Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Xác định thì và dạng động từ từ tín hiệu thời gian của đoạn văn

Mục tiêu

Sau bài học này, em xác định đúng thì và dạng của một động từ bị khuyết dựa vào tín hiệu thời gian của cả đoạn văn, không chỉ dựa vào từ ngay cạnh chỗ trống, và phân biệt được các cặp thì dễ nhầm: quá khứ đơn với hiện tại hoàn thành, hiện tại đơn với hiện tại tiếp diễn.

Kiến thức nền cần có

Các bài trước xử lý từ loại, từ nối, collocation và ngữ pháp nhỏ. Thì động từ khác ở chỗ tín hiệu quyết định thường không nằm ngay cạnh chỗ trống mà nằm ở đầu câu, thậm chí ở câu trước — em phải đọc rộng ra để tìm nó.

Hoa đọc câu "Since 2015, several countries ______ significant investment into wind farms" và chọn "made" vì thấy "countries" là chủ ngữ số nhiều, không để ý đến từ "Since" ở đầu câu. Since một mốc thời gian trong quá khứ là tín hiệu chuẩn của thì hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn — đáp án đúng phải là "have made".

Bốn tín hiệu thời gian cần nhận diện

Since + một mốc quá khứ cụ thể (since 2015, since the pandemic) báo hiệu thì hiện tại hoàn thành cho hành động kéo dài đến hiện tại. Over/for + một khoảng thời gian (over the past decade, for many years) cũng báo hiệu hiện tại hoàn thành khi khoảng thời gian đó kéo dài đến hiện tại. Một mốc quá khứ xác định và đã kết thúc (in 1995, twenty years ago, last month) báo hiệu quá khứ đơn. At the moment/currently/nowadays cho một sự thật đang đúng thường dùng hiện tại đơn nếu là một trạng thái/số liệu, hoặc hiện tại tiếp diễn nếu là một hành động đang thực sự diễn ra ngay lúc này.

By + một mốc trong tương lai (by 2035, by the end of this decade) báo hiệu tương lai đơn hoặc tương lai hoàn thành cho một dự đoán. Khi câu có "if" ở mệnh đề điều kiện hiện tại đơn, mệnh đề chính dự đoán một kết quả trong tương lai thường dùng "will + V".

Sơ đồ bốn bước xác định đúng thì và dạng của một động từ bị khuyết trong đoạn văn.1Đọc toàn đoạn đểxác định mốc thờigian chủ đạoĐoạn văn đang nói vềmột xu hướng đã hoàntất, đang diễn ra,hay dự đoán tươnglai.2Tìm tín hiệu thờigian gần chỗtrống nhấtsince, over the past,một năm cụ thể, atthe moment, by 2035.3Kiểm tra chủ độnghay bị độngChủ ngữ có tự thựchiện hành động haychịu tác động củahành động.4Chọn dạng động từkhớp cả thì lẫnthểGhép đúng trợ độngtừ, dạng phân từ hoặcđộng từ nguyên mẫutheo tín hiệu đã tìmđược.
Bước một và hai là nơi học sinh hay bỏ sót nhất, vì tín hiệu thời gian có thể nằm cách xa chỗ trống nhiều từ.

Ví dụ đơn giản

Ví dụ
Since — tín hiệu của hiện tại hoàn thành
  1. 1

    Renewable energy investment ______ steadily since the Paris Agreement was signed in 2015. A. rose B. has risen C. rises D. is rising. Bẫy là "2015" khiến nhiều em nghĩ ngay đến quá khứ đơn mà quên kiểm tra từ "since" đứng trước nó.

  2. 2

    "since + một mốc quá khứ" là tín hiệu chuẩn của thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một xu hướng bắt đầu từ mốc đó và tiếp diễn đến hiện tại.

  3. 3
    Loại rose vì quá khứ đơn không đi cùng "since" theo cách này — quá khứ đơn cần một hành động đã hoàn toàn kết thúc, trong khi "since" báo hiệu hành động còn tiếp diễn đến nay. Loại rises vì hiện tại đơn không diễn tả một sự thay đổi có mốc bắt đầu cụ thể. Loại is rising vì hiện tại tiếp diễn không khớp với cấu trúc "since + mốc quá khứ" ở đây.
  4. 4

    B. has risen — "renewable energy investment has risen steadily since the Paris Agreement was signed in 2015", đúng thì hiện tại hoàn thành cho một xu hướng kéo dài đến hiện tại.

  5. 5

    Chú ý mệnh đề phụ "since the Paris Agreement was signed in 2015" vẫn dùng quá khứ đơn (was signed), vì bản thân sự kiện ký kết đã kết thúc tại một mốc xác định; chỉ mệnh đề chính, diễn tả xu hướng kéo dài đến nay, mới dùng hiện tại hoàn thành.

