Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phân loại từ nối theo chức năng: tương phản, kết quả, bổ sung, ví dụ
Mục tiêu
Sau bài học này, em phân loại được từ nối theo bốn chức năng chính — tương phản, kết quả, bổ sung, ví dụ — và chọn đúng từ nối dựa vào quan hệ logic thực sự giữa hai câu, không dựa vào việc dịch nghĩa từng từ riêng lẻ.
Kiến thức nền cần có
Hai bài trước đã xử lý các chỗ trống trong nội bộ một câu. Từ nối thì khác: nó nối ý của câu này với câu kia, nên muốn chọn đúng, em phải đọc và hiểu cả hai câu, rồi hỏi: câu sau đang tương phản, đang là kết quả, đang bổ sung, hay đang minh họa cho câu trước?
Phong làm câu "Lan studies every day after school; ______, she still finds Maths difficult" và chọn "therefore" vì nghĩ đơn giản là hai câu đang nối tiếp nhau. Nhưng đọc kỹ, câu sau nêu một điều trái ngược với nỗ lực ở câu trước — học chăm mà vẫn thấy khó — đây là quan hệ tương phản, không phải kết quả. Đáp án đúng phải là "however".
Bốn nhóm chức năng của từ nối
Nhóm tương phản nêu một ý trái ngược với ý vừa nói: however, nevertheless, on the other hand. Nhóm kết quả nêu hệ quả trực tiếp của ý vừa nói: therefore, as a result, consequently, thus. Nhóm bổ sung thêm một ý cùng chiều với ý vừa nói: in addition, moreover, furthermore, besides. Nhóm ví dụ đưa ra một trường hợp cụ thể minh họa cho ý vừa nói: for example, for instance, such as, namely.
Việc phân loại này quan trọng hơn việc thuộc nghĩa tiếng Việt của từng từ, vì nhiều từ nối tiếng Việt tương đương (ví dụ "tuy nhiên", "tuy vậy") có thể dịch cho cả however lẫn nevertheless, nhưng đề thi không kiểm tra nghĩa tiếng Việt — nó kiểm tra em có nhận ra đúng quan hệ logic hay không.
Việc đầu tiên khi gặp một chỗ trống từ nối là xác định nó thuộc nhóm nào trong bốn nhóm này, trước khi chọn từ cụ thể.
Ví dụ đơn giản
Ví dụ
Xác định đúng quan hệ logic trước khi chọn từ nối
1
Lan studies every day after school; ______, she still finds Maths difficult. A. therefore B. however C. for example D. in addition. Bẫy là "therefore" nghe hợp lý nếu chỉ đọc lướt, vì hai câu có vẻ liên quan trực tiếp đến nhau.
2
Câu trước nêu một nỗ lực (học mỗi ngày), câu sau nêu một kết quả không như mong đợi (vẫn thấy khó) — đây là quan hệ trái ngược giữa nỗ lực và kết quả, thuộc nhóm tương phản.
3
Loại therefore vì thuộc nhóm kết quả, sai quan hệ. Loại for example vì không có trường hợp cụ thể nào được đưa ra để minh họa. Loại in addition vì không phải một ý bổ sung cùng chiều, mà là một ý trái ngược.
4
B. however — "Lan studies every day after school; however, she still finds Maths difficult", nêu đúng sự tương phản giữa nỗ lực và kết quả.
5
Mẹo nhanh: đọc câu trước và câu sau, tóm tắt mỗi câu thành một ý ngắn, rồi hỏi hai ý đó có mâu thuẫn nhau không (tương phản), ý sau có phải là hệ quả của ý trước không (kết quả), hay ý sau chỉ đang nói thêm điều gì đó cùng chiều (bổ sung).
Đoạn văn: Đô thị hóa
More than half of the world's population now lives in cities, and the United Nations predicts that this figure will keep rising. Urban areas offer better job opportunities and access to services such as hospitals and universities. (1)______, rapid urbanisation also brings serious problems: overcrowded housing, traffic congestion and rising pollution levels. Many cities were simply not designed for so many residents, (2)______ public transport systems in several major capitals are now stretched far beyond their original capacity. (3)______, city planners are turning to a range of solutions, from building vertical parks to expanding metro networks. Some governments have also invested in satellite towns, smaller urban centres built near the main city; (4)______, this approach still requires major investment in new road and rail links. (5)______, none of these measures will succeed unless housing remains affordable for lower-income families.
