quan hệresearch changed how weview memory
Whose luôn đứng ngay trước một danh từ trong mệnh đề quan hệ, khác với who/which vốn đứng thay cho cả một danh từ.

Ví dụ đơn giản

Ví dụ
Whose — quan hệ sở hữu, không phải chủ ngữ hay tân ngữ
  1. 1

    The scientist ______ research changed how we understand elephant memory has just won an international award. A. who B. whom C. whose D. which. Bẫy là tiền ngữ "the scientist" là người, khiến nhiều em chọn ngay "who" mà không xét vai trò ngữ pháp thực sự của chỗ trống.

  2. 2

    Ngay sau chỗ trống là danh từ "research", rồi mới đến động từ "changed" — chỗ trống không làm chủ ngữ hay tân ngữ cho động từ nào, mà diễn tả quan hệ sở hữu: nghiên cứu CỦA nhà khoa học đó.

  3. 3

    Loại who vì là đại từ chủ ngữ, sẽ đòi hỏi một động từ ngay sau nó, trong khi ở đây ngay sau chỗ trống là một danh từ. Loại whom vì là đại từ tân ngữ, cùng vấn đề. Loại which vì tuy có thể đứng trước danh từ trong một số cấu trúc, ở đây tiền ngữ là người, và quan hệ cần thể hiện chính xác là sở hữu.

  4. 4

    C. whose — "the scientist whose research changed how we understand elephant memory", đúng quan hệ sở hữu giữa nhà khoa học và nghiên cứu của họ.

  5. 5

    Mẹo nhanh: nếu ngay sau chỗ trống là một danh từ (không phải động từ), gần như chắc chắn chỗ trống cần whose, bất kể tiền ngữ là người hay vật.

Đoạn văn: Bảo vệ động vật hoang dã

Wildlife rangers, (1)______ job is often dangerous and poorly paid, remain the frontline defence against poaching in many national parks. A ranger (2)______ patrols the same stretch of forest every day quickly learns to recognise the sound of an engine that does not belong there. Conservation groups do not always have (3)______ funding to run large-scale training, so many rely on international donations. Even so, (4)______ parks have invested significantly in ranger training and satellite tracking, showing that meaningful progress is possible even with limited budgets. Rangers (5)______ dedication has helped reduce poaching by more than half in some reserves say that community trust matters just as much as new equipment. (1) A. who B. whose C. which D. whom (2) A. who B. whom C. whose D. which (3) A. much B. many C. few D. a large number of (4) A. a number of B. a great deal of C. much D. little (5) A. which B. who C. whose D. whom
Ví dụ
Giải đoạn văn về bảo vệ động vật hoang dã
  1. 1
    Ngay sau chỗ trống là danh từ "job" — quan hệ sở hữu (công việc CỦA các kiểm lâm viên). Loại who và whom vì là đại từ chủ ngữ/tân ngữ, cần một động từ ngay sau chứ không phải danh từ. Loại which vì tiền ngữ "rangers" là người và quan hệ cần thể hiện là sở hữu, whose là lựa chọn đúng cho cả người lẫn vật khi diễn tả sở hữu. Vậy đáp án đúng là B. whose.
  2. 2

    Ngay sau chỗ trống là động từ "patrols", chỗ trống làm chủ ngữ cho động từ này, thay cho "a ranger" (người). Loại whom vì là đại từ tân ngữ, không làm chủ ngữ được. Loại whose vì không có danh từ sở hữu nào theo sau. Loại which vì chỉ dùng cho vật, không dùng cho người. Vậy đáp án đúng là A. who.

  3. 3

    "funding" là danh từ không đếm được, và câu mang nghĩa phủ định/thiếu hụt ("do not always have"). Loại many vì dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Loại few vì cũng dùng cho danh từ đếm được. Loại a large number of vì cũng dùng cho danh từ đếm được số nhiều. Vậy đáp án đúng là A. much.

  4. 4

    "parks" là danh từ đếm được số nhiều. Loại a great deal of và much vì chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Loại little vì cũng chỉ dùng cho danh từ không đếm được, và ngữ pháp "little parks" không đúng (phải là few parks nếu muốn phủ định số nhiều). Vậy đáp án đúng là A. a number of.

  5. 5

    Ngay sau chỗ trống là danh từ "dedication" — quan hệ sở hữu (sự tận tâm CỦA các kiểm lâm viên). Loại which vì tiền ngữ "rangers" là người, không dùng which cho quan hệ sở hữu ở đây khi whose có sẵn và phù hợp hơn. Loại who và whom vì là đại từ chủ ngữ/tân ngữ, cần động từ ngay sau chứ không phải danh từ. Vậy đáp án đúng là C. whose.

  6. 6

    Đoạn văn này lặp lại có chủ đích cấu trúc whose ở chỗ trống (1) và (5) để khắc sâu mẹo "ngay sau chỗ trống là danh từ thì dùng whose", đồng thời đặt who ở chỗ trống (2) làm đối chứng: ngay sau chỗ trống là động từ thì dùng who/which chứ không phải whose.

Lỗi thường gặp

Quên kiểm tra từ ngay sau chỗ trống

Học sinh thường chọn who/which chỉ dựa vào việc tiền ngữ là người hay vật, mà quên kiểm tra từ ngay sau chỗ trống là một động từ (cần who/which làm chủ ngữ) hay một danh từ (cần whose diễn tả sở hữu). Một lỗi khác là dùng many/few cho danh từ không đếm được hoặc much/little cho danh từ đếm được.

Tóm tắt

Chọn đại từ quan hệ dựa vào từ ngay sau chỗ trống: một động từ cần who/which (tùy người hay vật), một danh từ cần whose (sở hữu, dùng được cho cả người và vật). Chọn lượng từ dựa vào danh từ theo sau đếm được hay không đếm được: many/few/a number of cho đếm được, much/little/a great deal of cho không đếm được.

Bài tiếp theo chuyển sang thì và dạng động từ — dạng chỗ trống đòi hỏi đọc cả đoạn văn để tìm mốc thời gian.