Đoạn văn: Năng lượng tái tạo

Over the past two decades, the cost of solar panels (1)______ by more than eighty percent, making renewable energy far more attractive to both governments and households. Since 2015, several countries (2)______ significant investment into wind farms located off their coastlines, betting on offshore wind as a long-term source of clean power. Currently, solar and wind together (3)______ around ten percent of global electricity, a share that is expected to double within the next decade. Engineers are currently (4)______ new battery technology that could finally solve one of renewable energy's oldest problems: storing power for the days when the sun does not shine. If this research succeeds, experts believe that fossil fuels (5)______ a much smaller role in the global energy mix by 2040. (1) A. fell B. has fallen C. is falling D. falls (2) A. made B. have made C. make D. are making (3) A. make up B. made up C. have made up D. are making up (4) A. develop B. developing C. developed D. to develop (5) A. play B. will play C. played D. are playing
Ví dụ
Giải đoạn văn về năng lượng tái tạo
  1. 1
    "Over the past two decades" là tín hiệu của hiện tại hoàn thành, diễn tả một sự thay đổi kéo dài đến hiện tại. Loại fell vì quá khứ đơn không khớp với khoảng thời gian kéo dài đến nay. Loại is falling vì hiện tại tiếp diễn không diễn tả một sự thay đổi đã tích lũy qua cả một giai đoạn. Loại falls vì hiện tại đơn chỉ nêu một sự thật chung, không phải một thay đổi có mốc bắt đầu. Vậy đáp án đúng là B. has fallen.
  2. 2

    "Since 2015" là tín hiệu chuẩn của hiện tại hoàn thành. Loại made vì quá khứ đơn không khớp với "since". Loại make vì hiện tại đơn không diễn tả một hành động tích lũy từ một mốc quá khứ. Loại are making vì hiện tại tiếp diễn không khớp với khung "since + mốc quá khứ" ở đây. Vậy đáp án đúng là B. have made.

  3. 3
    "Currently" đi cùng một động từ mang tính miêu tả trạng thái/số liệu (make up nghĩa là "chiếm"), nên dùng hiện tại đơn cho một sự thật đang đúng, không dùng tiếp diễn vì đây không phải một hành động đang xảy ra từng khoảnh khắc. Loại made up vì là quá khứ, loại have made up vì không có tín hiệu hoàn thành nào (since/over) ở đây, loại are making up vì động từ miêu tả trạng thái này không tự nhiên ở dạng tiếp diễn. Vậy đáp án đúng là A. make up.
  4. 4
    "are currently ___" đã có sẵn trợ động từ "are", cần một động từ dạng V-ing để hoàn chỉnh thì hiện tại tiếp diễn. Loại develop vì thiếu -ing, loại developed vì là quá khứ phân từ (sẽ tạo bị động trong khi ở đây engineers là chủ thể chủ động thực hiện việc phát triển), loại to develop vì không khớp cấu trúc are + V-ing. Vậy đáp án đúng là B. developing.
  5. 5
    "by 2040" là tín hiệu của một dự đoán trong tương lai, mệnh đề chính của câu điều kiện dự đoán "if this research succeeds" cần thì tương lai đơn. Loại play vì hiện tại đơn không diễn tả dự đoán tương lai. Loại played vì quá khứ hoàn toàn sai hướng thời gian so với mốc 2040 chưa xảy ra. Loại are playing vì hiện tại tiếp diễn không diễn tả một dự đoán ở tương lai xa. Vậy đáp án đúng là B. will play.
  6. 6

    Đoạn văn này đi qua bốn khung thời gian khác nhau chỉ trong năm câu — hiện tại hoàn thành (1, 2), hiện tại đơn (3), hiện tại tiếp diễn (4), và tương lai đơn (5) — minh họa rõ vì sao phải đọc toàn đoạn để xác định khung thời gian chủ đạo của từng câu, thay vì áp dụng một thì duy nhất cho cả bài.

Lỗi thường gặp

Chỉ nhìn con số, quên từ đi kèm nó

Lỗi phổ biến nhất là bám vào đúng một từ khóa (thường là mốc năm cụ thể) mà quên kiểm tra từ đi kèm nó — "in 2015" một mình báo hiệu quá khứ đơn, nhưng "since 2015" lại báo hiệu hiện tại hoàn thành. Luôn đọc cả cụm tín hiệu thời gian, không chỉ con số.

Tóm tắt

Thì và dạng của một động từ bị khuyết luôn được quyết định bởi tín hiệu thời gian của cả câu, đôi khi của cả đoạn văn, chứ không phải bởi từ ngay sát chỗ trống. Since/over/for một khoảng thời gian báo hiệu hiện tại hoàn thành; một mốc quá khứ đã kết thúc báo hiệu quá khứ đơn; by một mốc tương lai báo hiệu tương lai đơn hoặc tương lai hoàn thành.

Bài cuối của khóa học ghép tất cả các dạng chỗ trống đã học vào một bài luyện tập đúng định dạng đề thi tốt nghiệp THPT.