(1) A. However B. Therefore C. For example D. Moreover
(2) A. so B. therefore C. despite D. although
(3) A. As a result B. In spite of this C. For instance D. In other words
(4) A. Nevertheless B. For example C. Namely D. Furthermore
(5) A. Ultimately B. For example C. Likewise D. Besides
Ví dụ
Giải đoạn văn về đô thị hóa
1
Câu trước nêu lợi ích của đô thị (việc làm, dịch vụ), câu sau nêu vấn đề nghiêm trọng đi kèm — quan hệ tương phản. Loại Therefore vì sai quan hệ (kết quả), loại For example vì không có ví dụ cụ thể mà là một luận điểm mới, loại Moreover vì đây không phải một lợi ích được bổ sung mà là một vấn đề trái ngược. Vậy đáp án đúng là A. However.
2
Đây là chỗ trống nằm giữa câu, sau dấu phẩy, nối hai mệnh đề độc lập: "cities were not designed..." và "...transport systems are now stretched". Chỉ liên từ kết hợp như "so" mới nối được hai mệnh đề độc lập ngay sau dấu phẩy; "therefore" là trạng từ liên kết, về nguyên tắc cần dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm đứng trước nó, không chỉ dấu phẩy. Loại despite vì là giới từ, cần một cụm danh từ chứ không nối được hai mệnh đề đầy đủ. Loại although vì là liên từ phụ thuộc diễn tả tương phản, sai quan hệ logic (đây là quan hệ kết quả). Vậy đáp án đúng là A. so.
3
Vấn đề giao thông quá tải ở câu trước dẫn đến việc các nhà quy hoạch tìm giải pháp ở câu sau — quan hệ kết quả, đứng đầu câu mới. Loại In spite of this vì sai quan hệ (tương phản), loại For instance vì không có một ví dụ cụ thể được liệt kê ngay sau đó theo cách một ví dụ đơn lẻ cần, loại In other words vì đây không phải diễn đạt lại cùng một ý mà là một diễn biến tiếp theo. Vậy đáp án đúng là A. As a result.
4
Câu trước nói về lợi ích của thị trấn vệ tinh, câu sau nêu một hạn chế vẫn còn tồn tại (cần đầu tư lớn cho hạ tầng) — quan hệ tương phản. Loại For example vì không có trường hợp cụ thể minh họa, loại Namely vì dùng để nêu rõ chính xác điều vừa nhắc đến ở dạng khái quát, không phù hợp ở đây, loại Furthermore vì đây không phải một lợi ích được bổ sung mà là một hạn chế đối lập. Vậy đáp án đúng là A. Nevertheless.
5
Câu cuối cùng đưa ra một kết luận bao trùm toàn bộ đoạn văn, vượt lên trên các luận điểm đã nêu — cần một từ nối mang tính chốt lại vấn đề. Loại For example vì không có ví dụ cụ thể, loại Likewise vì cần một điều tương tự để so sánh, không có ở đây, loại Besides vì mang nghĩa bổ sung thêm một luận điểm mới, không phù hợp với vai trò chốt lại. Vậy đáp án đúng là A. Ultimately.
6
Chỗ trống (2) là điểm khác biệt quan trọng nhất bài này: however/therefore/nevertheless là trạng từ liên kết, đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy, không nối trực tiếp hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy; so/but/and là liên từ kết hợp, làm được việc đó. Nhầm giữa hai nhóm này là lỗi ngữ pháp phổ biến bậc nhất khi chọn từ nối.
Lỗi thường gặp
Đúng nghĩa nhưng sai vị trí ngữ pháp
Học sinh thường chọn từ nối chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt tương đương mà quên rằng however/therefore/nevertheless không thể đứng ngay sau một dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập — chúng cần đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy. Vị trí trong câu quan trọng không kém quan hệ logic.
Tóm tắt
Từ nối chia thành bốn nhóm chức năng — tương phản, kết quả, bổ sung, ví dụ — và việc chọn đúng từ luôn bắt đầu từ việc xác định đúng nhóm trước. Ngoài ra, cần phân biệt trạng từ liên kết (however, therefore, nevertheless — cần đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy) với liên từ kết hợp/phụ thuộc (so, but, whereas, although — nối trực tiếp hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy).
