Nhận diện từ loại cần điền qua vị trí trong câu
Mục tiêu
Sau bài học này, em nhận diện đúng chỗ trống đang cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ dựa vào vị trí của nó trong câu, thay vì đoán theo âm thanh quen tai của một từ cùng gốc.
Bài trước em đã học quy trình bốn bước chung. Dạng điền từ loại là dạng xuất hiện nhiều nhất trong đề thi, vì bốn phương án luôn cùng một gốc từ (ví dụ effect, affect, effective, effectively) — khác nhau duy nhất ở từ loại. Muốn giải nhanh, em cần nhớ vài vị trí quen thuộc mà mỗi từ loại hay đứng.
Nam đọc câu "Deforestation has a direct ______ on local rainfall patterns" và phân vân giữa effect và affect vì cả hai đọc gần giống nhau và cùng liên quan đến "tác động". Nếu Nam để ý vị trí — sau "a direct" phải là một danh từ — câu hỏi sẽ không còn khó nữa: affect là động từ, effect là danh từ, chỉ effect mới đứng được sau mạo từ.
Ba vị trí quen thuộc cần nhớ
Ví dụ đơn giản
- 1
Deforestation has a direct ______ on local rainfall patterns. A. effect B. affect C. effective D. effectively. Bẫy là effect và affect đọc gần giống nhau và cùng mang nghĩa "tác động", khiến nhiều em chọn theo cảm giác quen tai từ tiếng Anh giao tiếp.
- 2
Cụm "a direct ___" có mạo từ "a" và tính từ "direct" đứng trước chỗ trống, không còn danh từ nào khác theo sau — vậy chỗ trống phải tự nó là danh từ trung tâm của cụm.
- 3
Loại affect vì là động từ, không thể đứng sau tính từ "direct" ở vị trí này. Loại effective vì là tính từ, sẽ tạo ra hai tính từ liên tiếp không có danh từ đi kèm. Loại effectively vì là trạng từ, không đứng sau mạo từ.
- 4
A. effect — "deforestation has a direct effect on local rainfall patterns", danh từ đúng vị trí trung tâm của cụm.
- 5
Cặp effect (danh từ, tác động) và affect (động từ, tác động đến) là cặp dễ nhầm bậc nhất trong đề thi. Ghi nhớ: have an effect on something, nhưng something affects something else — effect luôn cần mạo từ đứng trước, affect luôn cần tân ngữ đứng sau.
Đoạn văn: Biến đổi khí hậu
- 1
"the most ___ challenge" cần một tính từ đứng giữa cụm so sánh nhất "the most" và danh từ trung tâm "challenge". Loại urge vì là động từ/danh từ, loại urgently vì là trạng từ, loại urgency vì là danh từ. Vậy đáp án đúng là B. urgent.
- 2
"they are ___ realities" cần một tính từ đứng trước danh từ "realities" sau động từ "are". Loại measure vì là danh từ/động từ, loại measurably vì là trạng từ, loại measurement vì là danh từ. Vậy đáp án đúng là B. measurable, nghĩa là "những thực tế có thể đo được".
- 3
"started to ___ stricter rules" cần một động từ nguyên mẫu sau "to", có tân ngữ trực tiếp là "stricter rules". Loại imposing vì dạng V-ing không đứng sau to-infinitive, loại imposed vì là quá khứ phân từ, loại imposition vì là danh từ, không thể đứng sau "to" khi đã có tân ngữ đi kèm ngay sau nó. Vậy đáp án đúng là A. impose.
- 4"without ___ action" cần một tính từ đứng trước danh từ "action". Loại immediately vì là trạng từ, loại immediacy vì là danh từ. Còn lại immediate và imminent đều là tính từ đúng vị trí, nên phải xét thêm nghĩa: câu muốn nói hành động cần được thực hiện ngay, không trì hoãn — đó là nghĩa của "immediate", còn "imminent" nghĩa là "sắp xảy ra", dùng cho một sự việc chứ không dùng để mô tả một hành động cần làm ngay. Vậy đáp án đúng là A. immediate.
- 5
"remain ___ optimistic" — "optimistic" đã là tính từ, chỗ trống đứng trước nó và sau động từ "remain" cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ đó. Loại surprise vì là danh từ/động từ, loại surprising và surprised vì đều là tính từ, không thể đứng liền trước một tính từ khác mà không có liên từ. Vậy đáp án đúng là C. surprisingly.
- 6
Cả năm chỗ trống trong đoạn văn này đều giải được bằng cách xác định danh từ trung tâm gần nhất và hỏi: trước nó cần gì, sau nó cần gì? Khi hai phương án cùng đúng từ loại (như immediate và imminent), bước cuối luôn là kiểm tra nghĩa của từng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Lỗi thường gặp
Lỗi phổ biến là chọn từ nghe quen nhất trong bốn phương án mà không kiểm tra từ loại của nó có khớp với vị trí trong câu hay không — ví dụ chọn effect vì "quen mặt" trong khi câu đang cần một động từ, hoặc ngược lại. Luôn hỏi: trước và sau chỗ trống là từ loại gì, để suy ra chỗ trống cần từ loại gì.
Tóm tắt
Bài tiếp theo đi sâu hơn vào những cặp từ loại dễ gây nhầm lẫn nhất: tính từ đuôi -ed và -ing.