Bài tiếp theo luyện các trường hợp khó hơn: chọn giữa những từ nối gần giống nhau về nghĩa trong đề thi thật.
Nhóm tương phản nêu một ý trái ngược với ý vừa nói: however, nevertheless, on the other hand. Nhóm kết quả nêu hệ quả trực tiếp của ý vừa nói: therefore, as a result, consequently, thus. Nhóm bổ sung thêm một ý cùng chiều với ý vừa nói: in addition, moreover, furthermore, besides. Nhóm ví dụ đưa ra một trường hợp cụ thể minh họa cho ý vừa nói: for example, for instance, such as, namely.
More than half of the world's population now lives in cities, and the United Nations predicts that this figure will keep rising. Urban areas offer better job opportunities and access to services such as hospitals and universities. (1), rapid urbanisation also brings serious problems: overcrowded housing, traffic congestion and rising pollution levels. Many cities were simply not designed for so many residents, (2) public transport systems in several major capitals are now stretched far beyond their original capacity. (3), city planners are turning to a range of solutions, from building vertical parks to expanding metro networks. Some governments have also invested in satellite towns, smaller urban centres built near the main city; (4), this approach still requires major investment in new road and rail links. (5)______, none of these measures will succeed unless housing remains affordable for lower-income families.
(1) A. However B. Therefore C. For example D. Moreover
(2) A. so B. therefore C. despite D. although
(3) A. As a result B. In spite of this C. For instance D. In other words
(4) A. Nevertheless B. For example C. Namely D. Furthermore
(5) A. Ultimately B. For example C. Likewise D. Besides
Đây là chỗ trống nằm giữa câu, sau dấu phẩy, nối hai mệnh đề độc lập: "cities were not designed..." và "...transport systems are now stretched". Chỉ liên từ kết hợp như "so" mới nối được hai mệnh đề độc lập ngay sau dấu phẩy; "therefore" là trạng từ liên kết, về nguyên tắc cần dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm đứng trước nó, không chỉ dấu phẩy. Loại despite vì là giới từ, cần một cụm danh từ chứ không nối được hai mệnh đề đầy đủ. Loại although vì là liên từ phụ thuộc diễn tả tương phản, sai quan hệ logic (đây là quan hệ kết quả). Vậy đáp án đúng là A. so.
Vấn đề giao thông quá tải ở câu trước dẫn đến việc các nhà quy hoạch tìm giải pháp ở câu sau — quan hệ kết quả, đứng đầu câu mới. Loại In spite of this vì sai quan hệ (tương phản), loại For instance vì không có một ví dụ cụ thể được liệt kê ngay sau đó theo cách một ví dụ đơn lẻ cần, loại In other words vì đây không phải diễn đạt lại cùng một ý mà là một diễn biến tiếp theo. Vậy đáp án đúng là A. As a result.
Câu trước nói về lợi ích của thị trấn vệ tinh, câu sau nêu một hạn chế vẫn còn tồn tại (cần đầu tư lớn cho hạ tầng) — quan hệ tương phản. Loại For example vì không có trường hợp cụ thể minh họa, loại Namely vì dùng để nêu rõ chính xác điều vừa nhắc đến ở dạng khái quát, không phù hợp ở đây, loại Furthermore vì đây không phải một lợi ích được bổ sung mà là một hạn chế đối lập. Vậy đáp án đúng là A. Nevertheless.
Câu cuối cùng đưa ra một kết luận bao trùm toàn bộ đoạn văn, vượt lên trên các luận điểm đã nêu — cần một từ nối mang tính chốt lại vấn đề. Loại For example vì không có ví dụ cụ thể, loại Likewise vì cần một điều tương tự để so sánh, không có ở đây, loại Besides vì mang nghĩa bổ sung thêm một luận điểm mới, không phù hợp với vai trò chốt lại. Vậy đáp án đúng là A. Ultimately.
Từ nối chia thành bốn nhóm chức năng — tương phản, kết quả, bổ sung, ví dụ — và việc chọn đúng từ luôn bắt đầu từ việc xác định đúng nhóm trước. Ngoài ra, cần phân biệt trạng từ liên kết (however, therefore, nevertheless — cần đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy) với liên từ kết hợp/phụ thuộc (so, but, whereas, although — nối trực tiếp hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy).